Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
42 / 208 Từ điển
Cấp 7

mán mén mèn

to conceal from/to keep (sb) in the dark

Cấp 7

guàn

variant of 罐[guan4]

Cấp 7

tǒng

bucket/(trash) can/barrel (of oil etc)/CL:個|个[ge4]...

Cấp 7

bǎng

to tie/bind or fasten together/to kidnap

Cấp 7

hēi mò mù

hey

Cấp 7

méi

variant of 霉[mei2]

Cấp 7

jī qǐ

to bow to the ground

Cấp 7

spoke of a wheel

Cấp 7

shā miǎo

cotton yarn/muslin

Cấp 7

bó pò liè

shoulder/upper arm

Cấp 7

qí guǐ

to implore/to pray/to request

Cấp 7

jiào

sedan chair/palanquin/litter

Cấp 7

qì lì sè

to sob

Cấp 7

huáng

phoenix

Cấp 7

to smash/to pound/to fail/to muck up/to bungle

Cấp 7

tā dā

to collapse/to droop/to settle down

Cấp 7

guāi

(of a child) obedient, well-behaved/clever/shrewd/...

Cấp 7

mí mèi

riddle

Cấp 7

niē

variant of 捏[nie1]

Cấp 7

shi chí

used in 鑰匙|钥匙[yao4 shi5]

Cấp 7

yào yuè

key/also pr. [yao4]

Cấp 7

dǎo

prayer/pray/supplication

Cấp 7

pōu pǒ

to cut open/to analyze/Taiwan pr. [pou3]

Cấp 7

gē gé gā

armpit

Cấp 7

zhuāng

stump/stake/pile/classifier for items

Cấp 7

guī

old variant of 瑰[gui1]

Cấp 7

qǔ jū shū

to take a wife/to marry (a woman)

Cấp 7

táo

to wash/to clean out/to cleanse/to eliminate/to dr...

Cấp 7

lāo

to fish up/to dredge up

Cấp 7

rustic/low/base/mean/to despise/to scorn

Cấp 7

hǒng hōng hòng

tumult/uproar/commotion/disturbance

Cấp 7

bàng

pound (sterling) (loanword)

Cấp 7

zhú chóng

candle/(literary) to illuminate

Cấp 7

xīn xìn

used in 芯子[xin4 zi5]/Taiwan pr. [xin1]

Cấp 7

yōng yòng

to hire/to employ/servant/hired laborer/domestic h...

Cấp 7

shēn

member of gentry

Cấp 7

miáo

to take aim/(fig.) to aim one's looks at/to glance...

Cấp 7

chuáng zhuàng

classifier for buildings/carriage curtain (old)

Cấp 7

old variant of 睹[du3]

Cấp 7

huì

(bound form) bribery

Cấp 7

péng

sail

Cấp 7

wàn

wrist/(squid, starfish etc) arm

Cấp 7

dòu zhù tóu qí

to tease (playfully); to entice/(coll.) to joke/(c...

Cấp 7

jiàn

inexpensive/lowly/despicable/(bound form) (humble)...

Cấp 7

chǎng chèng zhèng

open to the view of all/spacious/to open wide/to d...

Cấp 7

là qù zhà jí

candle/wax

Cấp 7

qiú

prisoner

Cấp 7

crime/sin

Cấp 7

diàn

pad/cushion/mat/to pad out/to fill a gap/to pay fo...

Cấp 7

variant of 妒[du4]

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.