Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
fěn
powder/cosmetic face powder/food prepared from sta...
Cấp 6ní nì nǐ niè nìng
restrained
Cấp 6huì
intelligent
Cấp 6fèn
indignant/anger/resentment
Cấp 6pū pì
to throw oneself at/to pounce on/to devote one's e...
Cấp 6yuè tì
to jump/to leap
Cấp 6chǔ
(bound form) to store/to save/to have in reserve/h...
Cấp 6cǎn
miserable/wretched/cruel/inhuman/disastrous/tragic...
Cấp 6jié jí
clean
Cấp 6mó mò
grindstone/to grind/to turn round
Cấp 6zòu còu
to play music/to achieve/to present a memorial to ...
Cấp 6gòng
to offer tribute/tribute/gifts
Cấp 6pō
slope/CL:個|个[ge4]/sloping/slanted
Cấp 6jié
to cut off (a length)/to stop/to intercept/section...
Cấp 6jiāo qiáo
burnt/scorched/charred/worried/anxious/coke/joule ...
Cấp 6bī
to force (sb to do sth)/to compel/to press for/to ...
Cấp 6hūn hùn
old variant of 昏[hun1]
Cấp 6jiàn
to fulfill (a promise)/to tread/to walk
Cấp 6shēng
domestic animal/sacrificial animal
Cấp 6jiā
beautiful/fine/good
Cấp 6gǎo
manuscript/draft/stalk of grain
Cấp 6diē dié tú
to fall/to tumble/to trip/(of prices etc) to drop/...
Cấp 6chāng chàng
(bound form) prosperous; flourishing
Cấp 6pù pū
plank bed/place to sleep/shop/store/(old) relay st...
Cấp 6dào
to steal/to rob/to plunder/thief/bandit/robber
Cấp 6huī
splendor/to shine upon
Cấp 6kòu
button
Cấp 6ma má
modal particle indicating that sth is obvious/part...
Cấp 6qiān
to move/to shift/to change (a position or location...
Cấp 6mái mán
used in 埋怨[man2 yuan4]
Cấp 6hěn yán kěn hǎng
ruthless/fierce/ferocious/determined/to harden (on...
Cấp 6jiàn jiān
variant of 鑑|鉴[jian4]
Cấp 6xiè
appliance/tool/weapon/shackles/also pr. [jie4]
Cấp 6jiē qì hé
to take the lid off/to expose/to unmask
Cấp 6wù
to comprehend/to apprehend/to become aware
Cấp 6fēng
point of a spear/edge of a tool/vanguard/forward (...
Cấp 6xiáng
auspicious/propitious
Cấp 6kuò
rich/wide/broad
Cấp 6yù
to praise/to acclaim/reputation
Cấp 6qiān
to lead along/to pull (an animal on a tether)/(bou...
Cấp 6xiù
sleeve/to tuck inside one's sleeve
Cấp 6zhù zhǔ
pillar/CL:根[gen1]
Cấp 6láo lào lóu
firm/sturdy/fold (for animals)/sacrifice/prison
Cấp 6qī
to take unfair advantage of/to deceive/to cheat
Cấp 6jiū
to gather together/to investigate/to entangle/to c...
Cấp 6zuān zuàn
an auger/diamond
Cấp 6hào máo mào
to waste/to spend/to consume/to squander/news/(col...
Cấp 6jūn jùn
mushroom
Cấp 6biǎn piān biān pián
small boat
Cấp 6xún
to follow/to adhere to/to abide by
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.