Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
bèi
exhausted
Cấp 8zhì
sincere
Cấp 8mù
amicable/harmonious
Cấp 8qiào
hole/opening/orifice (of the human body)/(fig.) ke...
Cấp 8chuāi chuǎi chuài du...
to estimate/to guess/to figure/to surmise
Cấp 8zhǎn
towering/prominent/very/extremely/(dialect) marvel...
Cấp 8jū qū qiōng
to incline (one's torso); to bow/leather ball used...
Cấp 8qià hé
accord/to make contact/to agree/to consult with/ex...
Cấp 8tuò
saliva/to spit
Cấp 8tán
phlegm/spittle
Cấp 8zhì shì
peak/to store
Cấp 8jiǎn
card/note/letter/old variant of 揀|拣[jian3]
Cấp 8chǎn
to shovel/to remove/spade/shovel
Cấp 8jiū
to seize/to clutch/to grab firmly and pull
Cấp 8jué yù
towering as a peak
Cấp 8chǐ
extravagant/wasteful/exaggerating
Cấp 8pái
used in 徘徊[pai2 huai2]
Cấp 8shān
to fan into a flame/to incite
Cấp 8kē hē
severe/exacting
Cấp 8huì
dirt/filth
Cấp 8cuō cuǒ chāi
to rub or roll between the hands or fingers/to twi...
Cấp 8lìn
to rent
Cấp 8wěn wèn
involved/tangled/disorderly/confused/chaotic/Taiwa...
Cấp 8xù
son-in-law/husband
Cấp 8cāo
rough/coarse (in texture)
Cấp 8bā pá bài bié
to rake up/to steal/to braise/to crawl
Cấp 8huàn tuǎn
illness/numbness of the limbs
Cấp 8zhàn
to burst open/to split at the seam
Cấp 8xiāo
night
Cấp 8ěr
pastry/food/to swallow/to lure/bait/lure
Cấp 8xìn
quarrel/dispute/a blood sacrifice (arch.)
Cấp 8jī qí
lopsided/unbalanced/abnormal/irregular/odd fractio...
Cấp 8tī tì
to scrape the meat from bones/to pick (teeth etc)/...
Cấp 8jī qī qì jí
to stitch finely
Cấp 8bān pān
variant of 攀[pan1]
Cấp 8shuān quán
to tie up
Cấp 8níng nǐng nìng
stubborn
Cấp 8jiāo
pepper
Cấp 8pù bào bó
waterfall
Cấp 8zhào
the start/the origin
Cấp 8xiāo
(of water) deep and clear/(of wind and rain) howli...
Cấp 8lǚ
aluminum (chemistry)
Cấp 8bǎ bà
target/mark
Cấp 8biàn
a braid or queue/to plait
Cấp 8lǜ
to strain/to filter
Cấp 8cǎi
to pay attention/to take notice of/to care for
Cấp 8bàng
to slander/to defame/to speak ill of
Cấp 8hàn xiàn gǎn
to ward off (a blow)/to withstand/to defend
Cấp 8xiáo
confused and disorderly/mixed/Taiwan pr. [yao2]
Cấp 8hōng
to bake/to heat by fire/to set off by contrast
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.