Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
50 / 208 Từ điển
Cấp 8

suǐ

marrow/essence/quintessence/pith (soft interior of...

Cấp 8

zhì

flag

Cấp 8

sòu shuò shù

(bound form) to cough

Cấp 8

xié jiā

(bound form) to clasp under the arm/(bound form) t...

Cấp 8

gāng

jar/vat/classifier for loads of laundry/CL:口[kou3]

Cấp 8

róu

to knead/to massage/to rub

Cấp 8

xùn xún

to attain gradually/to tame/Taiwan pr. [xun2]

Cấp 8

tān

paralyzed

Cấp 8

old variant of 覓|觅[mi4]

Cấp 8

(bound form) remote/out of the way/off-center/ecce...

Cấp 8

màn mán wàn

creeper/to spread

Cấp 8

liú

clear/deep (of water)/swift

Cấp 8

descendants/frontier

Cấp 8

jué

to bid farewell/tricks of the trade/pithy mnemonic...

Cấp 8

to extinguish/to put out (fire)/to quench/to stop ...

Cấp 8

āo wā

variant of 窪|洼[wa1]/(used in names)

Cấp 8

táng tāng

(bound form) hollow space

Cấp 8

jiāo

to pour liquid/to irrigate (using waterwheel)/to w...

Cấp 8

xiàng

oak/Quercus serrata

Cấp 8

lóng

deaf

Cấp 8

lǎo mǔ

governess/old woman

Cấp 8

piē piě biē

to throw/to cast/left-slanting downward brush stro...

Cấp 8

fèn

manure/dung

Cấp 8

nà nè na nuò ne

sentence-final particle (abbr. for 呢啊[ne5 a5] or v...

Cấp 8

dǎi è dāi

bad/wicked/evil/Kangxi radical 78

Cấp 8

cōng chuāng

scallion/green onion

Cấp 8

kuò

(bound form) extensive; vast/(bound form) outline;...

Cấp 8

bàn

petal/segment/clove (of garlic)/piece/section/frag...

Cấp 8

jiǎo jiáo jiāo

to correct/to rectify/to redress/strong/brave/to p...

Cấp 8

wǎng kuáng

to twist/crooked/unjust/in vain

Cấp 8

zuó zhuó

used in 琢磨[zuo2 mo5]/Taiwan pr. [zhuo2]

Cấp 8

liǎn

variant of 殮|殓[lian4]

Cấp 8

chuò chāo

generous/ample/wide/spacious/well-off/to grip

Cấp 8

wén

old variant of 蚊[wen2]

Cấp 8

cán

ashamed

Cấp 8

kuì

food/to make a present

Cấp 8

jiàn jiān

to splash

Cấp 8

gài

calcium (chemistry)

Cấp 8

ruins/(literary) village/variant of 圩[xu1]/country...

Cấp 8

dào

to mourn/to lament

Cấp 8

jiǎn

to choose/to pick/to sort out/to pick up

Cấp 8

miǎo

(of an expanse of water) vast/distant and indistin...

Cấp 8

xiāng ráng

to inlay/to embed/ridge/border

Cấp 8

bēng běng bèng

to have a taut face

Cấp 8

shì

addicted to/fond of/stem corresponding to -phil or...

Cấp 8

káng gāng

old variant of 扛[gang1]

Cấp 8

cáo zāo

trough/manger/groove/channel/(Tw) (computing) hard...

Cấp 8

tǎng chàng chǎng

to drip/to trickle/to shed (tears)

Cấp 8

huái huí

used in 徘徊[pai2 huai2]

Cấp 8

tears/nasal mucus

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.