Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
yáo
popular ballad/rumor
Cấp 7mò
lonesome
Cấp 7shuǎi
to throw/to fling/to swing/to leave behind/to thro...
Cấp 7yá
border/horizon/shore
Cấp 7zhěn chén
pillow/to pillow/to rest one's head on (Taiwan pr....
Cấp 7wǔ
to insult/to ridicule/to disgrace
Cấp 7zhuāng
variant of 妝|妆[zhuang1]
Cấp 7kǔn hún
variant of 捆[kun3]
Cấp 7yǎng yáng
to itch/to tickle
Cấp 7chāo
money/paper money/variant of 抄[chao1]
Cấp 7dān
variant of 耽[dan1]
Cấp 7lòu
low/humble/plain/ugly/mean/vulgar
Cấp 7lǚ
companion
Cấp 7mèi
demon/magic/to charm
Cấp 7nüè
oppressive/tyrannical
Cấp 7duò huī
to fall; to sink/(fig.) to degenerate
Cấp 7jiǎo xiào
crafty/cunning/sly
Cấp 7kuǎ
to collapse (lit. or fig.)
Cấp 7jiǎo
to disturb/to annoy/to mix/to stir
Cấp 7yā
fork/branch/bifurcation/girl
Cấp 7guān guàn
coffin
Cấp 7jí
jealousy/to be jealous of
Cấp 7gē
pigeon; dove
Cấp 7áo āo
to cook on a slow fire; to extract by heating; to ...
Cấp 7dòng
classifier for houses or buildings/ridgepole (old)
Cấp 7tǎn
blanket/rug
Cấp 7píng
a plain/ping, unit of area equal to approx. 3.3058...
Cấp 7zhì
variant of 稚[zhi4]
Cấp 7yíng
fly/musca/CL:隻|只[zhi1]
Cấp 7dǎo
to pound/to beat/to hull/to attack/to disturb/to s...
Cấp 7gān
used in 尷尬|尴尬[gan1 ga4]
Cấp 7gà
embarrassing; awkward
Cấp 7jué jiáo jiào
used in 倒嚼[dao3 jiao4]
Cấp 7xiàn yán yí
to envy
Cấp 7tì
fearful/respectful
Cấp 7zhěng
to raise/to aid/to support/to save/to rescue
Cấp 7yòu
(bound form) to bless; to protect
Cấp 7shān
to delete
Cấp 7zào
variant of 噪[zao4]
Cấp 7nì tè
to hide
Cấp 7qián
to act with reverence/reverent
Cấp 7bèng
to jump; to bounce; to hop
Cấp 7dāo dáo tāo
to receive the benefit of
Cấp 7xiā há jiǎ
shrimp/prawn
Cấp 7ǒu ōu òu
vomit
Cấp 7shú
to redeem/to ransom
Cấp 7jí
thorns
Cấp 7jǔ jū jù jiān zǔ
to destroy/to stop
Cấp 7jiān jiàn jiǎn
to pan fry/to sauté
Cấp 7shù yě
villa
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.