Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
43 / 208 Từ điển
Cấp 7

yáo

popular ballad/rumor

Cấp 7

lonesome

Cấp 7

shuǎi

to throw/to fling/to swing/to leave behind/to thro...

Cấp 7

border/horizon/shore

Cấp 7

zhěn chén

pillow/to pillow/to rest one's head on (Taiwan pr....

Cấp 7

to insult/to ridicule/to disgrace

Cấp 7

zhuāng

variant of 妝|妆[zhuang1]

Cấp 7

kǔn hún

variant of 捆[kun3]

Cấp 7

yǎng yáng

to itch/to tickle

Cấp 7

chāo

money/paper money/variant of 抄[chao1]

Cấp 7

dān

variant of 耽[dan1]

Cấp 7

lòu

low/humble/plain/ugly/mean/vulgar

Cấp 7

companion

Cấp 7

mèi

demon/magic/to charm

Cấp 7

nüè

oppressive/tyrannical

Cấp 7

duò huī

to fall; to sink/(fig.) to degenerate

Cấp 7

jiǎo xiào

crafty/cunning/sly

Cấp 7

kuǎ

to collapse (lit. or fig.)

Cấp 7

jiǎo

to disturb/to annoy/to mix/to stir

Cấp 7

fork/branch/bifurcation/girl

Cấp 7

guān guàn

coffin

Cấp 7

jealousy/to be jealous of

Cấp 7

鴿

pigeon; dove

Cấp 7

áo āo

to cook on a slow fire; to extract by heating; to ...

Cấp 7

dòng

classifier for houses or buildings/ridgepole (old)

Cấp 7

tǎn

blanket/rug

Cấp 7

píng

a plain/ping, unit of area equal to approx. 3.3058...

Cấp 7

zhì

variant of 稚[zhi4]

Cấp 7

yíng

fly/musca/CL:隻|只[zhi1]

Cấp 7

dǎo

to pound/to beat/to hull/to attack/to disturb/to s...

Cấp 7

gān

used in 尷尬|尴尬[gan1 ga4]

Cấp 7

embarrassing; awkward

Cấp 7

jué jiáo jiào

used in 倒嚼[dao3 jiao4]

Cấp 7

xiàn yán yí

to envy

Cấp 7

fearful/respectful

Cấp 7

zhěng

to raise/to aid/to support/to save/to rescue

Cấp 7

yòu

(bound form) to bless; to protect

Cấp 7

shān

to delete

Cấp 7

zào

variant of 噪[zao4]

Cấp 7

nì tè

to hide

Cấp 7

qián

to act with reverence/reverent

Cấp 7

bèng

to jump; to bounce; to hop

Cấp 7

dāo dáo tāo

to receive the benefit of

Cấp 7

xiā há jiǎ

shrimp/prawn

Cấp 7

ǒu ōu òu

vomit

Cấp 7

shú

to redeem/to ransom

Cấp 7

thorns

Cấp 7

jǔ jū jù jiān zǔ

to destroy/to stop

Cấp 7

jiān jiàn jiǎn

to pan fry/to sauté

Cấp 7

shù yě

villa

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.