Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
shī
lion
Cấp 7jué kū
to dig
Cấp 7dǎi dài dì
(literary) to arrest/to seize/to overtake/until
Cấp 7kǎn
to chop/to cut down/to throw sth at sb
Cấp 7xī
white/variant of 晰[xi1]
Cấp 7wǎn
variant of 挽[wan3]/to draw (a cart)/to lament the ...
Cấp 7sāo sǎo xiāo
(bound form) to disturb; to disrupt/flirty; coquet...
Cấp 7wāi wǎi
to sprain (one's ankle) (Tw)
Cấp 7zhān nián
to glue/to paste/to adhere/to stick to
Cấp 7kēng kàng
variant of 坑[keng1]
Cấp 7mò
raised path/street
Cấp 7shā chà
to brake
Cấp 7máng huāng huǎng wán...
awn (of cereals)/arista (of grain)/tip (of a blade...
Cấp 7gōu
to hook/to sew/to crochet/hook/check mark or tick/...
Cấp 7gùn hùn āo gǔn
stick; rod; truncheon/scoundrel; villain
Cấp 7yàn
variant of 焰[yan4]
Cấp 7shuǎ
to play with/to wield/to act (cool etc)/to display...
Cấp 7shà xià
tall building/mansion/rear annex/lean-to/also pr. ...
Cấp 7ráo
rich/abundant/exuberant/to add for free/to throw i...
Cấp 7dīng dìng líng
to join things together by fixing them in place at...
Cấp 7guǎ
few/scant/widowed
Cấp 7rě ruò
to provoke/to irritate/to vex/to stir up/to anger/...
Cấp 7kuì
ashamed
Cấp 7yù
bath/to bathe
Cấp 7āi
hey!/(interjection used to attract attention or to...
Cấp 7qī qiè
paint/lacquer/CL:道[dao4]/to paint (furniture, wall...
Cấp 7fēn pèn
leave instructions/to order
Cấp 7méi
(fine jade)/used in 玫瑰[mei2 gui1]
Cấp 7diào
to fish with a hook and bait
Cấp 7xī
knee
Cấp 7shù
to forgive
Cấp 7qī cù
relatives; kin/grief; sorrow/battle-axe
Cấp 7bān fén
to promulgate/to send out/to issue/to grant or con...
Cấp 7fěng fèng
to satirize/to mock/to recite/Taiwan pr. [feng4]
Cấp 7cháo zhāo
used in 嘲哳[zhao1 zha1]
Cấp 7xián
bit (of a bridle)/to hold in the mouth/to harbor (...
Cấp 7juàn
old variant of 倦[juan4]
Cấp 7sī xī
to tear
Cấp 7bì
detriment/fraud/harm/defeat
Cấp 7xūn
variant of 勛|勋[xun1]
Cấp 7shèn
kidney
Cấp 7jiàn
to recommend/to offer sacrifice (arch.)/grass/stra...
Cấp 7fén
grave/tomb/CL:座[zuo4]/embankment/mound/ancient boo...
Cấp 7bó
to fight/to combat/to seize/(of heart) to beat
Cấp 7shàn
without authority/to usurp/to arrogate to oneself/...
Cấp 7miù
to deceive/to confuse/to cheat/absurd/erroneous
Cấp 7dié
to spy
Cấp 7jiāng
ginger
Cấp 7xiā
blind/groundlessly/foolishly/to no purpose
Cấp 7zhān tiān diàn chān
variant of 沾[zhan1]/to moisten
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.