Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
118 / 208 Từ điển

lüè

(ancient unit of weight)

used in 舾裝|舾装[xi1 zhuang1]

xiān

long-grained rice/same as 秈

chāng tāng

gate of heaven/gate of palace

mì bì

ㄇㄧˋ ㄅㄧˋ

wild beast/wild horse/lion/trad. form used erroneo...

xiǎn bìng

conflagration

fēng fèng

turnip

liǎo lù lǎo liǔ

luxuriant growth

zhàng

hanging scroll

gǒu

name of a hill in Hunan

měi

to ask a favor of

níng nìng

ㄋㄧㄥˊ ㄋㄧㄥˋ

ài

fine quality jade

jiǎo qiāo jiào

bright/glittery/Taiwan pr. [jiao4]

mén

mendelevium (chemistry)

fāng

francium (chemistry)

sōu

to engrave (metal of wood)

āi

einsteinium (chemistry)

see 癔病[yi4 bing4]

tomb

biǎn pián

narrow/urgent

see 蚍蜉[pi2 fu2]

bì pí

fine-toothed comb/to comb

jūn qún

(literary) in large numbers; thronging

táng chēng

pillar/door post/door or window frame/classifier f...

bǎ pá

archaic variant of 耙[pa2]

zhě

erroneous form of 褚

ěr

erbium (chemistry)

fú piǎo

used for 殍 piǎo, to die of starvation

cuó cī

lofty (as of mountain)

huàn

to escape from

chuán

to hurry/to go to and fro

qiāng qiàng

contrary/pushing against/bump/knock/used as equiva...

suō jùn juān

to throw a glance at/to peer at/Taiwan pr. [jun4]

jū qú gǒu

ㄐㄩ ㄑㄩˊ ㄍㄡˇ

xiè

mist/vapor

cūn

chapped/cracked

pàn

(literary) to melt/to dissolve

rèn

brake

qiān

to lift (clothes, sheets)/lower garments

tái

soot

tí tǐ

essential oil of butter

ancient weight/one-eighth of a tael

huáng

(bamboo)/bamboo grove

rèn shèn

fruit of mulberry/also pr. [ren4]

méng měng mēng

ㄇㄥˊ ㄇㄥˇ ㄇㄥ

(literary) inferior horse

lín

rumbling of wheels

used in 睥睨[pi4 ni4]/Taiwan pr. [bi4]

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.