Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
jùn shùn dūn
variant of 俊[jun4]
Cấp 7fèng féng
seam/crack/narrow slit/CL:道[dao4]
Cấp 7sòng
litigation
Cấp 7huò
disaster/misfortune/calamity
Cấp 7fáng fāng
to hinder/(in the negative or interrogative) (no) ...
Cấp 7tān
to have a voracious desire for/to covet/greedy/cor...
Cấp 7niào suī
(coll.) urine
Cấp 7chún zhēn zhèn
variant of 唇[chun2]
Cấp 7méi
classifier for coins, rings, badges, pearls, sport...
Cấp 7yú
to be stupid/to cheat or deceive/me or I (modest)
Cấp 7shū
to dredge/to clear away obstruction/thin/sparse/sc...
Cấp 7zī zì
beauty/disposition/looks/appearance
Cấp 7dīng chéng
to watch attentively/to fix one's attention on/to ...
Cấp 7rǔ
disgrace/dishonor/to insult/to bring disgrace or h...
Cấp 7fēng
old variant of 蜂[feng1]
Cấp 7ó é ò
sentence-final particle that conveys informality, ...
Cấp 7yù
(bound form) (of vegetation) lush; luxuriant/(boun...
Cấp 7kuì huì
(bound form) (of floodwaters) to break through a d...
Cấp 7jǐn
cautious/careful/solemnly/sincerely (formal)
Cấp 7liū liù liú
used in 冰溜[bing1 liu4]
Cấp 7jué
ancient bronze wine holder with 3 legs and loop ha...
Cấp 7yīng
eagle/falcon/hawk
Cấp 7lóng lǒng
to cover/to cage/covering/also pr. [long2]
Cấp 7zī cí xuán
to grow/to nourish/to increase/to cause/juice/tast...
Cấp 7hén gèn
scar/traces
Cấp 7bǎng pāng páng bàng ...
old variant of 膀[bang3]
Cấp 7kuā kuà kuǎ
to boast; to exaggerate/to praise
Cấp 7bō bāo pū
to peel/to skin/to flay/to shuck
Cấp 7wō
nest/pit or hollow on the human body/lair/den/plac...
Cấp 7zhēng
to open (one's eyes)
Cấp 7xié
to carry/to take along/to bring along/to hold (han...
Cấp 7hēng hng
to groan/to snort/to hum/to croon/humph!
Cấp 7wěn
variant of 吻[wen3]
Cấp 7chuǎn
to gasp/to pant/asthma
Cấp 7zhào
to cover; to spread over/a cover; a shade; a hood/...
Cấp 7shéng yìng mǐn shèng
rope/CL:根[gen1]
Cấp 7tāi
fetus/classifier for litters (of puppies etc)/padd...
Cấp 7mù
to admire
Cấp 7hún
muddy/to mix
Cấp 7lán
to block sb's path/to obstruct/to flag down (a tax...
Cấp 7zéi
thief/traitor/wily/deceitful/evil/extremely
Cấp 7diē
dad
Cấp 7chóu
variant of 酬[chou2]
Cấp 7yīn
variant of 姻[yin1]
Cấp 7xiè yì
(bound form) to leak out; to discharge; (fig.) to ...
Cấp 7mì
honey
Cấp 7gōu gòu
used in 勾當|勾当[gou4 dang4]
Cấp 7chán
to wind around/to wrap round/to coil/tangle/to inv...
Cấp 7xiū
shy/ashamed/shame/bashful/variant of 饈|馐[xiu1]/del...
Cấp 7lù lǘ
deer
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.