Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
49 / 208 Từ điển
Cấp 8

lù liù luò

variant of 碌[liu4]

Cấp 8

as yet/until

Cấp 8

wù mò

do not

Cấp 8

to bind/to tie/Taiwan pr. [fu2]

Cấp 8

yān yǎn

to flood/to submerge/to drown/to irritate the skin...

Cấp 8

xīn

fragrant

Cấp 8

càn

glorious/bright/brilliant/lustrous/resplendent

Cấp 8

kuí kuǐ kuài

chief/head/outstanding/exceptional/stalwart

Cấp 8

gài

variant of 丐[gai4]

Cấp 8

mì bì

(bound form) to secrete

Cấp 8

zào sào

dry; parched/impatient; vexed/(bound form) (Taiwan...

Cấp 8

shí lì lóng

to nibble away at sth/to eat into/to erode

Cấp 8

shuāng

frost/white powder or cream spread over a surface/...

Cấp 8

chóu

(light) silk/CL:匹[pi3]

Cấp 8

islet

Cấp 8

bǐng bìng

third of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan...

Cấp 8

quǎn

dog/Kangxi radical 94

Cấp 8

gōng

old variant of 躬[gong1]

Cấp 8

zǎo

aquatic grasses/elegant

Cấp 8

jiá

cheeks

Cấp 8

mù bó

to canvass for contributions; to collect; to raise...

Cấp 8

jiǎo xiáo jiào

to twist (strands into a thread)/to entangle/to wr...

Cấp 8

gāo gào

to moisten/to grease/to apply (cream, ointment)/to...

Cấp 8

lǎ lá lā la

(phonetic)

Cấp 8

dèng

variant of 凳[deng4]

Cấp 8

záo zuò zú zào

chisel/to bore a hole/to chisel or dig/(literary) ...

Cấp 8

fèi fú

to boil

Cấp 8

shuò

bright/luminous

Cấp 8

xiù

to smell/to sniff/to nose

Cấp 8

bā pā ba

denote a sound or sharp noise (gunfire etc)

Cấp 8

shē

extravagant

Cấp 8

mǎng máng

(bound form) dense growth of grass/(literary) vast...

Cấp 8

shū

to comb/(bound form) a comb

Cấp 8

tàn

carbon (chemistry)

Cấp 8

luó

radish

Cấp 8

kuī

variant of 窺|窥[kui1]

Cấp 8

chéng dèng

(of liquid) to settle/to become clear

Cấp 8

sù shuò

variant of 溯[su4]

Cấp 8

niàng niáng

to ferment/to brew/to make honey (of bees)/to lead...

Cấp 8

jiè

commandment/to prohibit

Cấp 8

hatchet

Cấp 8

cì sì

to watch/to wait/to examine/to spy

Cấp 8

to spread/to lay out/to apply (powder, ointment et...

Cấp 8

náo

to scratch/to thwart/to yield

Cấp 8

lǒu lōu

to hug/to embrace/to hold in one's arms

Cấp 8

wǎn

graceful/tactful

Cấp 8

jià

to sow grain/(farm) crop

Cấp 8

zhǎn

a small cup/classifier for lamps

Cấp 8

qǐn

(bound form) to lie down to sleep or rest/(bound f...

Cấp 8

lǎn

to monopolize; to seize/to take into one's arms; t...

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.