Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
55 / 208 Từ điển
Cấp 9

liáo

(bound form) distant; faraway

Cấp 9

pǔ piáo pò pū pō

plain and simple/Taiwan pr. [pu2]

Cấp 9

chí

to run fast/to speed/to gallop/to disseminate/to s...

Cấp 9

shì

(of flowing water or time) to pass by/to pass away...

Cấp 9

yíng

full/filled/surplus

Cấp 9

xiào

filial piety or obedience/mourning apparel

Cấp 9

jǐng gěng

neck

Cấp 9

tǎng cháng

if; supposing; in case

Cấp 9

zhè

variant of 浙[Zhe4]

Cấp 9

pì bì mǐ pī

to open (a door)/to open up (for development)/to d...

Cấp 9

sǎo

older brother's wife/sister-in-law

Cấp 9

yōng yóng

ordinary/to use

Cấp 9

jiāo

lovable/pampered/tender/delicate/frail

Cấp 9

river bank/shore/river drainage ditch (old)

Cấp 9

sǒng

to excite/to raise up/to shrug/high/lofty/towering

Cấp 9

green jade/bluish green/blue/jade

Cấp 9

cuì

bluish-green/green jade

Cấp 9

píng

duckweed

Cấp 9

yuān

deep pool/deep/profound

Cấp 9

chán shàn tán

to abdicate

Cấp 9

chǎn

to express/to disclose/to enlighten/to open

Cấp 9

téng

rattan/cane/vine

Cấp 9

fěi fēi fēn

bandit/(literary) not

Cấp 9

pú bèi bó

Bodhisattva

Cấp 9

lǐng líng

mountain range/mountain ridge

Cấp 9

zhōu

boat

Cấp 9

jí jǐ

(bound form) spine; backbone/(bound form) ridge

Cấp 9

tuò tà zhí

to expand/to push sth with the hand/to develop/to ...

Cấp 9

biān

whip or lash/to flog/to whip/conductor's baton/seg...

Cấp 9

xiàn

gland

Cấp 9

to look down/to stoop

Cấp 9

huī

badge/emblem/insignia/crest/logo/coat of arms

Cấp 9

róng

to dissolve/soluble

Cấp 9

huái

name of a river

Cấp 9

cháo chào

nest

Cấp 9

zhuàn xuǎn suàn

variant of 撰[zhuan4]

Cấp 9

xiào

(of people) to whistle/(of birds and animals) to s...

Cấp 9

zhì

sluggish

Cấp 9

mào

luxuriant/(chemistry) cyclopentadiene

Cấp 9

human body

Cấp 9

minor government official or functionary (old)

Cấp 9

zhài sè qiān

variant of 寨[zhai4]

Cấp 9

chén

5th earthly branch: 7-9 a.m., 3rd solar month (5th...

Cấp 9

ship

Cấp 9

páo bào

gown (lined)

Cấp 9

què qiāo qiǎo

(bound form) small bird/sparrow/also pr. [qiao3]

Cấp 9

xún jūn

ten days/ten years/full period

Cấp 9

lǒng

ridge between fields/crop row; mounded soil formin...

Cấp 9

non-Han people, esp. to the East of China/barbaria...

Cấp 9

to escape/leisurely/outstanding

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.