Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
de dī dí dì
(bound form) bull's-eye; target
Cấp 1yī yí yì
one/single/a (article)/as soon as/entire; whole; a...
Cấp 1shì tí
variant of 是[shi4]
Cấp 1bù fǒu fōu fū bú
no; not so/(bound form) not; un-
Cấp 1le liǎo liào
unofficial variant of 瞭[liao4]
Cấp 1zài
to exist; to be alive/(of sb or sth) to be (locate...
Cấp 1rén
person; people/CL:個|个[ge4],位[wei4]
Cấp 1yǒu yòu wěi
to have; there is/(bound form) having; with; -ful;...
Cấp 1wǒ
I; me; my
Cấp 1tā tuó
he; him (used for either sex when the sex is unkno...
Cấp 1zhè zhèi yàn
(pronoun) this; these/(bound form) this; the (foll...
Cấp 1gè gě gàn
variant of 個|个[ge4]
Cấp 1men mén
plural marker for pronouns, and nouns referring to...
Cấp 1zhōng zhòng
to hit (the mark)/to be hit by/to suffer/to win (a...
Cấp 1lái
to come/(used as a substitute for a more specific ...
Cấp 1shàng shǎng
(bound form) up; upper; above; previous/first (of ...
Cấp 1dà dài tài
see 大夫[dai4 fu5]
Cấp 1hé hè hú huó huò huo
old variant of 和[he2]/harmonious
Cấp 1guó
country; nation; state (CL:個|个[ge4])/(bound form) ...
Cấp 1dì de
earth/ground/field/place/land/CL:片[pian4]
Cấp 1dào
to reach; to arrive/to leave for; to go to/to (a p...
Cấp 1shuō shuì yuè
variant of 說|说[shuo1]
Cấp 1shí
o'clock/time/when/hour/season/period
Cấp 1yào yāo yǎo
to want; to need; to ask for/will; shall; about to...
Cấp 1jiù
(after a suppositional clause) in that case; then/...
Cấp 1chū
variant of 出[chu1] (classifier for plays or chapte...
Cấp 1huì kuài
to balance an account/accounting/accountant
Cấp 1yě yí
(adverb) also; both ... and ... (before predicates...
Cấp 1nǐ
you (Note: In Taiwan, 妳 is used to address females...
Cấp 1duì
right; correct/towards; at; for/concerning; regard...
Cấp 1shēng
to be born/to give birth/life/to grow/raw/uncooked...
Cấp 1néng tái nái nài xió...
can/to be able to/might possibly/ability/(physics)...
Cấp 1zi zǐ
(noun suffix)
Cấp 1nà nā nuó nuò nèi nǎ...
(archaic) many/beautiful/how/old variant of 挪[nuo2...
Cấp 1dé de děi
to have to/must/ought to/to need to
Cấp 1zhe zhāo zháo zhuó z...
to wear (clothes)/to contact/to use/to apply / to ...
Cấp 1xià
down/downwards/below/lower/later/next (week etc)/s...
Cấp 1nián nìng
grain/harvest (old)/variant of 年[nian2]
Cấp 1guò guō guo huò
(experienced action marker)
Cấp 1hòu
back/behind/rear/afterwards/after/later/post-
Cấp 1zuò zuō zuó
to do; to engage in/to write; to compose/to preten...
Cấp 1lǐ li
li, ancient measure of length, approx. 500 m/neigh...
Cấp 1yòng
to use/to employ/to have to/to eat or drink/expens...
Cấp 1dào dǎo
road/path/CL:條|条[tiao2],股[gu3]/principle/truth/mor...
Cấp 1xíng háng héng xìng ...
to walk/to go/to travel/a visit/temporary/makeshif...
Cấp 1jiā jia jià jie gū
home/family/(polite) my (sister, uncle etc)/classi...
Cấp 1shì zì
matter/thing/item/work/affair/CL:件[jian4],樁|桩[zhua...
Cấp 1fāng fáng fǎng páng ...
square/power or involution (math.)/upright/honest/...
Cấp 1duō
many; much/too many; in excess/(after a numeral) ....
Cấp 1me yāo mó ma má
variant of 麼|么[me5] / tiny/insignificant
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku kết hợp bài kiểm tra thích ứng, thẻ FSRS và nhiệm vụ hằng ngày để bạn biết mình cần làm gì chỉ trong 15 phút.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ chữ Hán, kana và hangul đến ngữ pháp nâng cao, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với các bài kiểm tra phù hợp với khả năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận hỗ trợ từ cộng đồng. Học cùng những người đang học tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn và tiếng Anh khác.