Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
5 / 208 Từ điển
Cấp 1

fáng páng

house/room/CL:間|间[jian1]/branch of an extended fam...

Cấp 1

bàn pàn

half/semi-/incomplete/(after a number) and a half

Cấp 1

qī qí

seven/7

Cấp 1

xīng xìng xìn

feeling or desire to do sth/interest in sth/excite...

Cấp 1

hái

(bound form) child

Cấp 1

xīng

star/heavenly body/satellite/small amount

Cấp 1

gēn

heel/to follow closely/to go with/(of a woman) to ...

Cấp 1

zhàn zhān

station/to stand/to halt/to stop/branch of a compa...

Cấp 1

dá dā

to answer/to reply/to respond

Cấp 1

jīng

capital city of a country/big/algebraic term for a...

Cấp 1

rice/CL:粒[li4]/meter (classifier)

Cấp 1

kè qià

customer/visitor/guest

Cấp 1

yǒu

friend

Cấp 1

to complain/to sue/to tell

Cấp 1

nán

male/Baron, lowest of five orders of nobility 五等爵位...

Cấp 1

qián jiǎn

coin/money/CL:筆|笔[bi3]/unit of weight, one tenth o...

Cấp 1

wǎng

net/network

Cấp 1

to warm up/to heat up/hot (of weather)/heat/ferven...

Cấp 1

zuò

to sit/to take a seat/to take (a bus, airplane etc...

Cấp 1

máo mào

hair/feather/down/wool/mildew/mold/coarse or semif...

Cấp 1

qiú

ball/sphere/globe/CL:個|个[ge4]/ball game/match/CL:場...

Cấp 1

xiào jiào jiǎo qiāo

(bound form) school; college/(bound form) (militar...

Cấp 1

jiǎ jià jie xià xiá ...

variant of 假[jia3]/to borrow

Cấp 1

cuò cù xī

mistake/wrong/bad/interlocking/complex/to grind/to...

Cấp 1

wǎn

evening/night/late

Cấp 1

shì

to test/to try/experiment/examination/test

Cấp 1

to hold/to seize/to catch/to apprehend/to take/(us...

Cấp 1

nǎo nào

brain/mind/head/essence

Cấp 1

shuí shéi

who/also pr. [shui2]

Cấp 1

nǎ na né nuó nǎi nà ...

which? (interrogative, followed by classifier or n...

Cấp 1

sòng

to send; to deliver; to transmit/to give (as a pre...

Cấp 1

xǐ xī chì

to be fond of/to like/to enjoy/to be happy/to feel...

Cấp 1

(bound form) to practice/to study/habit/custom

Cấp 1

huān

a breed of horse/variant of 歡|欢[huan1]

Cấp 1

shù

tree/CL:棵[ke1]/to cultivate/to set up

Cấp 1

lěng líng lǐng

cold

Cấp 1

hàn

man

Cấp 1

yī yì

to dress/to wear/to put on (clothes)

Cấp 1

nín

you (courteous, as opposed to informal 你[ni3])

Cấp 1

chà chā chāi cī chài...

used in 參差|参差[cen1 ci1]

Cấp 1

ma/mom/mother

Cấp 1

dú dòu

to read out; to read aloud/to read/to attend (scho...

Cấp 1

mǎi

to buy/to purchase

Cấp 1

bāng

to help/to assist/to support/for sb (i.e. as a hel...

Cấp 1

suì

classifier for years (of age)/year/year (of crop h...

Cấp 1

zuǒ

left/the Left (politics)/east/unorthodox/queer/wro...

Cấp 1

yòu

(bound form) right; right-hand side/(bound form) (...

Cấp 1

穿

chuān chuàn yuān

to wear/to put on/to dress/to bore through/to pier...

Cấp 1

kuài yué

lump; chunk; piece/classifier for pieces of cloth,...

Cấp 1

elder brother

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.