Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
191 / 208 Từ điển

yǒng

raised path

kǎn

camphane C10H18

𬜯

liǎng

ㄌㄧㄤˇ

ruò

place name

cuò

to chop straw fine for animals

qióng

see 芎藭|芎䓖[xiong1 qiong2]

shì

(tree)

𬂩

jiā

(old) chopsticks/Taiwan pr. [jia2]

beam at the eaves

zhān

used in 栴檀[zhan1 tan2]

chān

length (of a tree or beam)/long

xún sǔn

cross bar

yǐ yí

elixirs/sweet wine

𫠆

kuǐ

raise one's head

bō è

alms bowl

jū zū

rocky hill

𨐈

guāng

ㄍㄨㄤ

𬌗

ㄏㄜˊ

fèi

amputation of limbs as corporal punishment/variant...

lòng

to sing or chirp (of birds)/music sound

xuǎn xuān

light of the sun/to dry in the sun

zhì

ㄓˋ

gòng hǒng

used in the title of an ancient song, 囉嗊曲|啰唝曲[Luo2...

bō pò bèi bā bó

used in 呼哱哱[hu1 bo1 bo1]

cap of Yin dynasty

gāi

ㄍㄞ

ㄨㄚ

fāng bàng

used in 虸蚄[zi3 fang1]

a kind of shell

𫑡

méng

ㄇㄥˊ

kàn

see 赤崁樓|赤崁楼[Chi4 kan3 lou2]

峿

yǔ wú

name of a mountain

𪨶

shē

old variant of 畬|畲[She1]

xiǎn

precipitous/rugged

shuì

handkerchief

làng lǎng

used in place names

𬬸

shù

acmite

𬬻

rutherfordium (chemistry)

𬬹

shén

ㄕㄣˊ

𬬿

zhāo

sickle

𬭁

see 鈷鉧|钴𬭁[gu3 mu3]

shēn

multitude/crowd

used to represent phonetic "ya" in Korean names

bèn bēn

ㄅㄣˋ ㄅㄣ

chuí zhuì

ㄔㄨㄟˊ ㄓㄨㄟˋ

jìng liàng

distant/to seek/old variant of 亮[liang4]/bright

𫢸

dàn

great/severe

tán dàn tàn

quiet/peaceful

zōng

ㄗㄨㄥ

pēi fǒu

ㄆㄟ ㄈㄡˇ

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.