Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
wēn wò yūn
epidemic; pestilence; plague/(fig.) stupid; dull; ...
Cấp 8gū
mushroom
Cấp 8yǔn
to fall/meteor/to perish/see also 殞|殒[yun3]
Cấp 8càn chān shǎn
to grasp
Cấp 8duò tuó
lazy
Cấp 8zhǔ
to gaze at/to stare at
Cấp 8qián
pincers/pliers/tongs/claw (of animal)/to grasp wit...
Cấp 8kěn
to gnaw/to nibble/to bite
Cấp 8dēng dèng
to step on/to tread on/to wear (shoes)/(slang) to ...
Cấp 8fú
bundle wrapped in cloth
Cấp 8ōu
to beat up/to hit sb
Cấp 8yùn
to brew
Cấp 8xiù
to rust
Cấp 8līn līng
to lift up; to carry in one's hand/Taiwan pr. [lin...
Cấp 8shāi shī
(bound form) a sieve/to sieve; to sift; to filter/...
Cấp 8bì
paralysis/numbness
Cấp 8pēng bēng
attack/impeach
Cấp 8qiāng qiàng
to irritate the nose/to choke (of smoke, smell etc...
Cấp 8yù
variant of 御[yu4]/to drive/to manage/to control
Cấp 8zhēng
zheng or guzheng, a long zither with moveable brid...
Cấp 8suàn
garlic/CL:頭|头[tou2],瓣[ban4]
Cấp 8pīng
(onom.) ping/bing
Cấp 8ǎi
friendly
Cấp 8pāng
(onom.) bang
Cấp 8sū
flaky pastry/crunchy/limp/soft/silky
Cấp 8mó
mushroom
Cấp 8fěi
slander
Cấp 8zǎn cuán
to collect/to hoard/to accumulate/to save
Cấp 8cōng chuāng
chimney
Cấp 8yāng
calamity
Cấp 8bàn pān
to mix/to mix in/to toss (a salad)
Cấp 8chéng dèng chén
orange tree/orange (color)
Cấp 8shāo shào shǎo xiāo ...
to bring sth to sb/to deliver
Cấp 8jú
mandarin orange (Citrus reticulata)/tangerine
Cấp 8nián
sticky/glutinous/(Tw) to adhere/to stick on/to glu...
Cấp 8zhà
to press/to extract (juice)/device for extracting ...
Cấp 8diāo
to hold with one's mouth (as a smoker with a cigar...
Cấp 8cèng céng
to rub against/to walk slowly/(coll.) to freeload
Cấp 8diàn
to think of/to remember/to miss
Cấp 8diān
summit
Cấp 8dùn tún
to stew
Cấp 8fēi
dark red/purple silk
Cấp 8yē
(bound form) coconut palm/Taiwan pr. [ye2]
Cấp 8zhàn
to dip in (ink, sauce etc)
Cấp 8hàn
variant of 焊[han4]
Cấp 8bāi
to break off or break open sth with one's hands/(f...
Cấp 8chuài shuàn duàn chu...
to kick/to trample/to tread on
Cấp 8shuàn shuā
to rinse/to trick/to fool sb/to cook by dipping fi...
Cấp 8liú liù
to stroll/to walk (an animal)
Cấp 9lán
orchid (蘭花|兰花 Cymbidium goeringii)/fragrant thorou...
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.