Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
bēi bǐ bì pí bān
low/base/vulgar/inferior/humble
Cấp 7zàng
to bury (the dead)/to inter
Cấp 7tān
beach/shoal/rapids/CL:片[pian4]/classifier for liqu...
Cấp 7jià
(of a woman) to marry/to marry off a daughter/to s...
Cấp 7cuī
to urge/to press/to prompt/to rush sb/to hasten st...
Cấp 7chì
wing (of a bird or insect) (bound form)
Cấp 7mán
barbarian/bullying/very/quite/rough/reckless
Cấp 7qí
divergent/side road
Cấp 7cì
(bound form) to confer; to bestow; to grant/(liter...
Cấp 7láng
corridor/veranda/porch
Cấp 7guàn huàn
to irrigate/to pour/to install (software)/to recor...
Cấp 7miǎn
to exhort/to make an effort
Cấp 7zǎi
to slaughter; to butcher; to kill (animals etc)/(c...
Cấp 7chě
variant of 扯[che3]/to pull/to tear
Cấp 7mǒ mā mò
to plaster/to go around/to skirt
Cấp 7tǒng dòng tóng
variant of 筒[tong3]
Cấp 7āi ài ǎi
alas/oh dear
Cấp 7fù fú
to order
Cấp 7yùn
pregnant
Cấp 7shì
oath/vow/to swear/to pledge
Cấp 7hóu
throat/larynx
Cấp 7wàng wáng
absurd/fantastic/presumptuous/rash
Cấp 7jū gōu jǔ jú
to capture/to restrain/to constrain/to adhere rigi...
Cấp 7liàn lián
chain/cable (unit of length: 100 fathoms, about 18...
Cấp 7qiè
to steal/secretly/(humble) I
Cấp 7xiān qiàn
fine/delicate/minute
Cấp 7chèn zhēn chén niǎn ...
old variant of 趁[chen4]
Cấp 7wēng wěng
elderly man/father/father-in-law/neck feathers of ...
Cấp 7shùn
to wink
Cấp 7yīng
infant/baby
Cấp 7liú
old variant of 瘤[liu2]
Cấp 7hǒu
to roar/to howl/to shriek/roar or howl of an anima...
Cấp 7zhǔ
to enjoin/to implore/to urge
Cấp 7jǔ
carpenter's square/rule/regulation/pattern/to carv...
Cấp 7yà
astounded
Cấp 7luǒ
variant of 裸[luo3]
Cấp 7cuī zuì cuò
to break/to destroy/to devastate/to ravage/to repr...
Cấp 7chǐ
(bound form) shame; humiliation; disgrace
Cấp 7tú
to slaughter (animals for food)/to massacre
Cấp 7jī
variant of 飢|饥[ji1]
Cấp 7bó bō
neck
Cấp 7hóng jiàng hòng gòng
rainbow
Cấp 7bēng
to collapse/to fall into ruins/death of king or em...
Cấp 7còu
to gather together, pool or collect/to happen by c...
Cấp 7chǔn
stupid/sluggish/clumsy/to wiggle (of worms)/to mov...
Cấp 7yù
variant of 寓[yu4]
Cấp 7nuó
to shift/to move
Cấp 7zhī zhǐ
fat/rouge (cosmetics)/resin
Cấp 7huǎng
lies/to lie
Cấp 7kǎi
indignant/generous/to sigh (with emotion)
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.