Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
tàng
to scald/to burn (by scalding)/to blanch (cooking)...
Cấp 7wā jué
old variant of 蛙[wa1]
Cấp 7kāng
used in 慷慨|慷慨[kang1 kai3]
Cấp 7chuí
variant of 錘|锤[chui2]
Cấp 7bàng páng pāng
used in 磅礴[pang2 bo2]/Taiwan pr. [pang1]
Cấp 7chuō
to jab/to poke/to stab/(coll.) to sprain/to blunt/...
Cấp 7tài
to discard/to eliminate
Cấp 7pā
to lie on one's stomach/to lean forward, resting o...
Cấp 7hàn
to shake/to vibrate
Cấp 7kē kě
variant of 嗑[ke4]
Cấp 7qiào qiáo
to stick up/to rise on one end/to tilt
Cấp 7xūn xùn
fragrance/warm/to educate/variant of 熏[xun1]/to sm...
Cấp 7fáng
animal fat
Cấp 7yì
continuous/to interpret/to unravel/to draw silk (o...
Cấp 7lóng
throat
Cấp 7qíng
to raise (hand)
Cấp 7máng méng
common people
Cấp 7jù jū
a saw (CL:把[ba3])/to saw
Cấp 7huá
sly
Cấp 7zào
soap/black
Cấp 7xuē
variant of 靴[xue1]
Cấp 7lán lǎn
old variant of 婪[lan2]
Cấp 7guà
divinatory diagram/one of the eight divinatory tri...
Cấp 7bā pā
a herb/banana
Cấp 7tì
drawer; tier; tray
Cấp 7biē
to choke/to stifle/to restrain/to hold back/to hol...
Cấp 7máo
bang (hair)/fashionable/mane
Cấp 7hǔ xiāo guó xià háo
a tiger's roar/to scare/to intimidate/(coll.) to f...
Cấp 7jǐng
pitfall/trap
Cấp 7zhì dié
to obstruct/to stop up
Cấp 7zhuāi zhuài yè
to pull/to tug at (sth)
Cấp 7yǐn
addiction/craving
Cấp 7lù
bribe/bribery
Cấp 7tì
variant of 剃[ti4]
Cấp 7xuàn
to dazzle/to boast/to show off/(slang) cool/awesom...
Cấp 7lěi
bud
Cấp 7suì zhuì
tunnel/underground passage
Cấp 7tiǎn tān
to lick/to lap
Cấp 7tǒng
to stab/to poke/to prod/to nudge/to disclose
Cấp 7láo lào
to gossip/to chat (dialect)
Cấp 7jù
torch
Cấp 7pù bào
to air/to sun
Cấp 7qiā
to pick (flowers)/to pinch/to nip/to pinch off/to ...
Cấp 7zòu còu
to hit; to beat (sb)/(coll.) to smash (sth)
Cấp 7qiào
to lift/to pry open/to lever open
Cấp 7shā
shark
Cấp 7jiāo qiāo
a tumble/a fall
Cấp 7è
(bound form) alligator; crocodile
Cấp 7xù
drunk
Cấp 8yì
also
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.