Tiếng Trung

zhàoliàng
Nghĩa: chiếu sáng; làm sáng tỏ
Từ loại: Động từ

Nghe phát âm

Viết tay

照
亮

Câu ví dụ

Ánh trăng đã chiếu sáng con đường núi đen kịt.
煙火在瞬間照亮了夜空。
烟火在瞬间照亮了夜空。
Pháo hoa đã thắp sáng bầu trời đêm trong chớp mắt.
陽光穿透窗簾,照亮房間。
阳光穿透窗帘,照亮房间。
Ánh nắng xuyên qua rèm cửa và làm sáng căn phòng.
閃電劃破天際的一剎,照亮了整個夜空。
闪电划破天际的一刹,照亮了整个夜空。
Trong khoảnh khắc tia chớp xé toạc bầu trời, nó đã chiếu sáng cả bầu trời đêm.

Ghi chú sử dụng

Cung cấp ánh sáng cho một khu vực hoặc vật thể.

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku kết hợp bài kiểm tra thích ứng, thẻ FSRS và nhiệm vụ hằng ngày để bạn biết mình cần làm gì chỉ trong 15 phút.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ chữ Hán, kana và hangul đến ngữ pháp nâng cao, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với các bài kiểm tra phù hợp với khả năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận hỗ trợ từ cộng đồng. Học cùng những người đang học tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn và tiếng Anh khác.