Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
188 / 208 Từ điển

shū

surname Shu/(name of an ancient place)

𬯀

to go up/to fall/rainbow/mist

feminine suffix (Cantonese)/postfix indicating fem...

bá bō

(literary) beautiful woman/old variant of 魃[ba2]

líng

(literary) (of a woman) intelligent/(used mostly i...

𫰛

xíng

ㄒㄧㄥˊ

zhuó yǐ lì jué

to join together/to lack/narrow and shallow

𬳵

(horse)

𬳶

jiōng

in good condition (as a horse)

jiǒng

monotone garment with no lining

𫠊

xuán

ㄒㄩㄢˊ

hoe up soil around plants

jié

variant of 潔|洁[jie2]/(mostly used in given names)

píng

name of one kind of jade

zǔ jù

carving on jade

shēn

a kind of jade

𬍛

brilliance (pearls)

liǔ

(literary) lustrous precious stone

xuán xuàn xián

jadelike precious stone/jade-colored

gem on scabbard

sháo

(literary) a kind of fine jade

yáo

variant of 堯|尧, legendary emperor Yao, c. 2200 BC/...

da

see 圪垯, lump/pimple/mound

guāng

(literary) footpath separating fields/(used in pla...

jì jī

hard earth

gàng

hill/long and narrow highland/(used in place names...

(literary) (of soil) dry and hard/(used in place n...

yáng

clay sheep buried with the dead

chá

mound/small hill/(used in place names)

zhā

to open out/to expand

ǎn ān

(used in place names)/variant of 埯[an3]

(literary) earth ridge between fields/(used in pla...

huán

(vegetable)/Viola vaginata

𬜬

màn

ㄇㄢˋ

píng pēng

ㄆㄧㄥˊ ㄆㄥ

jiāng

used in 茳芏[jiang1 du4]

𦰡

nà nuó

ㄋㄚˋ ㄋㄨㄛˊ

ㄑㄩ

chù zhù

percussion instrument, a tapering wooden box struc...

zhōng

used in 柊葉|柊叶[zhong1 ye4]

bāo fú

Quercus glandulifera

yǒng

(archaic) a kind of tree whose timber was used to ...

sháo shào

ㄕㄠˊ ㄕㄠˋ

wú yú

place name

lóu dōu

(dialect) an opening at the bottom of a dike for l...

shī

nuthatch (bird of genus Sitta)

páng máng

huge

agate/inferior gem/a kind of jade

jué

stone/rock

nài ér

beard

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.