Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
ní nǐ
Buddhist nun/(often used in phonetic spellings)
Cấp 9zhōu
continent/island in a river
Cấp 9zhōu
prefecture/(old) province/(old) administrative div...
Cấp 9liú
(classical) a type of battle-ax/to kill/to slaught...
Cấp 9yī
(old) third person singular pronoun ("he" or "she"...
Cấp 9bó bǎi mò bà
father's elder brother/senior/paternal elder uncle...
Cấp 9ōu
(used for transliteration)/old variant of 謳|讴[ou1]
Cấp 9lún
human relationship/order/coherence
Cấp 9táng
to exaggerate/empty/in vain/old variant of 螗[tang2...
Cấp 9sòng
surname Song/the Song dynasty (960-1279)/also Song...
Cấp 9sà
Bodhisattva/surname Sa
Cấp 9yáng
poplar
Cấp 9xíng
punishment/penalty/sentence/torture/corporal punis...
Cấp 9chuān
(bound form) river/creek/plain/an area of level co...
Cấp 9zhū shū
cinnabar
Cấp 9wú tūn
surname Wu/area comprising southern Jiangsu, north...
Cấp 9zhào diào
to surpass (old)
Cấp 9xiá
knight-errant/brave and chivalrous/hero/heroic
Cấp 9hán
Han, one of the Seven Hero States of the Warring S...
Cấp 9dù dǔ tú
birchleaf pear (tree)/to stop/to prevent/to restri...
Cấp 9dān
red/pellet/powder/cinnabar
Cấp 9kǒng
hole/CL:個|个[ge4]/classifier for cave dwellings
Cấp 9xú
slowly/gently
Cấp 9tài
safe/peaceful/most/grand
Cấp 9ruì
lucky/auspicious/propitious/rayl (acoustical unit)
Cấp 9hè shì
awe-inspiring/abbr. for 赫茲|赫兹[he4 zi1], hertz (Hz)
Cấp 9qín
surname Qin/Qin dynasty (221-207 BC) of the first ...
Cấp 9gān hān
sweet/willing
Cấp 9dàng
to wash/to squander/to sweep away/to move/to shake...
Cấp 9hé hè hē
to carry on one's shoulder or back/burden/responsi...
Cấp 9dì
variant of 蒂[di4]
Cấp 9dí
to enlighten
Cấp 9huò hè suǒ
(literary) suddenly
Cấp 9kǎi
(bound form) triumphal music/(Tw) (coll.) generous...
Cấp 9qiáo
tall
Cấp 9là xī
ancient practice of offering sacrifices to the god...
Cấp 9bó
flourishing/prosperous/suddenly/abruptly
Cấp 9liǔ
old variant of 柳[liu3]
Cấp 9cáo
class or grade/generation/plaintiff and defendant ...
Cấp 9mèng
first month of a season/eldest amongst brothers
Cấp 9fāng
fragrant
Cấp 9bǎi bó bò
variant of 柏[bai3]
Cấp 9dèng shān
surname Deng
Cấp 9tíng
palace courtyard
Cấp 9ào yù
deep bay; cove; harbor
Cấp 9wèi wéi wēi
tower over a palace gateway (old)
Cấp 9yuē
to speak/to say
Cấp 9chì
red/scarlet/bare/naked
Cấp 9zhǐ
imperial decree/purport/aim/purpose
Cấp 9gē
dagger-axe/abbr. for 戈瑞[ge1 rui4]/(Tw) abbr. for 戈...
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.