Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
45 / 208 Từ điển
Cấp 8

pool/pond/(of metals etc) luster/favor or benefice...

Cấp 8

mò mù

do not/there is none who

Cấp 8

ào yù yōu

obscure/mysterious

Cấp 8

é

suddenly/very soon

Cấp 8

jūn

monarch/lord/gentleman/ruler

Cấp 8

zhèng

bound form used in 鄭重|郑重[zheng4 zhong4] and 雅鄭|雅郑[...

Cấp 8

chén

state official or subject in dynastic China/I, you...

Cấp 8

nǎi ǎi

variant of 乃[nai3]

Cấp 8

forced labor/corvée/obligatory task/military servi...

Cấp 8

xiān xiǎn

variant of 仙[xian1]

Cấp 8

ài yì

to mow/to cut/to reap/to redress

Cấp 8

wing/area surrounding the bullseye of a target/to ...

Cấp 8

jīn

saliva/sweat/a ferry crossing/a ford (river crossi...

Cấp 8

tǐng

vessel/small ship

Cấp 8

fú fù

to lean over/to fall (go down)/to hide (in ambush)...

Cấp 8

méi

eyebrow/upper margin

Cấp 8

(literary) black/dark/many/multitude

Cấp 8

zhēn

old variant of 偵|侦[zhen1]

Cấp 8

shì zhī jīng

see 月氏[Yue4 zhi1] and 閼氏|阏氏[yan1 zhi1]

Cấp 8

pèi

girdle ornaments

Cấp 8

pà mò

to wrap/kerchief/handkerchief/headscarf/pascal (SI...

Cấp 8

bǎo bǔ pù

variant of 鋪|铺[pu4]/used in place names

Cấp 8

sāng

old variant of 桑[sang1]

Cấp 8

殿

diàn

palace hall

Cấp 8

pǒ pō pò pí

rather/quite/considerably/oblique/inclined/slantin...

Cấp 8

to herd/to breed livestock/to govern (old)/governm...

Cấp 8

abdomen/stomach/belly

Cấp 8

chuí zhuì

to hang (down)/droop/dangle/bend down/hand down/be...

Cấp 8

táo yáo dào

pottery/pleased

Cấp 8

to narrate/to chat

Cấp 8

cōng

variant of 匆[cong1]

Cấp 8

níng

to congeal/to concentrate attention/to stare

Cấp 8

téng

(bound form) to gallop; to prance/(bound form) to ...

Cấp 8

yǒng chōng

to bubble up/to rush forth

Cấp 8

xiá

linchpin (used to fasten a wheel to an axle)/(boun...

Cấp 8

jìn

to move forward/to promote/to advance

Cấp 8

míng

to cry (of birds, animals and insects)/to make a s...

Cấp 8

pavilion (usu. two-storied)/cabinet (politics)/bou...

Cấp 8

qū jué què jú

bent/to feel wronged

Cấp 8

mài

to take a step/to stride

Cấp 8

shuāi suō cuī

(bound form) to decay; to decline; to wane

Cấp 8

chén

dust/dirt/earth

Cấp 8

kūn hún kùn

descendant/elder brother/a style of Chinese poetry

Cấp 8

niǔ

to turn/to wrench/button/nu (Greek letter Νν)

Cấp 8

weary

Cấp 8

qiǎn qiàn

(bound form) to dispatch; to send/(bound form) to ...

Cấp 8

rare/uncommon/watery/sparse

Cấp 8

jié qiè chā

victory/triumph/quick/nimble/prompt

Cấp 8

(bound form) epidemic; plague

Cấp 8

xuē xiāo qiào shào

to pare/to reduce/to remove/Taiwan pr. [xue4]

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.