Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
31 / 208 Từ điển
Cấp 6

gōng

to attack/to accuse/to study

Cấp 6

old variant of 蘇|苏[su1]

Cấp 6

emperor

Cấp 6

wēi

power/might/prestige

Cấp 6

thigh/part of a whole/portion of a sum/(stock) sha...

Cấp 6

ruò ré rè rě

to seem/like/as/if

Cấp 6

raw silk/white/plain, unadorned/vegetarian (food)/...

Cấp 6

bō bēi bì

wave/ripple/storm/surge

Cấp 6

to receive/to accept/to enjoy/to bring into/to pay...

Cấp 6

lüè

variant of 略[lu:e4]

Cấp 6

yì yí

different/other/hetero-/unusual/strange/surprising...

Cấp 6

variant of 策[ce4]

Cấp 6

zuì

variant of 罪[zui4], crime

Cấp 6

zōng

school/sect/purpose/model/ancestor/clan/to take as...

Cấp 6

líng

quick/alert/efficacious/effective/to come true/spi...

Cấp 6

shěn

to examine/to investigate/carefully/to try (in cou...

Cấp 6

huáng wǎng

emperor/old variant of 惶[huang2]

Cấp 6

fù pì

secondary/auxiliary/deputy/assistant/vice-/abbr. f...

Cấp 6

kàng gāng

to resist/to fight/to defy/anti-

Cấp 6

fàn

to violate/to offend/to assault/criminal/crime/to ...

Cấp 6

fú fó bó bì

(female) head ornament/variant of 彿|佛[fu2]

Cấp 6

tián

field/farm/CL:片[pian4]

Cấp 6

shuì tuō tuì tuàn

taxes/duties

Cấp 6

dǎo

island/CL:個|个[ge4],座[zuo4]

Cấp 6

yáng xiáng yǎng

ocean/vast/foreign/silver dollar or coin

Cấp 6

jiān jiàn kàn

supervisor

Cấp 6

lù lòu

dew/syrup/nectar/outdoors (not under cover)/to sho...

Cấp 6

yě shù

field/plain/open space/limit/boundary/rude/feral

Cấp 6

jiàn

warship

Cấp 6

wān

bay/gulf/to cast anchor/to moor (a boat)

Cấp 6

lucky/giga- (meaning billion or 10^9)

Cấp 6

jiàn

variant of 劍|剑[jian4]

Cấp 6

ēn

favor/grace/kindness

Cấp 6

cáng zàng zāng

storehouse/depository/Buddhist or Taoist scripture

Cấp 6

pào bāo páo

variant of 炮[pao4]

Cấp 6

duān

old variant of 端[duan1]/start/origin

Cấp 6

tàn xián

to explore/to search out/to scout/to visit/to stre...

Cấp 6

yǔ yú zhù

(literary) to give

Cấp 6

gǎng hòng

harbor/port/CL:個|个[ge4]

Cấp 6

é

forehead/horizontal tablet or inscribed board/spec...

Cấp 6

(bound form) to supervise

Cấp 6

miè

to extinguish or put out/to go out (of a fire etc)...

Cấp 6

wáng wú

old variant of 亡[wang2]

Cấp 6

shèng kū

holy/sacred/saint/sage

Cấp 6

nuò

to consent/to promise/(literary) yes!

Cấp 6

zhà zhá

to burst/to explode/to blow up/(fig.) to fly into ...

Cấp 6

gōng

palace/temple/castration (as corporal punishment)/...

Cấp 6

móu

to plan/to seek/scheme

Cấp 6

zhèn zhēn tián

to press down/to calm/to subdue/to suppress/to gua...

Cấp 6

fán

variant of 凡[fan2]

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.