Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
52 / 208 Từ điển
Cấp 8

wēn wò yūn

epidemic; pestilence; plague/(fig.) stupid; dull; ...

Cấp 8

mushroom

Cấp 8

yǔn

to fall/meteor/to perish/see also 殞|殒[yun3]

Cấp 8

càn chān shǎn

to grasp

Cấp 8

duò tuó

lazy

Cấp 8

zhǔ

to gaze at/to stare at

Cấp 8

qián

pincers/pliers/tongs/claw (of animal)/to grasp wit...

Cấp 8

kěn

to gnaw/to nibble/to bite

Cấp 8

dēng dèng

to step on/to tread on/to wear (shoes)/(slang) to ...

Cấp 8

bundle wrapped in cloth

Cấp 8

ōu

to beat up/to hit sb

Cấp 8

yùn

to brew

Cấp 8

xiù

to rust

Cấp 8

līn līng

to lift up; to carry in one's hand/Taiwan pr. [lin...

Cấp 8

shāi shī

(bound form) a sieve/to sieve; to sift; to filter/...

Cấp 8

paralysis/numbness

Cấp 8

pēng bēng

attack/impeach

Cấp 8

qiāng qiàng

to irritate the nose/to choke (of smoke, smell etc...

Cấp 8

variant of 御[yu4]/to drive/to manage/to control

Cấp 8

zhēng

zheng or guzheng, a long zither with moveable brid...

Cấp 8

suàn

garlic/CL:頭|头[tou2],瓣[ban4]

Cấp 8

pīng

(onom.) ping/bing

Cấp 8

ǎi

friendly

Cấp 8

pāng

(onom.) bang

Cấp 8

flaky pastry/crunchy/limp/soft/silky

Cấp 8

mushroom

Cấp 8

fěi

slander

Cấp 8

zǎn cuán

to collect/to hoard/to accumulate/to save

Cấp 8

cōng chuāng

chimney

Cấp 8

yāng

calamity

Cấp 8

bàn pān

to mix/to mix in/to toss (a salad)

Cấp 8

chéng dèng chén

orange tree/orange (color)

Cấp 8

shāo shào shǎo xiāo ...

to bring sth to sb/to deliver

Cấp 8

mandarin orange (Citrus reticulata)/tangerine

Cấp 8

nián

sticky/glutinous/(Tw) to adhere/to stick on/to glu...

Cấp 8

zhà

to press/to extract (juice)/device for extracting ...

Cấp 8

diāo

to hold with one's mouth (as a smoker with a cigar...

Cấp 8

cèng céng

to rub against/to walk slowly/(coll.) to freeload

Cấp 8

diàn

to think of/to remember/to miss

Cấp 8

diān

summit

Cấp 8

dùn tún

to stew

Cấp 8

fēi

dark red/purple silk

Cấp 8

(bound form) coconut palm/Taiwan pr. [ye2]

Cấp 8

zhàn

to dip in (ink, sauce etc)

Cấp 8

hàn

variant of 焊[han4]

Cấp 8

bāi

to break off or break open sth with one's hands/(f...

Cấp 8

chuài shuàn duàn chu...

to kick/to trample/to tread on

Cấp 8

shuàn shuā

to rinse/to trick/to fool sb/to cook by dipping fi...

Cấp 8

liú liù

to stroll/to walk (an animal)

Cấp 9

lán

orchid (蘭花|兰花 Cymbidium goeringii)/fragrant thorou...

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.