Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
194 / 208 Từ điển

𫟼

darmstadtium (chemistry)

used in 鏌鋣|镆铘[Mo4 ye2]

tāng

ㄊㄤ

máng

(literary) black and white cattle

(literary) birdcage/(used in place names)

xiè

contract (variant of 契[qi4])

zhàn

(literary) orderly/neat

miǎn

to transgress

cāi sī sǐ

used in 偲偲 [si1 si1]

chēng

variant of 稱|称[cheng1]

huàng

(literary) (of the face) pale due to qi and blood ...

Yu, Zhou Dynasty vassal state, in present-day Liny...

constrained

ㄐㄧˋ

yù shū

happy

shū

ㄕㄨ

chī

large wine jar

dié tī

ㄉㄧㄝˊ ㄊㄧ

xiāo

the scream or roar of a tiger/to intimidate/to sca...

jīng

ㄐㄧㄥ

𠅤

ㄒㄧˊ

chěng

surname Cheng/ancient area of modern day Danyang C...

qǐng

room/small hall

chì

ㄔˋ

jiāo

a kind of aquatic bird

jìng

ㄐㄧㄥˋ

kūn

ㄎㄨㄣ

juān yè yuè yuān

(literary) bright

lǎng

blaze/light

jùn qū

to extinguish a burning object/to singe sth with a...

hào

(literary) (of water) limpid

𬇹

guó

ㄍㄨㄛˊ

tiǎn

turbid/muddy

píng péng

roar of dashing waves

ㄏㄨ

name of river/old name of Baihe 白河 in Henan/same a...

bàn pán

to wade through water or mud

wò yuān wǎn

to soil

𬍡

dàng

ㄉㄤˋ

líng

ㄌㄧㄥˊ

hūn hǔn mèn

confused/forgetful/silly

tán dàn

to burn

cóng

joy

chuò chuì

mournful/uncertain

zǎn

swift

𬤇

yīn

ㄧㄣ

𫍯

xián

to bring into accord/sincerity

𬤊

shì

to examine/to judge

𫍲

xiǎo

small

péng pēng

strong bow/bowstring/to fill; full

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.