Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
fáng páng
house/room/CL:間|间[jian1]/branch of an extended fam...
Cấp 1bàn pàn
half/semi-/incomplete/(after a number) and a half
Cấp 1qī qí
seven/7
Cấp 1xīng xìng xìn
feeling or desire to do sth/interest in sth/excite...
Cấp 1hái
(bound form) child
Cấp 1xīng
star/heavenly body/satellite/small amount
Cấp 1gēn
heel/to follow closely/to go with/(of a woman) to ...
Cấp 1zhàn zhān
station/to stand/to halt/to stop/branch of a compa...
Cấp 1dá dā
to answer/to reply/to respond
Cấp 1jīng
capital city of a country/big/algebraic term for a...
Cấp 1mǐ
rice/CL:粒[li4]/meter (classifier)
Cấp 1kè qià
customer/visitor/guest
Cấp 1yǒu
friend
Cấp 1sù
to complain/to sue/to tell
Cấp 1nán
male/Baron, lowest of five orders of nobility 五等爵位...
Cấp 1qián jiǎn
coin/money/CL:筆|笔[bi3]/unit of weight, one tenth o...
Cấp 1wǎng
net/network
Cấp 1rè
to warm up/to heat up/hot (of weather)/heat/ferven...
Cấp 1zuò
to sit/to take a seat/to take (a bus, airplane etc...
Cấp 1máo mào
hair/feather/down/wool/mildew/mold/coarse or semif...
Cấp 1qiú
ball/sphere/globe/CL:個|个[ge4]/ball game/match/CL:場...
Cấp 1xiào jiào jiǎo qiāo
(bound form) school; college/(bound form) (militar...
Cấp 1jiǎ jià jie xià xiá ...
variant of 假[jia3]/to borrow
Cấp 1cuò cù xī
mistake/wrong/bad/interlocking/complex/to grind/to...
Cấp 1wǎn
evening/night/late
Cấp 1shì
to test/to try/experiment/examination/test
Cấp 1ná
to hold/to seize/to catch/to apprehend/to take/(us...
Cấp 1nǎo nào
brain/mind/head/essence
Cấp 1shuí shéi
who/also pr. [shui2]
Cấp 1nǎ na né nuó nǎi nà ...
which? (interrogative, followed by classifier or n...
Cấp 1sòng
to send; to deliver; to transmit/to give (as a pre...
Cấp 1xǐ xī chì
to be fond of/to like/to enjoy/to be happy/to feel...
Cấp 1xí
(bound form) to practice/to study/habit/custom
Cấp 1huān
a breed of horse/variant of 歡|欢[huan1]
Cấp 1shù
tree/CL:棵[ke1]/to cultivate/to set up
Cấp 1lěng líng lǐng
cold
Cấp 1hàn
man
Cấp 1yī yì
to dress/to wear/to put on (clothes)
Cấp 1nín
you (courteous, as opposed to informal 你[ni3])
Cấp 1chà chā chāi cī chài...
used in 參差|参差[cen1 ci1]
Cấp 1mā
ma/mom/mother
Cấp 1dú dòu
to read out; to read aloud/to read/to attend (scho...
Cấp 1mǎi
to buy/to purchase
Cấp 1bāng
to help/to assist/to support/for sb (i.e. as a hel...
Cấp 1suì
classifier for years (of age)/year/year (of crop h...
Cấp 1zuǒ
left/the Left (politics)/east/unorthodox/queer/wro...
Cấp 1yòu
(bound form) right; right-hand side/(bound form) (...
Cấp 1chuān chuàn yuān
to wear/to put on/to dress/to bore through/to pier...
Cấp 1kuài yué
lump; chunk; piece/classifier for pieces of cloth,...
Cấp 1gē
elder brother
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.