Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
32 / 208 Từ điển
Cấp 6

zhū chú

all/various

Cấp 6

zhuāng péng

farmstead/village/manor/place of business/banker (...

Cấp 6

zǔ jiē

ancestor/forefather/grandparents

Cấp 6

bào pù bó

sudden/violent/cruel/to show or expose/to injure

Cấp 6

tǎ dā da

old variant of 塔[ta3]

Cấp 6

yǐn yìn

to lean upon

Cấp 6

méng mēng měng

to cover/ignorant/to suffer (misfortune)/to receiv...

Cấp 6

to wish for/to desire/variant of 慾|欲[yu4]

Cấp 6

zāo

to meet by chance (usually with misfortune)/classi...

Cấp 6

disciple; apprentice; believer/on foot/bare; empty...

Cấp 6

sāi sài sè

to stop up/to stuff/to cope with

Cấp 6

qīn qǐn

to invade/to encroach/to infringe/to approach

Cấp 6

gǔ lù yù

valley

Cấp 6

qián

hidden/secret/latent/to hide/to conceal/to submerg...

Cấp 6

zhé

wise/a sage

Cấp 6

dǐ zhǐ qí

to press against/to support/to prop up/to resist/t...

Cấp 6

jié

variant of 傑|杰[jie2]

Cấp 6

hùn gǔn hún kūn

to mix/to mingle/muddled/to drift along/to muddle ...

Cấp 6

shèng chéng

flourishing/vigorous/magnificent/extensively

Cấp 6

anger/fury/flourishing/vigorous

Cấp 6

cán

to destroy/to spoil/to ruin/to injure/cruel/oppres...

Cấp 6

room/universe

Cấp 6

měng

ferocious/fierce/violent/brave/suddenly/abrupt/(sl...

Cấp 6

méi

old variant of 梅[mei2]

Cấp 6

huǐ huì

variant of 毀|毁[hui3]/to defame/to slander

Cấp 6

méng mèng míng

oath/pledge/union/to ally/league, a subdivision co...

Cấp 6

mài

wheat/barley/oats

Cấp 6

沿

yán yǎn yàn

along/to follow (a line, tradition etc)/to carry o...

Cấp 6

la lā

sentence-final particle, contraction of 了啊, indica...

Cấp 6

yuán huàn

to help/to assist/to aid

Cấp 6

duó

to seize/to take away forcibly/to wrest control of...

Cấp 6

piān

to lean/to slant/oblique/prejudiced/to deviate fro...

Cấp 6

cè zè zhāi

lean on one side

Cấp 6

zhài

debt/CL:筆|笔[bi3]

Cấp 6

róng

old variant of 融[rong2]

Cấp 6

zòng cóng zǒng

warp (the vertical threads in weaving)/vertical/lo...

Cấp 6

zhàng zhāng

to block/to hinder/to obstruct

Cấp 6

xùn

to question/to ask/to interrogate/rapid/speedy/fas...

Cấp 6

shè dié

(literary) to wade across a body of water/(bound f...

Cấp 6

kān

old variant of 刊[kan1]/to peel with a knife/to car...

Cấp 6

bào bó

to explode or burst/to quick fry or quick boil

Cấp 6

wū wù

crow/black

Cấp 6

huàn

to suffer (from illness)/to contract (a disease)/m...

Cấp 6

miào miǎo

variant of 妙[miao4]

Cấp 6

zhèng zhēng

abdominal tumor/bowel obstruction/(fig.) sticking ...

Cấp 6

qīng

to overturn/to collapse/to lean/to tend/to incline...

Cấp 6

xiàn

pitfall/trap/to get stuck/to sink/to cave in/to fr...

Cấp 6

chè

to remove; to take away

Cấp 6

(bound form) disease; ailment/(bound form) swift/(...

Cấp 6

yuán yuàn

cause/reason/karma/fate/predestined affinity/margi...

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.