Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
liáo
(bound form) distant; faraway
Cấp 9pǔ piáo pò pū pō
plain and simple/Taiwan pr. [pu2]
Cấp 9chí
to run fast/to speed/to gallop/to disseminate/to s...
Cấp 9shì
(of flowing water or time) to pass by/to pass away...
Cấp 9yíng
full/filled/surplus
Cấp 9xiào
filial piety or obedience/mourning apparel
Cấp 9jǐng gěng
neck
Cấp 9tǎng cháng
if; supposing; in case
Cấp 9zhè
variant of 浙[Zhe4]
Cấp 9pì bì mǐ pī
to open (a door)/to open up (for development)/to d...
Cấp 9sǎo
older brother's wife/sister-in-law
Cấp 9yōng yóng
ordinary/to use
Cấp 9jiāo
lovable/pampered/tender/delicate/frail
Cấp 9pǔ
river bank/shore/river drainage ditch (old)
Cấp 9sǒng
to excite/to raise up/to shrug/high/lofty/towering
Cấp 9bì
green jade/bluish green/blue/jade
Cấp 9cuì
bluish-green/green jade
Cấp 9píng
duckweed
Cấp 9yuān
deep pool/deep/profound
Cấp 9chán shàn tán
to abdicate
Cấp 9chǎn
to express/to disclose/to enlighten/to open
Cấp 9téng
rattan/cane/vine
Cấp 9fěi fēi fēn
bandit/(literary) not
Cấp 9pú bèi bó
Bodhisattva
Cấp 9lǐng líng
mountain range/mountain ridge
Cấp 9zhōu
boat
Cấp 9jí jǐ
(bound form) spine; backbone/(bound form) ridge
Cấp 9tuò tà zhí
to expand/to push sth with the hand/to develop/to ...
Cấp 9biān
whip or lash/to flog/to whip/conductor's baton/seg...
Cấp 9xiàn
gland
Cấp 9fǔ
to look down/to stoop
Cấp 9huī
badge/emblem/insignia/crest/logo/coat of arms
Cấp 9róng
to dissolve/soluble
Cấp 9huái
name of a river
Cấp 9cháo chào
nest
Cấp 9zhuàn xuǎn suàn
variant of 撰[zhuan4]
Cấp 9xiào
(of people) to whistle/(of birds and animals) to s...
Cấp 9zhì
sluggish
Cấp 9mào
luxuriant/(chemistry) cyclopentadiene
Cấp 9qū
human body
Cấp 9lì
minor government official or functionary (old)
Cấp 9zhài sè qiān
variant of 寨[zhai4]
Cấp 9chén
5th earthly branch: 7-9 a.m., 3rd solar month (5th...
Cấp 9bó
ship
Cấp 9páo bào
gown (lined)
Cấp 9què qiāo qiǎo
(bound form) small bird/sparrow/also pr. [qiao3]
Cấp 9xún jūn
ten days/ten years/full period
Cấp 9lǒng
ridge between fields/crop row; mounded soil formin...
Cấp 9yí
non-Han people, esp. to the East of China/barbaria...
Cấp 9yì
to escape/leisurely/outstanding
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.