Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
zé
pool/pond/(of metals etc) luster/favor or benefice...
Cấp 8mò mù
do not/there is none who
Cấp 8ào yù yōu
obscure/mysterious
Cấp 8é
suddenly/very soon
Cấp 8jūn
monarch/lord/gentleman/ruler
Cấp 8zhèng
bound form used in 鄭重|郑重[zheng4 zhong4] and 雅鄭|雅郑[...
Cấp 8chén
state official or subject in dynastic China/I, you...
Cấp 8nǎi ǎi
variant of 乃[nai3]
Cấp 8yì
forced labor/corvée/obligatory task/military servi...
Cấp 8xiān xiǎn
variant of 仙[xian1]
Cấp 8ài yì
to mow/to cut/to reap/to redress
Cấp 8yì
wing/area surrounding the bullseye of a target/to ...
Cấp 8jīn
saliva/sweat/a ferry crossing/a ford (river crossi...
Cấp 8tǐng
vessel/small ship
Cấp 8fú fù
to lean over/to fall (go down)/to hide (in ambush)...
Cấp 8méi
eyebrow/upper margin
Cấp 8lí
(literary) black/dark/many/multitude
Cấp 8zhēn
old variant of 偵|侦[zhen1]
Cấp 8shì zhī jīng
see 月氏[Yue4 zhi1] and 閼氏|阏氏[yan1 zhi1]
Cấp 8pèi
girdle ornaments
Cấp 8pà mò
to wrap/kerchief/handkerchief/headscarf/pascal (SI...
Cấp 8bǎo bǔ pù
variant of 鋪|铺[pu4]/used in place names
Cấp 8sāng
old variant of 桑[sang1]
Cấp 8diàn
palace hall
Cấp 8pǒ pō pò pí
rather/quite/considerably/oblique/inclined/slantin...
Cấp 8mù
to herd/to breed livestock/to govern (old)/governm...
Cấp 8fù
abdomen/stomach/belly
Cấp 8chuí zhuì
to hang (down)/droop/dangle/bend down/hand down/be...
Cấp 8táo yáo dào
pottery/pleased
Cấp 8xù
to narrate/to chat
Cấp 8cōng
variant of 匆[cong1]
Cấp 8níng
to congeal/to concentrate attention/to stare
Cấp 8téng
(bound form) to gallop; to prance/(bound form) to ...
Cấp 8yǒng chōng
to bubble up/to rush forth
Cấp 8xiá
linchpin (used to fasten a wheel to an axle)/(boun...
Cấp 8jìn
to move forward/to promote/to advance
Cấp 8míng
to cry (of birds, animals and insects)/to make a s...
Cấp 8gé
pavilion (usu. two-storied)/cabinet (politics)/bou...
Cấp 8qū jué què jú
bent/to feel wronged
Cấp 8mài
to take a step/to stride
Cấp 8shuāi suō cuī
(bound form) to decay; to decline; to wane
Cấp 8chén
dust/dirt/earth
Cấp 8kūn hún kùn
descendant/elder brother/a style of Chinese poetry
Cấp 8niǔ
to turn/to wrench/button/nu (Greek letter Νν)
Cấp 8pí
weary
Cấp 8qiǎn qiàn
(bound form) to dispatch; to send/(bound form) to ...
Cấp 8xī
rare/uncommon/watery/sparse
Cấp 8jié qiè chā
victory/triumph/quick/nimble/prompt
Cấp 8yì
(bound form) epidemic; plague
Cấp 8xuē xiāo qiào shào
to pare/to reduce/to remove/Taiwan pr. [xue4]
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.