Logo Sottaku Sottaku
Phương tiện

Welcome to the Show

DAY6 K-pop Tiếng Hàn

Từ vựng từ DAY6: 'Welcome to the Show'.

이젠 혼자가 아닐 무대

너무나 감격스러워

끝없는 가능성 중에

날 골라줘서 고마워

나와 맞이하는 미래가

위태로울지도 몰라

하지만 눈물 가득한

감동이 있을지도 몰라

그래도

내 손

놓지 않겠다면

If so

Then let’s go

Welcome to the show

Oh

이것만큼은 맹세할게

내 전부를 다 바칠게

네 눈빛 흔들리지 않게

널 바라보며 서 있을게

알아 너의 결정이

쉽지 않았을 거야

후회 없게 하는 건

이제 나의 몫이야

끝까지

같이

함께 가겠다면

If so

Then let’s go

Welcome to the show

Oh

이것만큼은 맹세할게

내 전부를 다 바칠게

네 눈빛 흔들리지 않게

널 바라보며 서 있을게

막이 내릴 그날에도

그때도 네 손 꼭 잡은 채

너라서 행복했다고

서로가 말할 수 있도록

이것만큼은 맹세할게

내 전부를 다 바칠게

네 눈빛 흔들리지 않게

널 바라보며 서 있을게

Oh

Oh

Từ vựng

이제

Danh từ, Trạng từ

bây giờ

Bây giờ là lúc về nhà rồi.

'이제' đề cập đến thời điểm hiện tại, thường bao hàm sự thay đổi so với quá khứ. Nó có thể được sử dụng như cả danh từ và trạng từ.

혼자

Danh từ, Trạng từ

một mình; tự mình

Tôi ở nhà một mình.

Đề cập đến việc không có người khác hoặc tự mình làm điều gì đó.

Tiểu từ

tiểu từ chủ ngữ

Một người bạn đang đợi tôi.

Chỉ chủ ngữ của động từ khi danh từ đứng trước kết thúc bằng một nguyên âm.

아니다

Tính từ

không phải là

Tôi không phải là học sinh.

Dạng phủ định của 이다 (là). Được sử dụng với tiểu từ chủ ngữ 이/가.

舞臺

Danh từ

무대

sân khấu

Các diễn viên cúi chào trên sân khấu.

Đề cập đến nền tảng nơi các buổi biểu diễn được tổ chức, hoặc một cách tượng trưng, một ​​cảnh hành động.

너무나

Trạng từ

quá; rất

Bộ phim đó buồn quá.

Một dạng nhấn mạnh của '너무', được sử dụng để nhấn mạnh mức độ của một cái gì đó.

感激스럽다

Tính từ

감격스럽다

đầy cảm động; gây xúc động

Người mẹ đã nhìn sự trưởng thành của con trai mình bằng ánh mắt đầy cảm động.

Mô tả cảm giác vô cùng xúc động trước một điều gì đó ấn tượng hoặc có ý nghĩa.

끝없다

Tính từ

Vô tận; không giới hạn; không có giới hạn

Lòng tham của anh ta là vô tận.

Mô tả một cái gì đó không có kết thúc hoặc giới hạn. Có thể được sử dụng cho không gian vật lý, khái niệm trừu tượng hoặc cảm xúc.

Phương tiện

Vui lòng đăng nhập để thêm flashcard

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học ngày càng nhiều ngôn ngữ châu Á và châu Âu với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên tất cả các ngôn ngữ được hỗ trợ.