Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
mán mén mèn
to conceal from/to keep (sb) in the dark
Cấp 7guàn
variant of 罐[guan4]
Cấp 7tǒng
bucket/(trash) can/barrel (of oil etc)/CL:個|个[ge4]...
Cấp 7bǎng
to tie/bind or fasten together/to kidnap
Cấp 7hēi mò mù
hey
Cấp 7méi
variant of 霉[mei2]
Cấp 7jī qǐ
to bow to the ground
Cấp 7fú
spoke of a wheel
Cấp 7shā miǎo
cotton yarn/muslin
Cấp 7bó pò liè
shoulder/upper arm
Cấp 7qí guǐ
to implore/to pray/to request
Cấp 7jiào
sedan chair/palanquin/litter
Cấp 7qì lì sè
to sob
Cấp 7huáng
phoenix
Cấp 7zá
to smash/to pound/to fail/to muck up/to bungle
Cấp 7tā dā
to collapse/to droop/to settle down
Cấp 7guāi
(of a child) obedient, well-behaved/clever/shrewd/...
Cấp 7mí mèi
riddle
Cấp 7niē
variant of 捏[nie1]
Cấp 7shi chí
used in 鑰匙|钥匙[yao4 shi5]
Cấp 7yào yuè
key/also pr. [yao4]
Cấp 7dǎo
prayer/pray/supplication
Cấp 7pōu pǒ
to cut open/to analyze/Taiwan pr. [pou3]
Cấp 7gē gé gā
armpit
Cấp 7zhuāng
stump/stake/pile/classifier for items
Cấp 7guī
old variant of 瑰[gui1]
Cấp 7qǔ jū shū
to take a wife/to marry (a woman)
Cấp 7táo
to wash/to clean out/to cleanse/to eliminate/to dr...
Cấp 7lāo
to fish up/to dredge up
Cấp 7bǐ
rustic/low/base/mean/to despise/to scorn
Cấp 7hǒng hōng hòng
tumult/uproar/commotion/disturbance
Cấp 7bàng
pound (sterling) (loanword)
Cấp 7zhú chóng
candle/(literary) to illuminate
Cấp 7xīn xìn
used in 芯子[xin4 zi5]/Taiwan pr. [xin1]
Cấp 7yōng yòng
to hire/to employ/servant/hired laborer/domestic h...
Cấp 7shēn
member of gentry
Cấp 7miáo
to take aim/(fig.) to aim one's looks at/to glance...
Cấp 7chuáng zhuàng
classifier for buildings/carriage curtain (old)
Cấp 7dǔ
old variant of 睹[du3]
Cấp 7huì
(bound form) bribery
Cấp 7péng
sail
Cấp 7wàn
wrist/(squid, starfish etc) arm
Cấp 7dòu zhù tóu qí
to tease (playfully); to entice/(coll.) to joke/(c...
Cấp 7jiàn
inexpensive/lowly/despicable/(bound form) (humble)...
Cấp 7chǎng chèng zhèng
open to the view of all/spacious/to open wide/to d...
Cấp 7là qù zhà jí
candle/wax
Cấp 7qiú
prisoner
Cấp 7gū
crime/sin
Cấp 7diàn
pad/cushion/mat/to pad out/to fill a gap/to pay fo...
Cấp 7dù
variant of 妒[du4]
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.