Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
134 / 208 Từ điển

fàn

ㄈㄢˋ

yóu

scorpionfish

xuān

ㄒㄩㄢ

lǐng líng

ㄌㄧㄥˇ ㄌㄧㄥˊ

cuān

quick-boil/to boil for a short time

zhū

ㄓㄨ

tóng

variant of 同[tong2] (used as a surname and in give...

fàng páng fāng

ㄈㄤˋ ㄆㄤˊ ㄈㄤ

side of bridge

zhā

to stretch fingers out

biàn

delighted/pleased

guāng

point of a sword

handsome/fair

fǔ tāo tiào

ㄈㄨˇ ㄊㄠ ㄊㄧㄠˋ

ㄉㄨˊ

yuè

ancient unit of volume (half a 合[ge3], equivalent ...

dié

anthill/mound

huàn juǎn xuān

pass through/to get into (armor)

jiào jiāo jiū

to chew

xù yì

to ditch/a moat

name of a river in Hebei

cōng

stone similar to jade

lóng

infirmity/retention of urine

fāng fàng

name of a district in Sichuan

shī

rough, indelicate silk

ēn

anthracene

liáo liǎo

male genitals/old variant of 膋[liao2]

chù

ㄔㄨˋ

gé luò

allium victorialis

ㄙㄨ

xiōng

ㄒㄩㄥ

biāo

ㄅㄧㄠ

niǎn rǎn

ㄋㄧㄢˇ ㄖㄢˇ

zhōng

ㄓㄨㄥ

qiàn jiān

ㄑㄧㄢˋ ㄐㄧㄢ

dǎn

(old barbarian dialects) to pay a fine in atonemen...

zōng

long spiky-head carp

chén

a variety of artemisia

chū

(archaic) animal resembling a tiger

ㄏㄨˊ

zuān cuó

to jump

anchovy

pied wagtail

ㄊㄧ

zhú

caterpillar

zhēng

gong used to halt troops

xuán

ㄒㄩㄢˊ

animal cited in ancient texts, resembling a buffal...

diàn yán

dangerous/also pr. [yan2]

heavy rope/rope of a bier

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.