Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
29 / 208 Từ điển
Cấp 5

to congratulate

Cấp 5

shǔ

(bound form) rat; mouse

Cấp 5

dūn tún tǔn

ton (loanword)/Taiwan pr. [dun4]

Cấp 5

qín

variant of 琴[qin2], guqin or zither

Cấp 5

chí tuó chè

pond/reservoir/moat

Cấp 5

guān guàn

to put on a hat/to be first/to dub

Cấp 5

pēn pèn

(of a smell) strong/peak season (of a crop)/(class...

Cấp 5

qiāo

to hit/to strike/to tap/to rap/to knock/to rip sb ...

Cấp 5

péi

to compensate for loss/to indemnify/to suffer a fi...

Cấp 5

kuī yú

deficiency/deficit/luckily/it's lucky that.../(oft...

Cấp 5

méi

coal/CL:塊|块[kuai4]

Cấp 5

xióng

bear/(coll.) to scold; to rebuke/(coll.) weak; inc...

Cấp 5

宿

sù xiǔ xiù qī

constellation

Cấp 5

làn

soft; mushy/well-cooked and soft/to rot; to decomp...

Cấp 5

jiā gā jiá

variant of 夾|夹[jia2]

Cấp 5

glass

Cấp 5

yā xiá jiǎ

to mortgage/to pawn/to detain in custody/to escort...

Cấp 5

desert/unconcerned

Cấp 5

zuì

intoxicated

Cấp 5

xié xiá chá yé

inclined/slanting/oblique/tilting

Cấp 5

fū lú

skin

Cấp 5

zhǎng zhàng

to swell/to distend

Cấp 5

pīn bìng

to piece together/to join together/to stake all/ad...

Cấp 5

xiē yà

to rest/to take a break/to stop/to halt/(dialect) ...

Cấp 5

táo tiāo zhào

peach

Cấp 5

shòu

thin/to lose weight/(of clothing) tight/(of meat) ...

Cấp 5

huǐ

(bound form) to regret; to repent

Cấp 5

yāo

to invite/to request/to intercept/to solicit/to se...

Cấp 5

yǔ hù

feather/5th note in pentatonic scale

Cấp 5

yǐ yì jué

turning stroke (in Chinese characters), aka 折[zhe2...

Cấp 5

zhēng zhèng

to struggle to get free/to strive to acquire/to ma...

Cấp 5

lǎn

to look at/to view/to read

Cấp 5

fù fū

(bound form) instructor/(literary) to instruct/to ...

Cấp 5

variant of 璃[li2]

Cấp 5

chǒu

shameful/ugly/disgraceful

Cấp 5

rēng rèng

to throw/to throw away

Cấp 5

variant of 匹[pi3]/classifier for cloth: bolt

Cấp 5

jù jū

(literary) all; both; entirely; without exception/...

Cấp 5

zāo

dregs/draff/pickled in wine/rotten/messy/ruined

Cấp 5

cháng

old variant of 腸|肠[chang2]

Cấp 5

dǎng dàng

variant of 擋|挡[dang3]

Cấp 5

gāng

head rope of a fishing net/guiding principle/key l...

Cấp 5

jī jì

(bound form) flesh; muscle

Cấp 5

to lie/to crouch

Cấp 5

qiàn

to owe/to lack/(literary) to be deficient in/(boun...

Cấp 5

yù xiè shū

happy/carefree/at one's ease/variant of 預|预[yu4]/o...

Cấp 5

wèi

stomach/CL:個|个[ge4]

Cấp 5

shí shè jiè

to pick up/to collate or arrange/ten (banker's ant...

Cấp 5

líng

(small) bell/CL:隻|只[zhi1]

Cấp 5

bàn fěn fēn huǒ

to disguise oneself as/to dress up/to play (a role...

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.