Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
suǐ
marrow/essence/quintessence/pith (soft interior of...
Cấp 8zhì
flag
Cấp 8sòu shuò shù
(bound form) to cough
Cấp 8xié jiā
(bound form) to clasp under the arm/(bound form) t...
Cấp 8gāng
jar/vat/classifier for loads of laundry/CL:口[kou3]
Cấp 8róu
to knead/to massage/to rub
Cấp 8xùn xún
to attain gradually/to tame/Taiwan pr. [xun2]
Cấp 8tān
paralyzed
Cấp 8mì
old variant of 覓|觅[mi4]
Cấp 8pì
(bound form) remote/out of the way/off-center/ecce...
Cấp 8màn mán wàn
creeper/to spread
Cấp 8liú
clear/deep (of water)/swift
Cấp 8yì
descendants/frontier
Cấp 8jué
to bid farewell/tricks of the trade/pithy mnemonic...
Cấp 8xī
to extinguish/to put out (fire)/to quench/to stop ...
Cấp 8āo wā
variant of 窪|洼[wa1]/(used in names)
Cấp 8táng tāng
(bound form) hollow space
Cấp 8jiāo
to pour liquid/to irrigate (using waterwheel)/to w...
Cấp 8xiàng
oak/Quercus serrata
Cấp 8lóng
deaf
Cấp 8lǎo mǔ
governess/old woman
Cấp 8piē piě biē
to throw/to cast/left-slanting downward brush stro...
Cấp 8fèn
manure/dung
Cấp 8nà nè na nuò ne
sentence-final particle (abbr. for 呢啊[ne5 a5] or v...
Cấp 8dǎi è dāi
bad/wicked/evil/Kangxi radical 78
Cấp 8cōng chuāng
scallion/green onion
Cấp 8kuò
(bound form) extensive; vast/(bound form) outline;...
Cấp 8bàn
petal/segment/clove (of garlic)/piece/section/frag...
Cấp 8jiǎo jiáo jiāo
to correct/to rectify/to redress/strong/brave/to p...
Cấp 8wǎng kuáng
to twist/crooked/unjust/in vain
Cấp 8zuó zhuó
used in 琢磨[zuo2 mo5]/Taiwan pr. [zhuo2]
Cấp 8liǎn
variant of 殮|殓[lian4]
Cấp 8chuò chāo
generous/ample/wide/spacious/well-off/to grip
Cấp 8wén
old variant of 蚊[wen2]
Cấp 8cán
ashamed
Cấp 8kuì
food/to make a present
Cấp 8jiàn jiān
to splash
Cấp 8gài
calcium (chemistry)
Cấp 8xū
ruins/(literary) village/variant of 圩[xu1]/country...
Cấp 8dào
to mourn/to lament
Cấp 8jiǎn
to choose/to pick/to sort out/to pick up
Cấp 8miǎo
(of an expanse of water) vast/distant and indistin...
Cấp 8xiāng ráng
to inlay/to embed/ridge/border
Cấp 8bēng běng bèng
to have a taut face
Cấp 8shì
addicted to/fond of/stem corresponding to -phil or...
Cấp 8káng gāng
old variant of 扛[gang1]
Cấp 8cáo zāo
trough/manger/groove/channel/(Tw) (computing) hard...
Cấp 8tǎng chàng chǎng
to drip/to trickle/to shed (tears)
Cấp 8huái huí
used in 徘徊[pai2 huai2]
Cấp 8tì
tears/nasal mucus
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.