Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
cuì
brittle/fragile/crisp/crunchy/clear and loud voice...
Cấp 5chái cī zhài zì
firewood/lean (of meat)/thin (of a person)
Cấp 5mián miǎn mǐn
to sleep/to hibernate
Cấp 5shǎ
foolish
Cấp 5shàn shān
fan/sliding, hinged or detachable flat part of sth...
Cấp 5guì jǔ
cupboard/cabinet/wardrobe
Cấp 5xī yì
dusk/evening/Taiwan pr. [xi4]
Cấp 5zhāi
to take; to pick (flowers, fruit etc); to pluck; t...
Cấp 5miǎo
second (unit of time)/arc second (angular measurem...
Cấp 5pī
to drape over one's shoulders/to open/to unroll/to...
Cấp 5fǔ
to assist/to complement/auxiliary
Cấp 5pén
basin/flower pot/unit of volume equal to 12 斗[dou3...
Cấp 5lòu lóu
to leak/to divulge/to leave out by mistake/watercl...
Cấp 5hé ān
small box/case
Cấp 5guō guǒ
pot; pan; wok; cauldron/pot-shaped thing/CL:口[kou3...
Cấp 5chāi chè chì cā
to tear open/to tear down/to tear apart/to open
Cấp 5yàn
variant of 艷|艳[yan4]
Cấp 5chòu xiù
sense of smell/smell bad
Cấp 5chóu qiǎo jiū
to worry about
Cấp 5zèng
to give as a present/to repel/to bestow an honorar...
Cấp 5dòng
to freeze/to feel very cold/aspic or jelly
Cấp 5chuǎng
to rush/to charge/to dash/to break through/to temp...
Cấp 5pú bèi
used in 葡萄[pu2 tao5]
Cấp 5chú
kitchen
Cấp 5yā
duck (CL:隻|只[zhi1])/(slang) male prostitute
Cấp 5yì
friendship/also pr. [yi2]
Cấp 5jiāo xiáo jiǎo háo n...
to glue/glue/gum/rubber
Cấp 5chàng chāng
to initiate/to instigate/to introduce/to lead
Cấp 5hóu
monkey/CL:隻|只[zhi1]
Cấp 5táo
used in 葡萄[pu2 tao5]
Cấp 5pí pái bì pì
spleen
Cấp 5jiǎn
scissors/shears/clippers/CL:把[ba3]/to cut with sci...
Cấp 5chā chá chǎ chà
to diverge/to open (as legs)
Cấp 5shuāi
to throw down/to fall/to drop and break
Cấp 5sǎ xǐ xiǎn sěn cuǐ x...
to sprinkle/to spray/to spill/to shed
Cấp 5bàng
stick/club/cudgel/smart/capable/strong/wonderful/c...
Cấp 5shuò
large/big
Cấp 5pō
to splash/to spill/rough and coarse/brutish
Cấp 5jiāo
suburbs/outskirts
Cấp 5bǐng
round flat cake/cookie/cake/pastry/CL:張|张[zhang1]
Cấp 5tù tú chān
rabbit
Cấp 5ké hāi hái gāi
cough
Cấp 5gāo
variant of 糕[gao1]
Cấp 5lián chén
hanging screen or curtain
Cấp 5kǎo
to roast/to bake/to broil
Cấp 5róng
velvet/woolen
Cấp 5shū shǔ
vegetables
Cấp 5lí
pear/CL:個|个[ge4]
Cấp 5shì
persimmon
Cấp 6dǎng tǎng chèng
party/association/club/society/CL:個|个[ge4]
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.