Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
30 / 208 Từ điển
Cấp 5

cuì

brittle/fragile/crisp/crunchy/clear and loud voice...

Cấp 5

chái cī zhài zì

firewood/lean (of meat)/thin (of a person)

Cấp 5

mián miǎn mǐn

to sleep/to hibernate

Cấp 5

shǎ

foolish

Cấp 5

shàn shān

fan/sliding, hinged or detachable flat part of sth...

Cấp 5

guì jǔ

cupboard/cabinet/wardrobe

Cấp 5

xī yì

dusk/evening/Taiwan pr. [xi4]

Cấp 5

zhāi

to take; to pick (flowers, fruit etc); to pluck; t...

Cấp 5

miǎo

second (unit of time)/arc second (angular measurem...

Cấp 5

to drape over one's shoulders/to open/to unroll/to...

Cấp 5

to assist/to complement/auxiliary

Cấp 5

pén

basin/flower pot/unit of volume equal to 12 斗[dou3...

Cấp 5

lòu lóu

to leak/to divulge/to leave out by mistake/watercl...

Cấp 5

hé ān

small box/case

Cấp 5

guō guǒ

pot; pan; wok; cauldron/pot-shaped thing/CL:口[kou3...

Cấp 5

chāi chè chì cā

to tear open/to tear down/to tear apart/to open

Cấp 5

yàn

variant of 艷|艳[yan4]

Cấp 5

chòu xiù

sense of smell/smell bad

Cấp 5

chóu qiǎo jiū

to worry about

Cấp 5

zèng

to give as a present/to repel/to bestow an honorar...

Cấp 5

dòng

to freeze/to feel very cold/aspic or jelly

Cấp 5

chuǎng

to rush/to charge/to dash/to break through/to temp...

Cấp 5

pú bèi

used in 葡萄[pu2 tao5]

Cấp 5

chú

kitchen

Cấp 5

duck (CL:隻|只[zhi1])/(slang) male prostitute

Cấp 5

friendship/also pr. [yi2]

Cấp 5

jiāo xiáo jiǎo háo n...

to glue/glue/gum/rubber

Cấp 5

chàng chāng

to initiate/to instigate/to introduce/to lead

Cấp 5

hóu

monkey/CL:隻|只[zhi1]

Cấp 5

táo

used in 葡萄[pu2 tao5]

Cấp 5

pí pái bì pì

spleen

Cấp 5

jiǎn

scissors/shears/clippers/CL:把[ba3]/to cut with sci...

Cấp 5

chā chá chǎ chà

to diverge/to open (as legs)

Cấp 5

shuāi

to throw down/to fall/to drop and break

Cấp 5

sǎ xǐ xiǎn sěn cuǐ x...

to sprinkle/to spray/to spill/to shed

Cấp 5

bàng

stick/club/cudgel/smart/capable/strong/wonderful/c...

Cấp 5

shuò

large/big

Cấp 5

to splash/to spill/rough and coarse/brutish

Cấp 5

jiāo

suburbs/outskirts

Cấp 5

bǐng

round flat cake/cookie/cake/pastry/CL:張|张[zhang1]

Cấp 5

tù tú chān

rabbit

Cấp 5

ké hāi hái gāi

cough

Cấp 5

gāo

variant of 糕[gao1]

Cấp 5

lián chén

hanging screen or curtain

Cấp 5

kǎo

to roast/to bake/to broil

Cấp 5

róng

velvet/woolen

Cấp 5

shū shǔ

vegetables

Cấp 5

pear/CL:個|个[ge4]

Cấp 5

shì

persimmon

Cấp 6

dǎng tǎng chèng

party/association/club/society/CL:個|个[ge4]

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.