Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
lù liù luò
variant of 碌[liu4]
Cấp 8qì
as yet/until
Cấp 8wù mò
do not
Cấp 8fù
to bind/to tie/Taiwan pr. [fu2]
Cấp 8yān yǎn
to flood/to submerge/to drown/to irritate the skin...
Cấp 8xīn
fragrant
Cấp 8càn
glorious/bright/brilliant/lustrous/resplendent
Cấp 8kuí kuǐ kuài
chief/head/outstanding/exceptional/stalwart
Cấp 8gài
variant of 丐[gai4]
Cấp 8mì bì
(bound form) to secrete
Cấp 8zào sào
dry; parched/impatient; vexed/(bound form) (Taiwan...
Cấp 8shí lì lóng
to nibble away at sth/to eat into/to erode
Cấp 8shuāng
frost/white powder or cream spread over a surface/...
Cấp 8chóu
(light) silk/CL:匹[pi3]
Cấp 8yǔ
islet
Cấp 8bǐng bìng
third of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan...
Cấp 8quǎn
dog/Kangxi radical 94
Cấp 8gōng
old variant of 躬[gong1]
Cấp 8zǎo
aquatic grasses/elegant
Cấp 8jiá
cheeks
Cấp 8mù bó
to canvass for contributions; to collect; to raise...
Cấp 8jiǎo xiáo jiào
to twist (strands into a thread)/to entangle/to wr...
Cấp 8gāo gào
to moisten/to grease/to apply (cream, ointment)/to...
Cấp 8lǎ lá lā la
(phonetic)
Cấp 8dèng
variant of 凳[deng4]
Cấp 8záo zuò zú zào
chisel/to bore a hole/to chisel or dig/(literary) ...
Cấp 8fèi fú
to boil
Cấp 8shuò
bright/luminous
Cấp 8xiù
to smell/to sniff/to nose
Cấp 8bā pā ba
denote a sound or sharp noise (gunfire etc)
Cấp 8shē
extravagant
Cấp 8mǎng máng
(bound form) dense growth of grass/(literary) vast...
Cấp 8shū
to comb/(bound form) a comb
Cấp 8tàn
carbon (chemistry)
Cấp 8luó
radish
Cấp 8kuī
variant of 窺|窥[kui1]
Cấp 8chéng dèng
(of liquid) to settle/to become clear
Cấp 8sù shuò
variant of 溯[su4]
Cấp 8niàng niáng
to ferment/to brew/to make honey (of bees)/to lead...
Cấp 8jiè
commandment/to prohibit
Cấp 8fǔ
hatchet
Cấp 8cì sì
to watch/to wait/to examine/to spy
Cấp 8fū
to spread/to lay out/to apply (powder, ointment et...
Cấp 8náo
to scratch/to thwart/to yield
Cấp 8lǒu lōu
to hug/to embrace/to hold in one's arms
Cấp 8wǎn
graceful/tactful
Cấp 8jià
to sow grain/(farm) crop
Cấp 8zhǎn
a small cup/classifier for lamps
Cấp 8qǐn
(bound form) to lie down to sleep or rest/(bound f...
Cấp 8lǎn
to monopolize; to seize/to take into one's arms; t...
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.