Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
193 / 208 Từ điển

jùn

beautiful jade

lèng

mound/tomb

(used in place names)/Taiwan pr. [ai2]

headland

chǒng tǎng shǎng

flat land/(used in place names)

place name

zhé zhì

bright

𫮃

shàn

level spot for sacrifices

shàn yàn yǎn

easy/quiet

kōng

ㄎㄨㄥ

kǔn

palace corridor/fig. women's quarters/women

duō

(used in place names)

ㄑㄧˊ

(literary) toilsome/laborious/(of an edge etc) wor...

zhuó

(chemistry) tropylium ion

tǎn

Miscanthus sacchariflorus (Amur silvergrass)/Misca...

dìng

see 茄萣[Qie2 ding4]

yīng

ㄧㄥ

ㄑㄩ

táo

dunce/blockhead

zhì

ㄓˋ

po bó

flail

lái

used in 棶木|梾木[lai2 mu4]

tīng yíng

bed side stand

cén chén qín

Chinese ash (Fraxinus chinensis)

tú chá tū

ㄊㄨˊ ㄔㄚˊ ㄊㄨ

láng

(palm)

yǔ yù

percussion instrument shaped as a hollow wooden ti...

hóng gǒng

ㄏㄨㄥˊ ㄍㄨㄥˇ

tǎ dá

ㄊㄚˇ ㄉㄚˊ

xiàn yín kèn kēng yǐ...

rumbling of rolling stones

miǎn

variant of 勉[mian3]

liè

woodpecker

chuō chuò

apparent/distant/highly

zhě

used in 啫哩[zhe3 li1]

làng lǎng

(dialect) to dry (sth) in the sun; to dry (sth) in...

jùn

(literary) early morning/(literary) bright/(used i...

zhì chóu shì

ancient sacrifice

𬱖

fine/good/beautiful

bǐng

ㄅㄧㄥˇ

píng

rice weevil

𬟽

dōng

rainbow

chǎn tān

used in 嘽嘽|啴啴[tan1 tan1]

rǎn

(ornithology) down

yín

high/rugged mountains/steep

zú cuì

rocky peaks/lofty and dangerous

mountain name

hán

ㄏㄢˊ

𫓯

ㄐㄧ

𫟹

hóng

ㄏㄨㄥˊ

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.