Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
34 / 208 Từ điển
Cấp 6

fěn

powder/cosmetic face powder/food prepared from sta...

Cấp 6

ní nì nǐ niè nìng

restrained

Cấp 6

huì

intelligent

Cấp 6

fèn

indignant/anger/resentment

Cấp 6

pū pì

to throw oneself at/to pounce on/to devote one's e...

Cấp 6

yuè tì

to jump/to leap

Cấp 6

chǔ

(bound form) to store/to save/to have in reserve/h...

Cấp 6

cǎn

miserable/wretched/cruel/inhuman/disastrous/tragic...

Cấp 6

jié jí

clean

Cấp 6

mó mò

grindstone/to grind/to turn round

Cấp 6

zòu còu

to play music/to achieve/to present a memorial to ...

Cấp 6

gòng

to offer tribute/tribute/gifts

Cấp 6

slope/CL:個|个[ge4]/sloping/slanted

Cấp 6

jié

to cut off (a length)/to stop/to intercept/section...

Cấp 6

jiāo qiáo

burnt/scorched/charred/worried/anxious/coke/joule ...

Cấp 6

to force (sb to do sth)/to compel/to press for/to ...

Cấp 6

hūn hùn

old variant of 昏[hun1]

Cấp 6

jiàn

to fulfill (a promise)/to tread/to walk

Cấp 6

shēng

domestic animal/sacrificial animal

Cấp 6

jiā

beautiful/fine/good

Cấp 6

稿

gǎo

manuscript/draft/stalk of grain

Cấp 6

diē dié tú

to fall/to tumble/to trip/(of prices etc) to drop/...

Cấp 6

chāng chàng

(bound form) prosperous; flourishing

Cấp 6

pù pū

plank bed/place to sleep/shop/store/(old) relay st...

Cấp 6

dào

to steal/to rob/to plunder/thief/bandit/robber

Cấp 6

huī

splendor/to shine upon

Cấp 6

kòu

button

Cấp 6

ma má

modal particle indicating that sth is obvious/part...

Cấp 6

qiān

to move/to shift/to change (a position or location...

Cấp 6

mái mán

used in 埋怨[man2 yuan4]

Cấp 6

hěn yán kěn hǎng

ruthless/fierce/ferocious/determined/to harden (on...

Cấp 6

jiàn jiān

variant of 鑑|鉴[jian4]

Cấp 6

xiè

appliance/tool/weapon/shackles/also pr. [jie4]

Cấp 6

jiē qì hé

to take the lid off/to expose/to unmask

Cấp 6

to comprehend/to apprehend/to become aware

Cấp 6

fēng

point of a spear/edge of a tool/vanguard/forward (...

Cấp 6

xiáng

auspicious/propitious

Cấp 6

kuò

rich/wide/broad

Cấp 6

to praise/to acclaim/reputation

Cấp 6

qiān

to lead along/to pull (an animal on a tether)/(bou...

Cấp 6

xiù

sleeve/to tuck inside one's sleeve

Cấp 6

zhù zhǔ

pillar/CL:根[gen1]

Cấp 6

láo lào lóu

firm/sturdy/fold (for animals)/sacrifice/prison

Cấp 6

to take unfair advantage of/to deceive/to cheat

Cấp 6

jiū

to gather together/to investigate/to entangle/to c...

Cấp 6

zuān zuàn

an auger/diamond

Cấp 6

hào máo mào

to waste/to spend/to consume/to squander/news/(col...

Cấp 6

jūn jùn

mushroom

Cấp 6

biǎn piān biān pián

small boat

Cấp 6

xún

to follow/to adhere to/to abide by

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.