Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
24 / 208 Từ điển
Cấp 4

qū cù qù cǒu

to hasten/to hurry/to walk fast/to approach/to ten...

Cấp 4

yuè

to inspect/to review/to read/to peruse/to go throu...

Cấp 4

dì shì dài

to hand over; to pass on; to deliver/(bound form) ...

Cấp 4

rán

to burn/to ignite/to light/fig. to spark off (hope...

Cấp 4

liǎ liǎng

used in 伎倆|伎俩[ji4 liang3]

Cấp 4

decay/rotten

Cấp 4

yòu yào

young

Cấp 4

nóng

concentrated/dense/strong (smell etc)

Cấp 4

tǎng tàng

to recline/to lie down

Cấp 4

to send/to mail/to entrust/to depend on/to attach ...

Cấp 4

féi bǐ

fat/fertile/loose-fitting or large/to fertilize/to...

Cấp 4

quán

spring (small stream)/mouth of a spring/coin (arch...

Cấp 4

wān

to bend/bent/a bend; a turn (in a road etc)/CL:道[d...

Cấp 4

tī tí

ladder/stairs

Cấp 4

qiǎn jiān

shallow/light (color)

Cấp 4

shī

moist/wet

Cấp 4

mào

hat/cap

Cấp 4

to rub; to scratch/to wipe; to polish/to apply (li...

Cấp 4

liàn

variant of 鏈|链[lian4], chain/variant of 煉|炼[lian4]

Cấp 4

dòu

legume; pulse; bean; pea (CL:棵[ke1],粒[li4])/stemme...

Cấp 4

dù dǔ

belly

Cấp 4

shuā shuà

to select

Cấp 4

guā

melon/gourd/squash

Cấp 4

zhǐ

foundation of a building (variant of 址[zhi3])/isle...

Cấp 4

yán yàn

salt/CL:粒[li4]

Cấp 4

shuài

(bound form) commander-in-chief/(bound form) to le...

Cấp 4

cùn cǔn

a unit of length/inch/thumb

Cấp 4

liáo liú

to chat/to depend upon (literary)/temporarily/just...

Cấp 4

tián tiǎn chén zhèn

to fill or stuff/(of a form etc) to fill in

Cấp 4

ǎi

low/short (in length)

Cấp 4

to model (a figure) in clay

Cấp 4

kē kuǎn kě

classifier for trees, cabbages, plants etc

Cấp 4

sǎn

damask silk/variant of 傘|伞[san3]

Cấp 4

chāo suō chào chǎo

to make a copy/to plagiarize/to search and seize/t...

Cấp 4

lí chán

one hundredth/centi-

Cấp 4

jīn

towel/general purpose cloth/women's headcovering (...

Cấp 4

dǔ zhě dū

to block up (a road, pipe etc)/to stop up (a hole)...

Cấp 4

mother's sister/aunt

Cấp 4

bèn

stupid/foolish/silly/slow-witted/clumsy

Cấp 4

guǒ

to wrap around/bundle; parcel; package/to press in...

Cấp 4

hot (spicy)/pungent/(of chili pepper, raw onions e...

Cấp 4

xián jiǎn jiān

salted/salty/stingy/miserly

Cấp 4

duàn

to forge/to discipline/wrought

Cấp 4

lā la

used in 垃圾[la1 ji1]/Taiwan pr. [le4]

Cấp 4

shài

(of the sun) to shine on/to bask in (the sunshine)...

Cấp 4

jī jí jié

used in 垃圾[la1 ji1]/Taiwan pr. [se4]

Cấp 4

guàng kuáng

to stroll/to visit

Cấp 4

shǔ

heat/hot weather/summer heat

Cấp 4

wà mò

variant of 襪|袜[wa4]

Cấp 5

jūn

(bound form) army/military

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.