Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
44 / 208 Từ điển
Cấp 7

tàng

to scald/to burn (by scalding)/to blanch (cooking)...

Cấp 7

wā jué

old variant of 蛙[wa1]

Cấp 7

kāng

used in 慷慨|慷慨[kang1 kai3]

Cấp 7

chuí

variant of 錘|锤[chui2]

Cấp 7

bàng páng pāng

used in 磅礴[pang2 bo2]/Taiwan pr. [pang1]

Cấp 7

chuō

to jab/to poke/to stab/(coll.) to sprain/to blunt/...

Cấp 7

tài

to discard/to eliminate

Cấp 7

to lie on one's stomach/to lean forward, resting o...

Cấp 7

hàn

to shake/to vibrate

Cấp 7

kē kě

variant of 嗑[ke4]

Cấp 7

qiào qiáo

to stick up/to rise on one end/to tilt

Cấp 7

xūn xùn

fragrance/warm/to educate/variant of 熏[xun1]/to sm...

Cấp 7

fáng

animal fat

Cấp 7

continuous/to interpret/to unravel/to draw silk (o...

Cấp 7

lóng

throat

Cấp 7

qíng

to raise (hand)

Cấp 7

máng méng

common people

Cấp 7

jù jū

a saw (CL:把[ba3])/to saw

Cấp 7

huá

sly

Cấp 7

zào

soap/black

Cấp 7

xuē

variant of 靴[xue1]

Cấp 7

lán lǎn

old variant of 婪[lan2]

Cấp 7

guà

divinatory diagram/one of the eight divinatory tri...

Cấp 7

bā pā

a herb/banana

Cấp 7

drawer; tier; tray

Cấp 7

biē

to choke/to stifle/to restrain/to hold back/to hol...

Cấp 7

máo

bang (hair)/fashionable/mane

Cấp 7

hǔ xiāo guó xià háo

a tiger's roar/to scare/to intimidate/(coll.) to f...

Cấp 7

jǐng

pitfall/trap

Cấp 7

zhì dié

to obstruct/to stop up

Cấp 7

zhuāi zhuài yè

to pull/to tug at (sth)

Cấp 7

yǐn

addiction/craving

Cấp 7

bribe/bribery

Cấp 7

variant of 剃[ti4]

Cấp 7

xuàn

to dazzle/to boast/to show off/(slang) cool/awesom...

Cấp 7

lěi

bud

Cấp 7

suì zhuì

tunnel/underground passage

Cấp 7

tiǎn tān

to lick/to lap

Cấp 7

tǒng

to stab/to poke/to prod/to nudge/to disclose

Cấp 7

láo lào

to gossip/to chat (dialect)

Cấp 7

torch

Cấp 7

pù bào

to air/to sun

Cấp 7

qiā

to pick (flowers)/to pinch/to nip/to pinch off/to ...

Cấp 7

zòu còu

to hit; to beat (sb)/(coll.) to smash (sth)

Cấp 7

qiào

to lift/to pry open/to lever open

Cấp 7

shā

shark

Cấp 7

jiāo qiāo

a tumble/a fall

Cấp 7

è

(bound form) alligator; crocodile

Cấp 7

drunk

Cấp 8

also

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.