Tiếng Trung
lièwù
Nghĩa: con mồi
Từ loại: Danh từ

Nghe phát âm

Viết tay

獵物
獵
物
猎物
猎
物

Câu ví dụ

Con đại bàng lao xuống từ trên cao để bắt con mồi.
老鷹在天空中盤旋,尋找獵物。
老鹰在天空中盘旋,寻找猎物。
Chim đại bàng bay lượn trên bầu trời để tìm con mồi.
獵犬的嗅覺非常靈敏,能輕易追蹤獵物。
猎犬的嗅觉非常灵敏,能轻易追踪猎物。
Khứu giác của chó săn rất nhạy bén; nó có thể dễ dàng truy vết con mồi.
那隻兇惡的狼正在尋找獵物。
那只凶恶的狼正在寻找猎物。
Con sói hung dữ đó đang tìm kiếm con mồi.
老鷹從高空中俯衝而下,捕捉地上的獵物。
老鹰从高空中俯冲而下,捕捉地上的猎物。
Đại bàng lao xuống từ trên cao để bắt con mồi trên mặt đất.

Ghi chú sử dụng

Chỉ những động vật bị các loài khác săn đuổi hoặc là mục tiêu của một cuộc đi săn.

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.