Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
54 / 208 Từ điển
Cấp 9

xùn

to abdicate/modest/yielding/unpretentious/inferior...

Cấp 9

yàn yān

variant of 燕[yan4]

Cấp 9

zhòng

second month of a season/middle/intermediate/secon...

Cấp 9

pitchpipe, pitch standard, one of the twelve semit...

Cấp 9

xuán xuàn

black/mysterious

Cấp 9

féng píng

to gallop/to assist/to attack/to wade/great/old va...

Cấp 9

dūn duī tuán diāo dù...

kindhearted/place name

Cấp 9

qǐ kǎi

how? (emphatic question)

Cấp 9

yuán

long robe (old)

Cấp 9

wén wèn

line/trace/mark/pattern/grain (of wood etc)

Cấp 9

fisherman/to fish

Cấp 9

fertile/rich/to irrigate/to wash (of river)

Cấp 9

pū pú

servant

Cấp 9

guō guó

outer city wall

Cấp 9

jiān

to annihilate/abbr. for 殲擊機|歼击机[jian1 ji1 ji1], fi...

Cấp 9

lián liǎn

lotus

Cấp 9

bà pò

hegemon/tyrant/lord/feudal chief/to rule by force/...

Cấp 9

gēng

to plow/to till

Cấp 9

hē hā ā a kē huō á à

expel breath/my goodness

Cấp 9

hào gǎo gé

grand/vast (water)

Cấp 9

shì

to serve/to attend upon

Cấp 9

wāng wǎng hóng

expanse of water/ooze/(onom.) bark/classifier for ...

Cấp 9

fēn

perfume/fragrance

Cấp 9

péng fèng

Peng, large fabulous bird/roc

Cấp 9

qiū

hillock; mound (variant of 丘[qiu1])

Cấp 9

guì

cassia/laurel

Cấp 9

xué jué

cave/cavity/hole/acupuncture point/Taiwan pr. [xue...

Cấp 9

xián xiàn

worthy or virtuous person/honorific used for a per...

Cấp 9

firm and resolute/staunch

Cấp 9

jǐn

brocade/embroidered work/bright

Cấp 9

hán

variant of 函[han2]

Cấp 9

máng huǎng

vast, with no clear boundary/fig. hazy/indistinct/...

Cấp 9

líng

mound/tomb/hill/mountain

Cấp 9

to raise/to rear/to feed

Cấp 9

jiān gān

to fornicate/to defile/adultery/rape

Cấp 9

tíng

pavilion/booth/kiosk/erect

Cấp 9

scholar/Confucian

Cấp 9

sēng céng

(bound form) Buddhist monk (abbr. for 僧伽[seng1 qie...

Cấp 9

suì suí

to satisfy/to succeed/then/thereupon/finally/unexp...

Cấp 9

xiá

old variant of 狹|狭[xia2]

Cấp 9

xiá

rose-tinted sky or clouds at sunrise or sunset

Cấp 9

jiāng jiàng

border/boundary

Cấp 9

náng nāng

sack/purse/pocket (for money)

Cấp 9

pō bó pò

lake/Taiwan pr. [bo2]

Cấp 9

gāng

ridge/mound

Cấp 9

jiǎ gǔ jià

merchant/to buy

Cấp 9

tāo

big wave/Taiwan pr. [tao2]

Cấp 9

yǐ xián

classical final particle, similar to modern 了[le5]

Cấp 9

pān pàn bō pán fān

surname Pan/Pan, faun in Greek mythology, son of H...

Cấp 9

zuǒ

to assist/assistant/aide/to accompany

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.