Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
131 / 208 Từ điển

yín

old variant of 齦|龈[yin2]

chuài

ㄔㄨㄞˋ

yí tuī

ㄧˊ ㄊㄨㄟ

láng luǒ

ㄌㄤˊ ㄌㄨㄛˇ

amidine (chemistry)

ruò nà

(bamboo)/skin of bamboo

mullet

border

háng

fly down

jiān

reed

sǒu

blind

diào yáo

weeding tool

sōu huì

madder (Rubia cordifolia)/to hunt, esp. in spring/...

juē qiāo jiǎo jué jú...

ㄐㄩㄝ ㄑㄧㄠ ㄐㄧㄠˇ ㄐㄩㄝˊ ㄐㄩˊ ㄒㄩㄝˋ

old form of turban/variant of 袱, cloth wrapper for...

zhǐ

ㄓˇ

gòu

complete/meet unexpectedly/see

yìng shèng

maid escorting bride to new home/concubine

huǒ

holmium (chemistry)

jacket/short coat

guǐ

ancient bronze food vessel with a round mouth and ...

hé lì

quill

fán

paws of animal

chā

raft/boat

鲿

cháng

Bagridae (catfish family)

zhí zhuó

ㄓˊ ㄓㄨㄛˊ

huō huò què

to shovel

semiannual ceremony of purification

qìng jīng qiāng

to draw a bamboo bow or crossbow

xuàn

to shape on a lathe/to peel with a knife/to turn i...

bān

abnormal pigment deposit on the skin

yín

heavy rain

sleeve opening

cut off the nose

to die

cuǒ qiē

chopped meat/trifles

wèi

rising of clouds

dòu

to set out food

dīng

see 耵聹|耵聍, earwax/cerumen

luò pō

name of a river

pí pì bì bēi

low wall

ㄑㄧˊ

tái

mackerel/Pacific mackerel (Pneumatophorus japonicu...

zhuó

ㄓㄨㄛˊ

cuì

old variant of 脆[cui4]

xiàn

ㄒㄧㄢˋ

pí bì

parapet

yuán

Citrus medica

huān

ㄏㄨㄢ

zào

used in 囉唣|啰唣[luo2 zao4]

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.