Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
12 / 208 Từ điển
Cấp 2

to exert/to strive

Cấp 2

lǜ lù

green/(slang) (derived from 綠帽子|绿帽子[lu:4 mao4 zi5]...

Cấp 2

tào tǎo

to cover/to encase/cover/sheath/to overlap/to inte...

Cấp 2

jiē

street/CL:條|条[tiao2]

Cấp 2

dēng dīng

lamp/light/lantern/CL:盞|盏[zhan3]

Cấp 2

xià jiǎ

summer

Cấp 2

xìng shēng

family name/surname/CL:個|个[ge4]/to be surnamed

Cấp 2

qiū

see 鞦韆|秋千[qiu1 qian1]

Cấp 2

mò me

tip/end/final stage/latter part/inessential detail...

Cấp 2

hǎn kàn jiān

to yell/to shout/to call out for (a person)

Cấp 2

lán la

blue/indigo plant

Cấp 2

to cry; to weep

Cấp 2

dǒng

to understand/to comprehend

Cấp 2

qiáng

wall/CL:面[mian4],堵[du3]

Cấp 2

guàn

accustomed to/used to/indulge/to spoil (a child)

Cấp 2

niǎo diǎo

bird/CL:隻|只[zhi1],群[qun2]/"bird" radical in Chines...

Cấp 2

zán zá zǎ zan

variant of 咱[zan2]

Cấp 2

gǒu

dog/CL:隻|只[zhi1],條|条[tiao2]

Cấp 2

proper/should/suitable/appropriate

Cấp 2

tuǐ

hip bone/old variant of 腿[tui3]

Cấp 2

pèng

old variant of 碰[peng4]

Cấp 2

liàng

classifier for vehicles

Cấp 2

dōng

(onom.) beating a drum/rat-a-tat

Cấp 2

chén

morning/dawn/daybreak

Cấp 2

chuī chuì

to blow/to play a wind instrument/to blast/to puff...

Cấp 2

zū jū

to hire/to rent/to charter/to rent out/to lease ou...

Cấp 2

qí jì

to sit astride/to ride (a horse, bike etc)/classif...

Cấp 2

to crawl/to climb/to get up or sit up

Cấp 2

shū yù

to stretch/to unfold/to relax/leisurely

Cấp 2

cān sūn

meal/to eat/classifier for meals

Cấp 2

tǐng tíng

straight/erect/to stick out (a part of the body)/t...

Cấp 2

yán

Japanese variant of 顏|颜[yan2]

Cấp 2

jì jī

to spin (hemp etc)/merit/accomplishment/Taiwan pr....

Cấp 2

piāo piào piǎo biāo

elegant/polished

Cấp 2

liáng liàng

to let sth cool down

Cấp 2

zàng zāng

dirty/filthy/to get (sth) dirty

Cấp 2

xié wā

variant of 鞋[xie2]

Cấp 2

yǐ yī

chair

Cấp 2

māo miáo máo

cat/CL:隻|只[zhi1]/(dialect) to hide oneself/(coll.)...

Cấp 2

píng

variant of 瓶[ping2]

Cấp 2

téng

(it) hurts; sore/to love dearly

Cấp 2

jīn

catty/(PRC) weight equal to 500 g/(Tw) weight equa...

Cấp 2

wǎn

bowl/cup/CL:隻|只[zhi1],個|个[ge4]

Cấp 2

qíng

clear/fine (weather)

Cấp 2

wèi

to feed

Cấp 2

bǎo

to eat till full/satisfied

Cấp 2

lán

basket (receptacle)/basket (in basketball)

Cấp 2

zǎo cāo

bath

Cấp 2

kuài

chopstick

Cấp 2

jiǎo jiào

dumplings with meat filling

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.