Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
yí
apparatus/rites/appearance/present/ceremony
Cấp 6bēn bèn fèn
variant of 奔[ben1]/variant of 奔[ben4]
Cấp 6zhù
to halt/to stay/to be stationed (of troops, diplom...
Cấp 6tàn yǐ yòu
variant of 嘆|叹[tan4]
Cấp 6bà ba pí pì bǐ bǎi
(final particle, same as 吧)
Cấp 6jìng
footpath/track/diameter/straight/directly
Cấp 6qià
exactly/just
Cấp 6bǔ
to catch; to seize; to capture
Cấp 6liè liě
to split/to crack/to break open/to rend
Cấp 6jiān
pointed; tapering; sharp/(of a sound) shrill; pier...
Cấp 6zhōng
loyal; devoted; faithful
Cấp 6yán yàn tán
flame/inflammation/-itis
Cấp 6héng hèng guāng guàn...
harsh and unreasonable/unexpected
Cấp 6gū
lone/lonely
Cấp 6héng
to weigh/weight/measure
Cấp 6bāo páo pào
placenta/womb/born of the same parents
Cấp 6hóng
flood/big/great
Cấp 6xiǎo
dawn/daybreak/to know/to let sb know/to make expli...
Cấp 6pín
poor/inadequate/deficient/garrulous
Cấp 6lài
variant of 賴|赖[lai4]
Cấp 6yǎng áng
to face upward/to look up/to admire/to rely on
Cấp 6fèi
variant of 廢|废[fei4]/disabled
Cấp 6xiōng
vicious/fierce/ominous/inauspicious/famine/variant...
Cấp 6fèng
to offer (tribute)/to present respectfully (to sup...
Cấp 6xuán xuàn
to whirl/immediately/variant of 鏇|镟[xuan4]
Cấp 6sàng sāng
to lose sth abstract but important (courage, autho...
Cấp 6dù
to cross/to pass through/to ferry
Cấp 6qí
banner/flag/(in Qing times) Manchu (cf. 八旗[Ba1 qi2...
Cấp 6zhā zā zhá zhǎ
(of troops) to be stationed (at)/Taiwan pr. [zha2]
Cấp 6xù
beginnings/clues/mental state/thread
Cấp 6liáng
variant of 梁[liang2]
Cấp 6huàn
fantasy
Cấp 6jǐng jìng
a well/CL:口[kou3]/neat/orderly
Cấp 6zhuàng
to strengthen/strong/robust
Cấp 6zhí shi shì
to grow/to reproduce
Cấp 6yǔn yuán
just/fair/to permit/to allow
Cấp 6yè shì
liquid/fluid/Taiwan pr. [yi4]
Cấp 6fān pān fán bō pó pá...
foreign (non-Chinese)/barbarian/classifier for occ...
Cấp 6yōu yòu
to worry/to concern oneself with/worried/anxiety/s...
Cấp 6fú
to float/superficial/floating/unstable/movable/pro...
Cấp 6wǔ
squad of five soldiers/to associate with/five (ban...
Cấp 6fēng
(of a mountain) high and tapered peak or summit/mo...
Cấp 6guàn wān
to pierce through/to pass through/to be stringed t...
Cấp 6quàn xuàn
variant of 券[quan4]
Cấp 6chóng
high/sublime/lofty/to esteem/to worship
Cấp 6zhī qí
branch/classifier for sticks, rods, pencils etc
Cấp 6tuō chǐ
to drag/to tow/to trail/to hang down/to mop (the f...
Cấp 6mò mèi
ink stick/China ink/CL:塊|块[kuai4]/corporal punishm...
Cấp 6xié xiàn xī
variant of 脅|胁[xie2]
Cấp 6jiàn
arrow/CL:支[zhi1]
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.