Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
53 / 208 Từ điển
Cấp 9

ní nǐ

Buddhist nun/(often used in phonetic spellings)

Cấp 9

zhōu

continent/island in a river

Cấp 9

zhōu

prefecture/(old) province/(old) administrative div...

Cấp 9

liú

(classical) a type of battle-ax/to kill/to slaught...

Cấp 9

(old) third person singular pronoun ("he" or "she"...

Cấp 9

bó bǎi mò bà

father's elder brother/senior/paternal elder uncle...

Cấp 9

ōu

(used for transliteration)/old variant of 謳|讴[ou1]

Cấp 9

lún

human relationship/order/coherence

Cấp 9

táng

to exaggerate/empty/in vain/old variant of 螗[tang2...

Cấp 9

sòng

surname Song/the Song dynasty (960-1279)/also Song...

Cấp 9

Bodhisattva/surname Sa

Cấp 9

yáng

poplar

Cấp 9

xíng

punishment/penalty/sentence/torture/corporal punis...

Cấp 9

chuān

(bound form) river/creek/plain/an area of level co...

Cấp 9

zhū shū

cinnabar

Cấp 9

wú tūn

surname Wu/area comprising southern Jiangsu, north...

Cấp 9

zhào diào

to surpass (old)

Cấp 9

xiá

knight-errant/brave and chivalrous/hero/heroic

Cấp 9

hán

Han, one of the Seven Hero States of the Warring S...

Cấp 9

dù dǔ tú

birchleaf pear (tree)/to stop/to prevent/to restri...

Cấp 9

dān

red/pellet/powder/cinnabar

Cấp 9

kǒng

hole/CL:個|个[ge4]/classifier for cave dwellings

Cấp 9

slowly/gently

Cấp 9

tài

safe/peaceful/most/grand

Cấp 9

ruì

lucky/auspicious/propitious/rayl (acoustical unit)

Cấp 9

hè shì

awe-inspiring/abbr. for 赫茲|赫兹[he4 zi1], hertz (Hz)

Cấp 9

qín

surname Qin/Qin dynasty (221-207 BC) of the first ...

Cấp 9

gān hān

sweet/willing

Cấp 9

dàng

to wash/to squander/to sweep away/to move/to shake...

Cấp 9

hé hè hē

to carry on one's shoulder or back/burden/responsi...

Cấp 9

variant of 蒂[di4]

Cấp 9

to enlighten

Cấp 9

huò hè suǒ

(literary) suddenly

Cấp 9

kǎi

(bound form) triumphal music/(Tw) (coll.) generous...

Cấp 9

qiáo

tall

Cấp 9

là xī

ancient practice of offering sacrifices to the god...

Cấp 9

flourishing/prosperous/suddenly/abruptly

Cấp 9

liǔ

old variant of 柳[liu3]

Cấp 9

cáo

class or grade/generation/plaintiff and defendant ...

Cấp 9

mèng

first month of a season/eldest amongst brothers

Cấp 9

fāng

fragrant

Cấp 9

bǎi bó bò

variant of 柏[bai3]

Cấp 9

dèng shān

surname Deng

Cấp 9

tíng

palace courtyard

Cấp 9

ào yù

deep bay; cove; harbor

Cấp 9

wèi wéi wēi

tower over a palace gateway (old)

Cấp 9

yuē

to speak/to say

Cấp 9

chì

red/scarlet/bare/naked

Cấp 9

zhǐ

imperial decree/purport/aim/purpose

Cấp 9

dagger-axe/abbr. for 戈瑞[ge1 rui4]/(Tw) abbr. for 戈...

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.