Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
nǔ
to exert/to strive
Cấp 2lǜ lù
green/(slang) (derived from 綠帽子|绿帽子[lu:4 mao4 zi5]...
Cấp 2tào tǎo
to cover/to encase/cover/sheath/to overlap/to inte...
Cấp 2jiē
street/CL:條|条[tiao2]
Cấp 2dēng dīng
lamp/light/lantern/CL:盞|盏[zhan3]
Cấp 2xià jiǎ
summer
Cấp 2xìng shēng
family name/surname/CL:個|个[ge4]/to be surnamed
Cấp 2qiū
see 鞦韆|秋千[qiu1 qian1]
Cấp 2mò me
tip/end/final stage/latter part/inessential detail...
Cấp 2hǎn kàn jiān
to yell/to shout/to call out for (a person)
Cấp 2lán la
blue/indigo plant
Cấp 2kū
to cry; to weep
Cấp 2dǒng
to understand/to comprehend
Cấp 2qiáng
wall/CL:面[mian4],堵[du3]
Cấp 2guàn
accustomed to/used to/indulge/to spoil (a child)
Cấp 2niǎo diǎo
bird/CL:隻|只[zhi1],群[qun2]/"bird" radical in Chines...
Cấp 2zán zá zǎ zan
variant of 咱[zan2]
Cấp 2gǒu
dog/CL:隻|只[zhi1],條|条[tiao2]
Cấp 2yí
proper/should/suitable/appropriate
Cấp 2tuǐ
hip bone/old variant of 腿[tui3]
Cấp 2pèng
old variant of 碰[peng4]
Cấp 2liàng
classifier for vehicles
Cấp 2dōng
(onom.) beating a drum/rat-a-tat
Cấp 2chén
morning/dawn/daybreak
Cấp 2chuī chuì
to blow/to play a wind instrument/to blast/to puff...
Cấp 2zū jū
to hire/to rent/to charter/to rent out/to lease ou...
Cấp 2qí jì
to sit astride/to ride (a horse, bike etc)/classif...
Cấp 2pá
to crawl/to climb/to get up or sit up
Cấp 2shū yù
to stretch/to unfold/to relax/leisurely
Cấp 2cān sūn
meal/to eat/classifier for meals
Cấp 2tǐng tíng
straight/erect/to stick out (a part of the body)/t...
Cấp 2yán
Japanese variant of 顏|颜[yan2]
Cấp 2jì jī
to spin (hemp etc)/merit/accomplishment/Taiwan pr....
Cấp 2piāo piào piǎo biāo
elegant/polished
Cấp 2liáng liàng
to let sth cool down
Cấp 2zàng zāng
dirty/filthy/to get (sth) dirty
Cấp 2xié wā
variant of 鞋[xie2]
Cấp 2yǐ yī
chair
Cấp 2māo miáo máo
cat/CL:隻|只[zhi1]/(dialect) to hide oneself/(coll.)...
Cấp 2píng
variant of 瓶[ping2]
Cấp 2téng
(it) hurts; sore/to love dearly
Cấp 2jīn
catty/(PRC) weight equal to 500 g/(Tw) weight equa...
Cấp 2wǎn
bowl/cup/CL:隻|只[zhi1],個|个[ge4]
Cấp 2qíng
clear/fine (weather)
Cấp 2wèi
to feed
Cấp 2bǎo
to eat till full/satisfied
Cấp 2lán
basket (receptacle)/basket (in basketball)
Cấp 2zǎo cāo
bath
Cấp 2kuài
chopstick
Cấp 2jiǎo jiào
dumplings with meat filling
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.