Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
135 / 208 Từ điển

máng

sharp point/point of sword

jué jiào

torch

ㄉㄧ

ant/variant of 蟻|蚁[yi3]

lè lì

surplus/tithe

yún

ㄩㄣˊ

ㄧˇ

yín xún

ㄧㄣˊ ㄒㄩㄣˊ

jí qiè

Houttuynia cordata

yīn

iron-gray (horse)

(literary) to cover; to shelter/(literary) 76 year...

zhōu

(literary) to curse/to deceive/to lie

chá

Badger-like wild animal

pàn

ㄆㄢˋ

yà è

dented/chipped/gap-toothed/toothless

chéng

earthen jar

bell pendant stand

chóu chōu zhòu

ㄔㄡˊ ㄔㄡ ㄓㄡˋ

xīn xī yín

pleased/delighted/happy/variant of 欣

shè

Thea sinensis

suì

ㄙㄨㄟˋ

dié

hempen band worn on the head or waist by a mourner

dài

dam

ㄅㄛˊ

liú

ㄌㄧㄡˊ

jiān

ㄐㄧㄢ

duò tuó tuǒ

main beam of roof

cè jiā jiá

ㄘㄜˋ ㄐㄧㄚ ㄐㄧㄚˊ

yáo

mother-of-pearl

shì

to borrow/to buy on credit/to rent out

kuàng

to bestow/to confer

nǎn

brisket/belly beef/spongy meat from cow's undersid...

dropsical/swollen

jiāng

a small stone

ㄉㄧ

ㄩˇ

walk with short steps

to plaster/whitewash

hòu

mounds for beacons

sandals

zǎng

powerful horse

jiàn

ㄐㄧㄢˋ

guāng guàng

woven wood and bamboo utensil/classifier for threa...

zhān

ㄓㄢ

duì

dislike/hate

chōu lù

to convalesce/to recover/to heal

ái sì tǎi

stupid/idiotic

chí

name of a district in Shandong

zhōu

(literary) shaft (of a cart)/cart

flank of animal/side/to pry open/to steal

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.