Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
hè
to congratulate
Cấp 5shǔ
(bound form) rat; mouse
Cấp 5dūn tún tǔn
ton (loanword)/Taiwan pr. [dun4]
Cấp 5qín
variant of 琴[qin2], guqin or zither
Cấp 5chí tuó chè
pond/reservoir/moat
Cấp 5guān guàn
to put on a hat/to be first/to dub
Cấp 5pēn pèn
(of a smell) strong/peak season (of a crop)/(class...
Cấp 5qiāo
to hit/to strike/to tap/to rap/to knock/to rip sb ...
Cấp 5péi
to compensate for loss/to indemnify/to suffer a fi...
Cấp 5kuī yú
deficiency/deficit/luckily/it's lucky that.../(oft...
Cấp 5méi
coal/CL:塊|块[kuai4]
Cấp 5xióng
bear/(coll.) to scold; to rebuke/(coll.) weak; inc...
Cấp 5sù xiǔ xiù qī
constellation
Cấp 5làn
soft; mushy/well-cooked and soft/to rot; to decomp...
Cấp 5jiā gā jiá
variant of 夾|夹[jia2]
Cấp 5bō
glass
Cấp 5yā xiá jiǎ
to mortgage/to pawn/to detain in custody/to escort...
Cấp 5mò
desert/unconcerned
Cấp 5zuì
intoxicated
Cấp 5xié xiá chá yé
inclined/slanting/oblique/tilting
Cấp 5fū lú
skin
Cấp 5zhǎng zhàng
to swell/to distend
Cấp 5pīn bìng
to piece together/to join together/to stake all/ad...
Cấp 5xiē yà
to rest/to take a break/to stop/to halt/(dialect) ...
Cấp 5táo tiāo zhào
peach
Cấp 5shòu
thin/to lose weight/(of clothing) tight/(of meat) ...
Cấp 5huǐ
(bound form) to regret; to repent
Cấp 5yāo
to invite/to request/to intercept/to solicit/to se...
Cấp 5yǔ hù
feather/5th note in pentatonic scale
Cấp 5yǐ yì jué
turning stroke (in Chinese characters), aka 折[zhe2...
Cấp 5zhēng zhèng
to struggle to get free/to strive to acquire/to ma...
Cấp 5lǎn
to look at/to view/to read
Cấp 5fù fū
(bound form) instructor/(literary) to instruct/to ...
Cấp 5lí
variant of 璃[li2]
Cấp 5chǒu
shameful/ugly/disgraceful
Cấp 5rēng rèng
to throw/to throw away
Cấp 5pǐ
variant of 匹[pi3]/classifier for cloth: bolt
Cấp 5jù jū
(literary) all; both; entirely; without exception/...
Cấp 5zāo
dregs/draff/pickled in wine/rotten/messy/ruined
Cấp 5cháng
old variant of 腸|肠[chang2]
Cấp 5dǎng dàng
variant of 擋|挡[dang3]
Cấp 5gāng
head rope of a fishing net/guiding principle/key l...
Cấp 5jī jì
(bound form) flesh; muscle
Cấp 5wò
to lie/to crouch
Cấp 5qiàn
to owe/to lack/(literary) to be deficient in/(boun...
Cấp 5yù xiè shū
happy/carefree/at one's ease/variant of 預|预[yu4]/o...
Cấp 5wèi
stomach/CL:個|个[ge4]
Cấp 5shí shè jiè
to pick up/to collate or arrange/ten (banker's ant...
Cấp 5líng
(small) bell/CL:隻|只[zhi1]
Cấp 5bàn fěn fēn huǒ
to disguise oneself as/to dress up/to play (a role...
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.