Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
23 / 208 Từ điển
Cấp 4

zhào shào

to call together/to summon/to convene/temple or mo...

Cấp 4

dài

to put on or wear (glasses, hat, gloves etc)/to re...

Cấp 4

tóng zhōng

child

Cấp 4

jiǎng

prize/award/encouragement/CL:個|个[ge4]

Cấp 4

hòu

thick/deep or profound/kind/generous/rich or stron...

Cấp 4

chè

thorough/penetrating/to pervade/to pass through

Cấp 4

zhàng

measure of length, ten Chinese feet (3.3 m)/to mea...

Cấp 4

miáo mào

to depict/to trace (a drawing)/to copy/to touch up

Cấp 4

jìng

mirror/lens

Cấp 4

to close/to stop up/to shut/to obstruct

Cấp 4

fèn kǎng

to exert oneself (bound form)

Cấp 4

lèi

tears

Cấp 4

season/the last month of a season/fourth or younge...

Cấp 4

wěi yǐ

horse's tail/pointed posterior section of a locust...

Cấp 4

chóng huǐ zhòng tóng

lower form of animal life, including insects, inse...

Cấp 4

dàn yàn tán

insipid/diluted/weak/mild/light in color/tasteless...

Cấp 4

hán

cold/poor/to tremble

Cấp 4

bàn pàn

partner; companion; comrade; associate/to accompan...

Cấp 4

cháo

tide/damp; moist; humid/fashionable; trendy/(coll....

Cấp 4

liáng

grain/food/provisions/agricultural tax paid in gra...

Cấp 4

suō sù

to withdraw/to pull back/to contract/to shrink/to ...

Cấp 4

to congregate/to assemble/to mass/to gather togeth...

Cấp 4

tiāo tiǎo táo diào t...

to raise/to dig up/to poke/to prick/to incite/to s...

Cấp 4

dài

pouch/bag/sack/pocket

Cấp 4

yìng yǎng

old variant of 映[ying4]

Cấp 4

gé rǒng jī

to separate/to partition/to stand or lie between/a...

Cấp 4

nào

noisy/cacophonous/to make noise/to disturb/to vent...

Cấp 4

qióng

poor/destitute/to use up/to exhaust/thoroughly/ext...

Cấp 4

weight/number/code/to pile/to stack/classifier for...

Cấp 4

grandmother/matron/mother-in-law/(slang) femme (in...

Cấp 4

custom/convention/popular/common/coarse/vulgar/sec...

Cấp 4

biàn pián biǎn bàn

to dispute/to debate/to argue/to discuss

Cấp 4

xiōng

chest/bosom/heart/mind/thorax

Cấp 4

jìn jìng

stalwart/sturdy/strong/powerful

Cấp 4

quān juān juàn quán ...

circle; ring; loop (CL:個|个[ge4])/classifier for lo...

Cấp 4

mō mó

variant of 摹[mo2]

Cấp 4

chí zhì

late/delayed/slow

Cấp 4

kuàng gǒng

variant of 礦|矿[kuang4]

Cấp 4

bèi péi

(two, three etc) -fold/times (multiplier)/double/t...

Cấp 4

remote; distant/variant of 粗[cu1]

Cấp 4

shū

uncle/father's younger brother/husband's younger b...

Cấp 4

zōng zèng zòng

(bound form) to synthesize; to combine/Taiwan pr. ...

Cấp 4

báo bó bò bù

see 薄荷[bo4 he5]

Cấp 4

sǎo sào

broom

Cấp 4

shǎng

to bestow (a reward)/to give (to an inferior)/to h...

Cấp 4

tiē

to stick/to paste/to post (e.g. on a blog)/to keep...

Cấp 4

suān

sour/tart/sick at heart/grieved/sore/aching/pedant...

Cấp 4

láng làng

(arch.) minister/official/noun prefix denoting fun...

Cấp 4

yāo

waist/lower back/pocket/middle/loins

Cấp 4

chǐ chě

a Chinese foot/one-third of a meter/a ruler/a tape...

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.