Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
11 / 208 Từ điển
Cấp 2

cǎo zào

variant of 肏[cao4]

Cấp 2

jiǎo jué

role (variant of 角[jue2])

Cấp 2

jiǔ

wine (esp. rice wine)/liquor/spirits/alcoholic bev...

Cấp 2

kào

to lean against or on/to stand by the side of/to c...

Cấp 2

zuò

seat/base/stand/(archaic) suffix used in a respect...

Cấp 2

to look after; to take into consideration; to atte...

Cấp 2

huàn

to exchange/to change (clothes etc)/to substitute/...

Cấp 2

wén wèn

to hear/news/well-known/famous/reputation/fame/to ...

Cấp 2

tǎo

to invite/to provoke/to demand or ask for/to send ...

Cấp 2

liàng liáng

bright/clear/resonant/to shine/to show/to reveal

Cấp 2

yǒng

forever/always/perpetual

Cấp 2

wèi mèi

taste/smell/(fig.) (noun suffix) feel/quality/sens...

Cấp 2

diào nuó

to fall/to drop/to lag behind/to lose/to go missin...

Cấp 2

fish/CL:條|条[tiao2],尾[wei3]

Cấp 2

chǔ

distinct/clear/orderly/pain/suffering/deciduous bu...

Cấp 2

wēn yùn

warm; lukewarm/to warm up/(bound form) temperature...

Cấp 2

fēng biǎn

to confer/to grant/to bestow a title/to seal/class...

Cấp 2

huà

to draw; to paint/picture; painting (CL:幅[fu2],張|张...

Cấp 2

duǎn

short/brief/to lack/weak point/fault

Cấp 2

kāng kàng

healthy/peaceful/abundant

Cấp 2

zhōng

clock/o'clock/time as measured in hours and minute...

Cấp 2

to neglect/to overlook/to ignore/suddenly

Cấp 2

lake/CL:個|个[ge4],片[pian4]

Cấp 2

chūn chǔn

spring (season)/gay/joyful/youthful/love/lust/life

Cấp 2

gift/rite/ceremony/CL:份[fen4]/propriety/etiquette/...

Cấp 2

bǎn

to catch sight of in a doorway (old)

Cấp 2

tíng

main hall/front courtyard/law court

Cấp 2

jīng jǐng

eye; eyeball

Cấp 2

shùn

to obey/to follow/to arrange/to make reasonable/al...

Cấp 2

yóu yòu

oil/fat/grease/petroleum/to apply tung oil, paint ...

Cấp 2

trip/travel/to travel/brigade (army)

Cấp 2

pen/pencil/writing brush/to write or compose/the s...

Cấp 2

word/statement/speech/lyrics/CL:組|组[zu3],個|个[ge4]/...

Cấp 2

mài

to sell/to betray/to spare no effort/to show off o...

Cấp 2

jiàn

healthy/to invigorate/to strengthen/to be good at/...

Cấp 2

táng

(main) hall/large room for a specific purpose/CL:間...

Cấp 2

jiè

variant of 借[jie4]

Cấp 2

yīn yìn ān

variant of 陰|阴[yin1]

Cấp 2

yuán wán

land used for growing plants/site used for public ...

Cấp 2

xuě

snow/CL:場|场[chang2]/(literary) to wipe away (a hum...

Cấp 2

liàn

to practice/to train/to drill/to perfect (one's sk...

Cấp 2

piān

sheet/piece of writing/bound set of bamboo slips u...

Cấp 2

zuǐ

mouth/beak/nozzle/spout (of teapot etc)/CL:張|张[zha...

Cấp 2

biàn

everywhere/all over/classifier for actions: one ti...

Cấp 2

zhǐ

paper/CL:張|张[zhang1],沓[da2]/classifier for documen...

Cấp 2

shú shóu

ripe; mature/thoroughly cooked; done/familiar; acq...

Cấp 2

diǎn tiǎn

canon/law/standard work of scholarship/literary qu...

Cấp 2

nòng lòng

variant of 弄[long4]

Cấp 2

100 million

Cấp 2

yíng yìng

to welcome; to meet/to forge ahead (esp. in the fa...

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.