Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
gōng
to attack/to accuse/to study
Cấp 6sū
old variant of 蘇|苏[su1]
Cấp 6dì
emperor
Cấp 6wēi
power/might/prestige
Cấp 6gǔ
thigh/part of a whole/portion of a sum/(stock) sha...
Cấp 6ruò ré rè rě
to seem/like/as/if
Cấp 6sù
raw silk/white/plain, unadorned/vegetarian (food)/...
Cấp 6bō bēi bì
wave/ripple/storm/surge
Cấp 6nà
to receive/to accept/to enjoy/to bring into/to pay...
Cấp 6lüè
variant of 略[lu:e4]
Cấp 6yì yí
different/other/hetero-/unusual/strange/surprising...
Cấp 6cè
variant of 策[ce4]
Cấp 6zuì
variant of 罪[zui4], crime
Cấp 6zōng
school/sect/purpose/model/ancestor/clan/to take as...
Cấp 6líng
quick/alert/efficacious/effective/to come true/spi...
Cấp 6shěn
to examine/to investigate/carefully/to try (in cou...
Cấp 6huáng wǎng
emperor/old variant of 惶[huang2]
Cấp 6fù pì
secondary/auxiliary/deputy/assistant/vice-/abbr. f...
Cấp 6kàng gāng
to resist/to fight/to defy/anti-
Cấp 6fàn
to violate/to offend/to assault/criminal/crime/to ...
Cấp 6fú fó bó bì
(female) head ornament/variant of 彿|佛[fu2]
Cấp 6tián
field/farm/CL:片[pian4]
Cấp 6shuì tuō tuì tuàn
taxes/duties
Cấp 6dǎo
island/CL:個|个[ge4],座[zuo4]
Cấp 6yáng xiáng yǎng
ocean/vast/foreign/silver dollar or coin
Cấp 6jiān jiàn kàn
supervisor
Cấp 6lù lòu
dew/syrup/nectar/outdoors (not under cover)/to sho...
Cấp 6yě shù
field/plain/open space/limit/boundary/rude/feral
Cấp 6jiàn
warship
Cấp 6wān
bay/gulf/to cast anchor/to moor (a boat)
Cấp 6jí
lucky/giga- (meaning billion or 10^9)
Cấp 6jiàn
variant of 劍|剑[jian4]
Cấp 6ēn
favor/grace/kindness
Cấp 6cáng zàng zāng
storehouse/depository/Buddhist or Taoist scripture
Cấp 6pào bāo páo
variant of 炮[pao4]
Cấp 6duān
old variant of 端[duan1]/start/origin
Cấp 6tàn xián
to explore/to search out/to scout/to visit/to stre...
Cấp 6yǔ yú zhù
(literary) to give
Cấp 6gǎng hòng
harbor/port/CL:個|个[ge4]
Cấp 6é
forehead/horizontal tablet or inscribed board/spec...
Cấp 6dū
(bound form) to supervise
Cấp 6miè
to extinguish or put out/to go out (of a fire etc)...
Cấp 6wáng wú
old variant of 亡[wang2]
Cấp 6shèng kū
holy/sacred/saint/sage
Cấp 6nuò
to consent/to promise/(literary) yes!
Cấp 6zhà zhá
to burst/to explode/to blow up/(fig.) to fly into ...
Cấp 6gōng
palace/temple/castration (as corporal punishment)/...
Cấp 6móu
to plan/to seek/scheme
Cấp 6zhèn zhēn tián
to press down/to calm/to subdue/to suppress/to gua...
Cấp 6fán
variant of 凡[fan2]
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.