Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
qū cù qù cǒu
to hasten/to hurry/to walk fast/to approach/to ten...
Cấp 4yuè
to inspect/to review/to read/to peruse/to go throu...
Cấp 4dì shì dài
to hand over; to pass on; to deliver/(bound form) ...
Cấp 4rán
to burn/to ignite/to light/fig. to spark off (hope...
Cấp 4liǎ liǎng
used in 伎倆|伎俩[ji4 liang3]
Cấp 4fǔ
decay/rotten
Cấp 4yòu yào
young
Cấp 4nóng
concentrated/dense/strong (smell etc)
Cấp 4tǎng tàng
to recline/to lie down
Cấp 4jì
to send/to mail/to entrust/to depend on/to attach ...
Cấp 4féi bǐ
fat/fertile/loose-fitting or large/to fertilize/to...
Cấp 4quán
spring (small stream)/mouth of a spring/coin (arch...
Cấp 4wān
to bend/bent/a bend; a turn (in a road etc)/CL:道[d...
Cấp 4tī tí
ladder/stairs
Cấp 4qiǎn jiān
shallow/light (color)
Cấp 4shī
moist/wet
Cấp 4mào
hat/cap
Cấp 4cā
to rub; to scratch/to wipe; to polish/to apply (li...
Cấp 4liàn
variant of 鏈|链[lian4], chain/variant of 煉|炼[lian4]
Cấp 4dòu
legume; pulse; bean; pea (CL:棵[ke1],粒[li4])/stemme...
Cấp 4dù dǔ
belly
Cấp 4shuā shuà
to select
Cấp 4guā
melon/gourd/squash
Cấp 4zhǐ
foundation of a building (variant of 址[zhi3])/isle...
Cấp 4yán yàn
salt/CL:粒[li4]
Cấp 4shuài
(bound form) commander-in-chief/(bound form) to le...
Cấp 4cùn cǔn
a unit of length/inch/thumb
Cấp 4liáo liú
to chat/to depend upon (literary)/temporarily/just...
Cấp 4tián tiǎn chén zhèn
to fill or stuff/(of a form etc) to fill in
Cấp 4ǎi
low/short (in length)
Cấp 4sù
to model (a figure) in clay
Cấp 4kē kuǎn kě
classifier for trees, cabbages, plants etc
Cấp 4sǎn
damask silk/variant of 傘|伞[san3]
Cấp 4chāo suō chào chǎo
to make a copy/to plagiarize/to search and seize/t...
Cấp 4lí chán
one hundredth/centi-
Cấp 4jīn
towel/general purpose cloth/women's headcovering (...
Cấp 4dǔ zhě dū
to block up (a road, pipe etc)/to stop up (a hole)...
Cấp 4yí
mother's sister/aunt
Cấp 4bèn
stupid/foolish/silly/slow-witted/clumsy
Cấp 4guǒ
to wrap around/bundle; parcel; package/to press in...
Cấp 4là
hot (spicy)/pungent/(of chili pepper, raw onions e...
Cấp 4xián jiǎn jiān
salted/salty/stingy/miserly
Cấp 4duàn
to forge/to discipline/wrought
Cấp 4lā la
used in 垃圾[la1 ji1]/Taiwan pr. [le4]
Cấp 4shài
(of the sun) to shine on/to bask in (the sunshine)...
Cấp 4jī jí jié
used in 垃圾[la1 ji1]/Taiwan pr. [se4]
Cấp 4guàng kuáng
to stroll/to visit
Cấp 4shǔ
heat/hot weather/summer heat
Cấp 4wà mò
variant of 襪|袜[wa4]
Cấp 5jūn
(bound form) army/military
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.