Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
3 / 208 Từ điển
Cấp 1

xīn

new/newly/meso- (chemistry)

Cấp 1

shēn juān

body/life/oneself/personally/one's morality and co...

Cấp 1

guǒ luǒ guàn

variant of 果[guo3]/fruit

Cấp 1

西

west

Cấp 1

yuè rù

moon/month/monthly/CL:個|个[ge4],輪|轮[lun2]

Cấp 1

huà

old variant of 話|话[hua4]

Cấp 1

huí

variant of 迴|回[hui2]

Cấp 1

lǎo

prefix used before the surname of a person or a nu...

Cấp 1

gěi jǐ xiá

to supply/to provide

Cấp 1

cì zī cí

next in sequence/second/the second (day, time etc)...

Cấp 1

mén

gate/door/CL:扇[shan4]/gateway/doorway/CL:個|个[ge4]/...

Cấp 1

cháng

always/ever/often/frequently/common/general/consta...

Cấp 1

xiān

beforehand; first; earlier/at first; originally/fo...

Cấp 1

jiào jiāo

religion/teaching/to make/to cause/to tell

Cấp 1

ér er rén

non-syllabic diminutive suffix/retroflex final

Cấp 1

dōng

east/host (i.e. sitting on east side of guest)/lan...

Cấp 1

bǐ bì pí pǐ

to compare/(followed by a noun and adjective) more...

Cấp 1

shuǐ

water/river/liquid/beverage/additional charges or ...

Cấp 1

míng mìng

name/noun (part of speech)/place (e.g. among winne...

Cấp 1

zhēn

really/truly/indeed/real/true/genuine

Cấp 1

zǒu

to walk/to go/to run/to move (of vehicle)/to visit...

Cấp 1

jǐ jī

how much/how many/several/a few

Cấp 1

kǒu

mouth/classifier for things with mouths (people, d...

Cấp 1

rèn

to recognize/to know/to admit

Cấp 1

tiáo

strip/item/article/clause (of law or treaty)/class...

Cấp 1

xì jì

to connect/to arrest/to worry

Cấp 1

qì qǐ

gas; air/smell/weather/to make angry; to annoy; to...

Cấp 1

bié biè

to make sb change their ways, opinions etc

Cấp 1

dǎ dá

to beat/to strike/to hit/to break/to type/to mix u...

Cấp 1

nǚ nǜ rǔ

archaic variant of 汝[ru3]

Cấp 1

four/4

Cấp 1

diàn

lightning/electricity/electric (bound form)/to get...

Cấp 1

shǎo shào

young

Cấp 1

tài tā

highest/greatest/too (much)/very/extremely

Cấp 1

zài

again; once more; re-/second; another/then (after ...

Cấp 1

zuò

to make; to produce/to write; to compose/to do; to...

Cấp 1

chǎng cháng

variant of 場|场[chang3]

Cấp 1

qī jī

a period of time/phase/stage/classifier for issues...

Cấp 1

shān

mountain; hill (CL:座[zuo4])/(coll.) small bundle o...

Cấp 1

horse/CL:匹[pi3]/horse or cavalry piece in Chinese ...

Cấp 1

five/5

Cấp 1

shū

book/letter/document/CL:本[ben3],冊|册[ce4],部[bu4]/to...

Cấp 1

fēi fěi

to not be; not/wrong; incorrect/non-; un-; in-; de...

Cấp 1

tīng yǐn yí tìng

to listen to; to hear/to heed; to obey/a can (loan...

Cấp 1

bái bó

white/snowy/pure/bright/empty/blank/plain/clear/to...

Cấp 1

fàng fǎng fāng

to put/to place/to release/to free/to let go/to le...

Cấp 1

nán nàn nuó

disaster/distress/to scold

Cấp 1

lù luò

road/CL:條|条[tiao2]/journey/route/line (bus etc)/so...

Cấp 1

to record/to note/to memorize/to remember/mark/sig...

Cấp 1

nán nā

south

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.