Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
117 / 208 Từ điển

poor/rustic

lí lái

dark/sallow color

zhān

(literary) to rant; to rave; to be delirious

hàng háng kàng

a ferry/fog/flowing

ài

your daughter (honorific)

yuán

plateau, esp. Loess Plateau of northwest China 黃土高...

jiān

thick waterproof silk

jiān

surname Jian

líng

name of a district in Hunan

grain (unit of weight, approx. 0.065 grams)/Taiwan...

gān hàn

slop from rinsing rice

kè kài

suddenly

wù wǔ

obstinate, perverse

ㄩˋ

shú

broomcorn millet (Panicum spp.)/Panicum italicum/g...

liǎn

see 襝衽|裣衽[lian3 ren4]

bì sè

bismuth (chemistry)

lóu lǚ jù liǔ

Arthemisia vulgaris/piper betel

nǎng

in former times

to estimate/to fine (archaic)/variant of 資|资[zi1]

dān

round basket for cooked rice

ruǎn wǎn

protein

yōng

see 鱅魚|鳙鱼[yong1 yu2]

used in 仫佬族[Mu4 lao3 zu2], Mulao ethnic group of G...

qiān

a drill (for boring through rock)

Panicum miliaceum

zuò

to grant or bestow/sacrificial flesh offered to th...

anxious/stare

hóu

dry provisions

(literary) to scoop up; to ladle out/(literary) to...

bǎi bā bǐ

variant of 擘[bo4]/to separate/to split

fěi

to want to articulate one's thoughts but be unable...

huán

a knot of hair on top of head

xiáo yáo

name of a mountain in Henan/also pr. [Yao2]

chán dàn zhān

still (as of water)/still water

zāi zī

steroid nucleus

yī qī

interjection

blind/undiscerning

yttrium (chemistry)

jiāo

eastern wren

mán mèn

ㄇㄢˊ ㄇㄣˋ

bridal veil or kerchief

cesium (chemistry)

Coilia nasus

chuài zuō

(coll.) to suck

tuǒ

length of 2 outstretched arms

shěn

old variant of 瀋|沈[shen3]

jiān zàn zhǎn qián j...

to wash/to redress (a wrong)/name of a river

dīng

jingling/tinkling

three legged cauldron (old)/woodworking chisel (ol...

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.