Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
123 / 208 Từ điển

surname Qu

to restrain oneself/to collect/to hoard/to store u...

jiǎn yàn yán jiān

(bound form) callus

to bleat (of a sheep)

Drabanemerosa hebecarpa

duǒ

ㄉㄨㄛˇ

shà xiá

to drink

yù ào

warm

plow/plowshare

hān

dawdling

hé kè

(Tw) oyster (from Taiwanese, Tai-lo pr. [ô])

xiāo

a cry of alarm/querulous

drain dry/to exhaust

gào

surname Gao/name of a feudal state

jiǎo jiào jiāo yāo

boundary/to go around

zhòu

(literary) seal script used throughout the pre-Han...

zōu zhé

corner/foot of mountain

ruí

fringe/overladen with flowers

lè lì

(used in place names)

shē

used in 猞猁[she1 li4]/Taiwan pr. [she4]

yīn yān yē

to soak/to blotch/to splotch

kāi

californium (chemistry)

zhú zhǒu

poopdeck/stern of boat

huì

multicolor/to draw

tāng táng

noise of drums

bèi

paper or cloth pasted together

dié

aged/in one's eighties

wěng

ㄨㄥˇ

gǎn

yellowcheek (Elopichthys bambusa)

bà bó

culter, a generic term for cyprinid fish of genera...

qiú

herring

ㄎㄨˋ

qiú

hydrosulfuryl

yā ā

(used in transliterating chemical names)

a kind of monkey

jué

rafter/malus toringo

tóng

concrete (construction)

huán

ancient unit of weight/money

mān

dawdling

kneel

quān xún

to reform

jiù

Tallow tree/Sapium sebiferum

méng

ancient warship/see 艨艟, ancient leatherclad warshi...

sǎng

(literary) forehead

xiū

red lacquer/to lacquer

suō

horse chestnut/Stewartia pseudocamellia (botany)

sōng sòng sóng

ㄙㄨㄥ ㄙㄨㄥˋ ㄙㄨㄥˊ

feel insecure/unhappy

slippers

áo

(bound form) mastiff

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.