Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
40 / 208 Từ điển
Cấp 7

bēi bǐ bì pí bān

low/base/vulgar/inferior/humble

Cấp 7

zàng

to bury (the dead)/to inter

Cấp 7

tān

beach/shoal/rapids/CL:片[pian4]/classifier for liqu...

Cấp 7

jià

(of a woman) to marry/to marry off a daughter/to s...

Cấp 7

cuī

to urge/to press/to prompt/to rush sb/to hasten st...

Cấp 7

chì

wing (of a bird or insect) (bound form)

Cấp 7

mán

barbarian/bullying/very/quite/rough/reckless

Cấp 7

divergent/side road

Cấp 7

(bound form) to confer; to bestow; to grant/(liter...

Cấp 7

láng

corridor/veranda/porch

Cấp 7

guàn huàn

to irrigate/to pour/to install (software)/to recor...

Cấp 7

miǎn

to exhort/to make an effort

Cấp 7

zǎi

to slaughter; to butcher; to kill (animals etc)/(c...

Cấp 7

chě

variant of 扯[che3]/to pull/to tear

Cấp 7

mǒ mā mò

to plaster/to go around/to skirt

Cấp 7

tǒng dòng tóng

variant of 筒[tong3]

Cấp 7

āi ài ǎi

alas/oh dear

Cấp 7

fù fú

to order

Cấp 7

yùn

pregnant

Cấp 7

shì

oath/vow/to swear/to pledge

Cấp 7

hóu

throat/larynx

Cấp 7

wàng wáng

absurd/fantastic/presumptuous/rash

Cấp 7

jū gōu jǔ jú

to capture/to restrain/to constrain/to adhere rigi...

Cấp 7

liàn lián

chain/cable (unit of length: 100 fathoms, about 18...

Cấp 7

qiè

to steal/secretly/(humble) I

Cấp 7

xiān qiàn

fine/delicate/minute

Cấp 7

chèn zhēn chén niǎn ...

old variant of 趁[chen4]

Cấp 7

wēng wěng

elderly man/father/father-in-law/neck feathers of ...

Cấp 7

shùn

to wink

Cấp 7

yīng

infant/baby

Cấp 7

liú

old variant of 瘤[liu2]

Cấp 7

hǒu

to roar/to howl/to shriek/roar or howl of an anima...

Cấp 7

zhǔ

to enjoin/to implore/to urge

Cấp 7

carpenter's square/rule/regulation/pattern/to carv...

Cấp 7

astounded

Cấp 7

luǒ

variant of 裸[luo3]

Cấp 7

cuī zuì cuò

to break/to destroy/to devastate/to ravage/to repr...

Cấp 7

chǐ

(bound form) shame; humiliation; disgrace

Cấp 7

to slaughter (animals for food)/to massacre

Cấp 7

variant of 飢|饥[ji1]

Cấp 7

bó bō

neck

Cấp 7

hóng jiàng hòng gòng

rainbow

Cấp 7

bēng

to collapse/to fall into ruins/death of king or em...

Cấp 7

còu

to gather together, pool or collect/to happen by c...

Cấp 7

chǔn

stupid/sluggish/clumsy/to wiggle (of worms)/to mov...

Cấp 7

variant of 寓[yu4]

Cấp 7

nuó

to shift/to move

Cấp 7

zhī zhǐ

fat/rouge (cosmetics)/resin

Cấp 7

huǎng

lies/to lie

Cấp 7

kǎi

indignant/generous/to sigh (with emotion)

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.