Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
10 / 208 Từ điển
Cấp 2

lì liè

example/precedent/rule/case/instance

Cấp 2

liú liù liǔ

old variant of 留[liu2]

Cấp 2

jiǎng

to speak/to explain/to negotiate/to emphasize/to b...

Cấp 2

huáng

yellow/pornographic/to fall through

Cấp 2

duàn

paragraph/section/segment/stage (of a process)/cla...

Cấp 2

happening/instance/reason/cause/intentional/former...

Cấp 2

river/CL:條|条[tiao2],道[dao4]

Cấp 2

to lift/to hold up/to cite/to enumerate/to act/to ...

Cấp 2

low/beneath/to lower (one's head)/to let droop/to ...

Cấp 2

yuàn yuǎn

(bound form) wish; hope; desire/to be willing/to w...

Cấp 2

qiān

see 鞦韆|秋千[qiu1 qian1]

Cấp 2

zhù chú

to help/to assist

Cấp 2

dào dǎo

to invert; to place upside down or frontside back/...

Cấp 2

yù zhòu yō

to have children/to raise or bring up/to educate

Cấp 2

chuán

boat/vessel/ship/CL:條|条[tiao2],艘[sou1],隻|只[zhi1]

Cấp 2

liǎn

face/CL:張|张[zhang1],個|个[ge4]

Cấp 2

kè kēi

quarter (hour)/moment/to carve/to engrave/to cut/o...

Cấp 2

lè yuè

music

Cấp 2

gāng

hard/firm/strong/just/barely/exactly

Cấp 2

bān pán bǎn bō

see 般樂|般乐[pan2 le4]

Cấp 2

general/popular/everywhere/universal

Cấp 2

pà bó

to be afraid/to fear/to dread/to be unable to endu...

Cấp 2

jiǔ

(long) time/(long) duration of time

Cấp 2

yìn yì

to print/to mark/to engrave/a seal/a print/a stamp...

Cấp 2

yáng

positive (electric.)/sun/male principle (Taoism)/Y...

Cấp 2

urgent/pressing/rapid/hurried/worried/to make (sb)...

Cấp 2

yào

medicine/drug/substance used for a specific purpos...

Cấp 2

shì kuò dí tì zhé

to fit/suitable/proper/just (now)/comfortable/well...

Cấp 2

night

Cấp 2

shěng xǐng xiǎn

(bound form) to scrutinize/(bound form) to reflect...

Cấp 2

shí sì yì

to feed (a person or animal)

Cấp 2

pái pǎi bài

a row/a line/to set in order/to arrange/to line up...

Cấp 2

yún

cloud/CL:朵[duo3]

Cấp 2

tíng

to stop/to halt/to park (a car)

Cấp 2

yóu liú

to walk/to tour/to roam/to travel

Cấp 2

céng

to pile on top of one another/layer; stratum/floor...

Cấp 2

jù gōu gòu qú

sentence/clause/phrase/classifier for phrases or l...

Cấp 2

shì

room/work unit/grave/scabbard/family or clan/one o...

Cấp 2

kǎ qiǎ

to block/to be stuck/to be wedged/customs station/...

Cấp 2

jìng

still/calm/quiet/not moving

Cấp 2

jiǎn

to check/to examine/to inspect/to exercise restrai...

Cấp 2

jiǎo jué lù gǔ

role (theater)/to compete/ancient three legged win...

Cấp 2

zhàn zhān tiē

to take possession of/to occupy/to take up

Cấp 2

a ā á ǎ à è

modal particle ending sentence, showing affirmatio...

Cấp 2

chāo chǎo chào tiào

to exceed/to overtake/to surpass/to transcend/to p...

Cấp 2

yín

silver/silver-colored/relating to money or currenc...

Cấp 2

yǎng yàng

to raise (animals)/to bring up (children)/to keep ...

Cấp 2

tiě dié

iron (metal)/arms/weapons/hard/strong/violent/unsh...

Cấp 2

fèn bīn

classifier for gifts, newspaper, magazine, papers,...

Cấp 2

bèi bēi

the back of a body or object/to turn one's back/to...

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.