Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
13 / 208 Từ điển
Cấp 3

zhǒng chóng zhòng

to plant/to grow/to cultivate

Cấp 3

bǎ bà pá

handle

Cấp 3

mín

(bound form) the people/inhabitants of a country

Cấp 3

this; these

Cấp 3

xìng

nature/character/property/quality/attribute/sexual...

Cấp 3

jiāng jiàng qiāng

to desire/to invite/to request

Cấp 3

bìng bīng

variant of 並|并[bing4]

Cấp 3

měi

beautiful/very satisfactory; good/to beautify/to b...

Cấp 3

bèi bì pī pì

quilt/to cover (with)/(literary) to suffer (a misf...

Cấp 3

chǎn

to give birth/to reproduce/to produce/product/reso...

Cấp 3

zhì

to manufacture/to make

Cấp 3

dài

to substitute/to act on behalf of others/to replac...

Cấp 3

nèi nà ruì

inside/inner/internal/within/interior

Cấp 3

huà huā huò

to make into/to change into/-ization/to ... -ize/t...

Cấp 3

shì

life/age/generation/era/world/lifetime/epoch/desce...

Cấp 3

rèn rén lìn

to assign/to appoint/to take up a post/office/resp...

Cấp 3

lì wèi

to stand/to set up/to establish/to lay down/to dra...

Cấp 3

and/to reach/up to/in time for

Cấp 3

yuán yùn yún

(bound form) person engaged in a certain field of ...

Cấp 3

jiě jiè xiè

acrobatic display (esp. on horseback) (old)/varian...

Cấp 3

yì yí xī

justice/righteousness/meaning/foster (father etc)/...

Cấp 3

gè gě

each/every

Cấp 3

shén shēn

god; deity/supernatural; magical; mysterious/spiri...

Cấp 3

zǒng zōng cōng

general; overall/to sum up/in every case; always; ...

Cấp 3

hé hè

what/how/why/which/carry

Cấp 3

fǎn fàn

contrary/in reverse/inside out or upside down/to r...

Cấp 3

jiàn

to establish/to found/to set up/to build/to constr...

Cấp 3

guǎn

to take care (of)/to control/to manage/to be in ch...

Cấp 3

zī zì

resources/capital/to provide/to supply/to support/...

Cấp 3

mìng

life/fate/order or command/to assign a name, title...

Cấp 3

jīn jìn

gold/chemical element Au/generic term for lustrous...

Cấp 3

zhǐ zhī zhí

finger/to point at or to/to indicate or refer to/t...

Cấp 3

qū ōu

area/region/district/small/distinguish/CL:個|个[ge4]

Cấp 3

bǎo

to defend; to protect; to keep/to guarantee; to en...

Cấp 3

zhì dié

to arrive/most/to/until

Cấp 3

xíng

to appear/to look/form/shape

Cấp 3

shè

(bound form) society; organization; agency/(old) g...

Cấp 3

jué

to decide/to determine/to execute (sb)/(of a dam e...

Cấp 3

zhǎn

to spread out/to open up/to exhibit/to put into ef...

Cấp 3

(bound form) base; foundation/(bound form) radical...

Cấp 3

jiè

(bound form) boundary; border/(bound form) realm

Cấp 3

dá tì tà

to attain/to reach/to amount to/to communicate/emi...

Cấp 3

guāng guàng

light; ray (CL:道[dao4])/bright; shiny/only; merely...

Cấp 3

qiáng jiàng qiǎng

variant of 強|强[qiang3]

Cấp 3

xiàng

elephant/CL:隻|只[zhi1]/shape/form/appearance/to imi...

Cấp 3

shè

to set up; to put in place/(math.) given; suppose;...

Cấp 3

shì tè

type/form/pattern/style

Cấp 3

pǐn

(bound form) article; commodity; product; goods/(b...

Cấp 3

lèi

kind/type/class/category/similar/like/to resemble

Cấp 3

jù jū

according to/to act in accordance with/to depend o...

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.