Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
xùn
to abdicate/modest/yielding/unpretentious/inferior...
Cấp 9yàn yān
variant of 燕[yan4]
Cấp 9zhòng
second month of a season/middle/intermediate/secon...
Cấp 9lǚ
pitchpipe, pitch standard, one of the twelve semit...
Cấp 9xuán xuàn
black/mysterious
Cấp 9féng píng
to gallop/to assist/to attack/to wade/great/old va...
Cấp 9dūn duī tuán diāo dù...
kindhearted/place name
Cấp 9qǐ kǎi
how? (emphatic question)
Cấp 9yuán
long robe (old)
Cấp 9wén wèn
line/trace/mark/pattern/grain (of wood etc)
Cấp 9yú
fisherman/to fish
Cấp 9wò
fertile/rich/to irrigate/to wash (of river)
Cấp 9pū pú
servant
Cấp 9guō guó
outer city wall
Cấp 9jiān
to annihilate/abbr. for 殲擊機|歼击机[jian1 ji1 ji1], fi...
Cấp 9lián liǎn
lotus
Cấp 9bà pò
hegemon/tyrant/lord/feudal chief/to rule by force/...
Cấp 9gēng
to plow/to till
Cấp 9hē hā ā a kē huō á à
expel breath/my goodness
Cấp 9hào gǎo gé
grand/vast (water)
Cấp 9shì
to serve/to attend upon
Cấp 9wāng wǎng hóng
expanse of water/ooze/(onom.) bark/classifier for ...
Cấp 9fēn
perfume/fragrance
Cấp 9péng fèng
Peng, large fabulous bird/roc
Cấp 9qiū
hillock; mound (variant of 丘[qiu1])
Cấp 9guì
cassia/laurel
Cấp 9xué jué
cave/cavity/hole/acupuncture point/Taiwan pr. [xue...
Cấp 9xián xiàn
worthy or virtuous person/honorific used for a per...
Cấp 9yì
firm and resolute/staunch
Cấp 9jǐn
brocade/embroidered work/bright
Cấp 9hán
variant of 函[han2]
Cấp 9máng huǎng
vast, with no clear boundary/fig. hazy/indistinct/...
Cấp 9líng
mound/tomb/hill/mountain
Cấp 9sì
to raise/to rear/to feed
Cấp 9jiān gān
to fornicate/to defile/adultery/rape
Cấp 9tíng
pavilion/booth/kiosk/erect
Cấp 9rú
scholar/Confucian
Cấp 9sēng céng
(bound form) Buddhist monk (abbr. for 僧伽[seng1 qie...
Cấp 9suì suí
to satisfy/to succeed/then/thereupon/finally/unexp...
Cấp 9xiá
old variant of 狹|狭[xia2]
Cấp 9xiá
rose-tinted sky or clouds at sunrise or sunset
Cấp 9jiāng jiàng
border/boundary
Cấp 9náng nāng
sack/purse/pocket (for money)
Cấp 9pō bó pò
lake/Taiwan pr. [bo2]
Cấp 9gāng
ridge/mound
Cấp 9jiǎ gǔ jià
merchant/to buy
Cấp 9tāo
big wave/Taiwan pr. [tao2]
Cấp 9yǐ xián
classical final particle, similar to modern 了[le5]
Cấp 9pān pàn bō pán fān
surname Pan/Pan, faun in Greek mythology, son of H...
Cấp 9zuǒ
to assist/assistant/aide/to accompany
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.