Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
4 / 208 Từ điển
Cấp 1

zhù

to live/to dwell/to stay/to reside/to stop/(suffix...

Cấp 1

gào jū gù

to say/to tell/to announce/to report/to denounce/t...

Cấp 1

běi bèi

north/(classical) to be defeated

Cấp 1

biān bian

suffix of a noun of locality

Cấp 1

jué jiào

to feel/to find that/thinking/awake/aware

Cấp 1

shī

teacher/master/expert/model/army division/(old) tr...

Cấp 1

jīn

now/the present time/current/contemporary/this (da...

Cấp 1

yuàn

courtyard/institution/CL:個|个[ge4]

Cấp 1

shí shì zhì

to record/to write a footnote

Cấp 1

hòu

to wait/to inquire after/to watch/season/climate/(...

Cấp 1

xiào

to laugh; to smile/to laugh at

Cấp 1

fēi

to fly

Cấp 1

fēng fèng fěng

wind/news/style/custom/manner/CL:陣|阵[zhen4],絲|丝[si...

Cấp 1

gàn gān àn qián

tree trunk/main part of sth/to manage/to work/to d...

Cấp 1

chē jū

war chariot (archaic)/rook (in Chinese chess)/rook...

Cấp 1

fú fù bì bó

classifier for medicine: dose/Taiwan pr. [fu2]

Cấp 1

kuài

rapid/quick/speed/rate/soon/almost/to make haste/c...

Cấp 1

yuán

currency unit (esp. Chinese yuan)/(bound form) fir...

Cấp 1

zhǔn

accurate/standard/definitely/certainly/about to be...

Cấp 1

zěn

how

Cấp 1

ne ní nǐ nī

woolen material

Cấp 1

yuǎn yuàn

to distance oneself from (classical)

Cấp 1

jiào

variant of 叫[jiao4]

Cấp 1

yǐng

picture/image/film/movie/photograph/reflection/sha...

Cấp 1

letter/symbol/character/word/CL:個|个[ge4]/courtesy ...

Cấp 1

ài

to love; to be fond of; to like/affection/to be in...

Cấp 1

bèi

(bound form) to prepare; to equip/(literary) fully...

Cấp 1

shāng

commerce/merchant/dealer/to consult/2nd note in pe...

Cấp 1

bǎi bó mò

hundred/numerous/all kinds of

Cấp 1

huā

variant of 花[hua1]/flower/blossom/also pr. [wei3]

Cấp 1

qǐng qìng qíng

to ask/to invite/please (do sth)/to treat (to a me...

Cấp 1

bìng

illness/CL:場|场[chang2]/disease/to fall ill/defect

Cấp 1

breath/news/interest (on an investment or loan)/to...

Cấp 1

huǒ huō

fire/urgent/ammunition/fiery or flaming/internal h...

Cấp 1

shì

(bound form) to look at

Cấp 1

jiǔ jiū

nine/9

Cấp 1

xiě xiè

to write

Cấp 1

bā bá

eight; 8

Cấp 1

ma má mǎ

(question particle for "yes-no" questions)

Cấp 1

bāo páo fú

to cover/to wrap/to hold/to include/to take charge...

Cấp 1

zǎo

early/morning/Good morning!/long ago/prematurely

Cấp 1

zhǎo huá

to try to find/to look for/to call on sb/to find/t...

Cấp 1

ba bā pā

(onom.) smack!

Cấp 1

chī qī

variant of 吃[chi1]

Cấp 1

diagram/picture/drawing/chart/map/CL:張|张[zhang1]/t...

Cấp 1

liù lù

six/6

Cấp 1

yī yì yǐ

medical/medicine/doctor/to cure/to treat

Cấp 1

hào háo xiāo

ordinal number/day of a month/mark/sign/business e...

Cấp 1

yǔ yù

to tell to

Cấp 1

kǎo

to check/to verify/to test/to examine/to take an e...

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.