Tiếng Trung
dìdài
Nghĩa: vùng; dải; khu vực
Từ loại: Danh từ

Nghe phát âm

Viết tay

地帶
地
帶
地带
地
带

Câu ví dụ

Đây là khu vực nguy hiểm, xin đừng lại gần.
這個小村莊位於國家邊緣的荒野地帶。
这个小村庄位于国家边缘的荒野地带。
Ngôi làng nhỏ này nằm trong vùng hoang dã ở rìa đất nước.
救援人員正在將前線的傷員撤離到安全地帶。
救援人员正在将前线的伤员撤离到安全地带。
Nhân viên cứu hộ đang sơ tán những người bị thương từ tiền tuyến đến khu vực an toàn.
這座山脈位於兩國的交界地帶,景色非常壯麗。
这座山脉位于两国的交界地带,景色非常壮丽。
Dãy núi này nằm ở khu vực biên giới giữa hai nước, phong cảnh vô cùng tráng lệ.
這支部隊向敵方的縱深地帶發起了進攻。
这支部队向敌方的纵深地带发起了进攻。
Đơn vị này đã phát động một cuộc tấn công vào sâu trong vùng của đối phương.

Ghi chú sử dụng

Chỉ một khu vực nhất định có đặc điểm hoặc phạm vi cụ thể.

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku kết hợp bài kiểm tra thích ứng, thẻ FSRS và nhiệm vụ hằng ngày để bạn biết mình cần làm gì chỉ trong 15 phút.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ chữ Hán, kana và hangul đến ngữ pháp nâng cao, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với các bài kiểm tra phù hợp với khả năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận hỗ trợ từ cộng đồng. Học cùng những người đang học tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn và tiếng Anh khác.