Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
xīn
new/newly/meso- (chemistry)
Cấp 1shēn juān
body/life/oneself/personally/one's morality and co...
Cấp 1guǒ luǒ guàn
variant of 果[guo3]/fruit
Cấp 1xī
west
Cấp 1yuè rù
moon/month/monthly/CL:個|个[ge4],輪|轮[lun2]
Cấp 1huà
old variant of 話|话[hua4]
Cấp 1huí
variant of 迴|回[hui2]
Cấp 1lǎo
prefix used before the surname of a person or a nu...
Cấp 1gěi jǐ xiá
to supply/to provide
Cấp 1cì zī cí
next in sequence/second/the second (day, time etc)...
Cấp 1mén
gate/door/CL:扇[shan4]/gateway/doorway/CL:個|个[ge4]/...
Cấp 1cháng
always/ever/often/frequently/common/general/consta...
Cấp 1xiān
beforehand; first; earlier/at first; originally/fo...
Cấp 1jiào jiāo
religion/teaching/to make/to cause/to tell
Cấp 1ér er rén
non-syllabic diminutive suffix/retroflex final
Cấp 1dōng
east/host (i.e. sitting on east side of guest)/lan...
Cấp 1bǐ bì pí pǐ
to compare/(followed by a noun and adjective) more...
Cấp 1shuǐ
water/river/liquid/beverage/additional charges or ...
Cấp 1míng mìng
name/noun (part of speech)/place (e.g. among winne...
Cấp 1zhēn
really/truly/indeed/real/true/genuine
Cấp 1zǒu
to walk/to go/to run/to move (of vehicle)/to visit...
Cấp 1jǐ jī
how much/how many/several/a few
Cấp 1kǒu
mouth/classifier for things with mouths (people, d...
Cấp 1rèn
to recognize/to know/to admit
Cấp 1tiáo
strip/item/article/clause (of law or treaty)/class...
Cấp 1xì jì
to connect/to arrest/to worry
Cấp 1qì qǐ
gas; air/smell/weather/to make angry; to annoy; to...
Cấp 1bié biè
to make sb change their ways, opinions etc
Cấp 1dǎ dá
to beat/to strike/to hit/to break/to type/to mix u...
Cấp 1nǚ nǜ rǔ
archaic variant of 汝[ru3]
Cấp 1sì
four/4
Cấp 1diàn
lightning/electricity/electric (bound form)/to get...
Cấp 1shǎo shào
young
Cấp 1tài tā
highest/greatest/too (much)/very/extremely
Cấp 1zài
again; once more; re-/second; another/then (after ...
Cấp 1zuò
to make; to produce/to write; to compose/to do; to...
Cấp 1chǎng cháng
variant of 場|场[chang3]
Cấp 1qī jī
a period of time/phase/stage/classifier for issues...
Cấp 1shān
mountain; hill (CL:座[zuo4])/(coll.) small bundle o...
Cấp 1mǎ
horse/CL:匹[pi3]/horse or cavalry piece in Chinese ...
Cấp 1wǔ
five/5
Cấp 1shū
book/letter/document/CL:本[ben3],冊|册[ce4],部[bu4]/to...
Cấp 1fēi fěi
to not be; not/wrong; incorrect/non-; un-; in-; de...
Cấp 1tīng yǐn yí tìng
to listen to; to hear/to heed; to obey/a can (loan...
Cấp 1bái bó
white/snowy/pure/bright/empty/blank/plain/clear/to...
Cấp 1fàng fǎng fāng
to put/to place/to release/to free/to let go/to le...
Cấp 1nán nàn nuó
disaster/distress/to scold
Cấp 1lù luò
road/CL:條|条[tiao2]/journey/route/line (bus etc)/so...
Cấp 1jì
to record/to note/to memorize/to remember/mark/sig...
Cấp 1nán nā
south
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.