Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
25 / 208 Từ điển
Cấp 5

ěr

thus/so/like that/you/thou

Cấp 5

variant of 德[de2]

Cấp 5

lìng líng lǐng lián

to order/to command/an order/warrant/writ/to cause...

Cấp 5

to hit/to strike/to break/Taiwan pr. [ji2]

Cấp 5

wěi wēi wèi

to entrust/to cast aside/to shift (blame etc)/to a...

Cấp 5

gé jí

animal hide/leather/to reform/to remove/to expel (...

Cấp 5

zhī zhì

to weave

Cấp 5

shā

to kill/to murder/to attack/to weaken or reduce/to...

Cấp 5

dàn tán

to pluck (a string)/to play (a string instrument)/...

Cấp 5

láo

to toil/labor/laborer/to put sb to trouble (of doi...

Cấp 5

shè yè yì

to shoot/to launch/to allude to/radio- (chemistry)

Cấp 5

xié

to cooperate/to harmonize/to help/to assist/to joi...

Cấp 5

zhí

to execute (a plan)/to grasp

Cấp 5

kòng kōng qiāng

to control/to accuse/to charge/to sue/to invert a ...

Cấp 5

tuō

to trust/to entrust/to be entrusted with/to act as...

Cấp 5

yāng yīng

center/end/to beg/to plead

Cấp 5

suǒ

to search/to demand/to ask/to exact/large rope/iso...

Cấp 5

beard/mustache/whiskers

Cấp 5

kuǎn xīn

section/paragraph/funds/CL:筆|笔[bi3],個|个[ge4]/class...

Cấp 5

bǎn

a register/block of printing/edition/version/page

Cấp 5

hé hú gāi kài

variant of 核[he2]/to investigate

Cấp 5

field/region/area/domain (taxonomy)

Cấp 5

kěn

to agree; to consent/to be willing to

Cấp 5

qiāng

variant of 槍|枪[qiang1]/rifle/spear

Cấp 5

zhǎng

palm of the hand/sole of the foot/paw/horseshoe/to...

Cấp 5

sǔn

to decrease; to lose/to damage; to harm/(coll.) to...

Cấp 5

dú dài

poison/to poison/poisonous/malicious/cruel/fierce/...

Cấp 5

old variant of 博[bo2]

Cấp 5

àn

bank; shore; beach; coast/CL:個|个[ge4]

Cấp 5

róng

glory/honor/thriving

Cấp 5

táo

to escape/to run away/to flee

Cấp 5

dòng tóng

cave/hole/zero (unambiguous spoken form when spell...

Cấp 5

tǎn

flat/open-hearted/level/smooth

Cấp 5

personal/private/selfish

Cấp 5

guǐ

disembodied spirit; ghost; devil/(suffix) person w...

Cấp 5

ruǎn

variant of 軟|软[ruan3]

Cấp 5

xióng

male/staminate/grand/imposing/powerful/mighty/pers...

Cấp 5

yōng

to hold in one's arms; to embrace/to surround; to ...

Cấp 5

qū qǔ

yeast/Aspergillus (includes many common molds)/Tai...

Cấp 5

emptiness/void/abstract theory or guiding principl...

Cấp 5

xī sī

to separate/to divide/to analyze

Cấp 5

hǔ hù

tiger/CL:隻|只[zhi1]

Cấp 5

貿

mào

commerce/trade

Cấp 5

wéi wěi

yes

Cấp 5

warehouse/storehouse/(file) library

Cấp 5

yóu

outstanding/particularly, especially/a fault/to ex...

Cấp 5

jìng

to compete/to contend/to struggle

Cấp 5

zhèn shēn

to shake/to vibrate/to jolt/to quake/excited/shock...

Cấp 5

to abandon/to relinquish/to discard/to throw away

Cấp 5

jiǎ

first of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan...

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.