Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
56 / 208 Từ điển
Cấp 9

máo

reeds/rushes

Cấp 9

qiáo

emigrant/to reside abroad

Cấp 9

yáo yào qiāo

variant of 窯|窑[yao2]

Cấp 9

háng kàng kāng

surname Hang/Hangzhou

Cấp 9

intense cold/frigid/dismal/grim/bleak/sad/mournful

Cấp 9

dǐng zhēn

ancient cooking cauldron with two looped handles a...

Cấp 9

old variant of 畝|亩[mu3]

Cấp 9

dǒu

steep/precipitous/abrubtly/suddenly/unexpectedly

Cấp 9

yīn yān yǐn

roll of thunder

Cấp 9

zhēn zhēng

chaste

Cấp 9

tàn

wood charcoal/coal

Cấp 9

lǒng

to gather together; to collect/to approach; to dra...

Cấp 9

xī cuò

former times/the past/Taiwan pr. [xi2]

Cấp 9

daughter-in-law

Cấp 9

yā yǎ

variant of 鴉|鸦[ya1]

Cấp 9

péng pèng

fleabane (family Asteraceae)/disheveled/classifier...

Cấp 9

xiàng hàng

lane/alley

Cấp 9

fǎng

to spin (cotton or hemp etc)/fine woven silk fabri...

Cấp 9

sòng róng

ode/eulogy/to praise in writing/to wish (in letter...

Cấp 9

crack/crevice/gap or interval/loophole/discord/rif...

Cấp 9

xiù

to embroider; embroidery

Cấp 9

yǎn yán

to spread out/to develop/to overflow/to amplify/su...

Cấp 9

zhóu zhòu zhú

see 壓軸戲|压轴戏[ya1 zhou4 xi4]/Taiwan pr. [zhou2]

Cấp 9

to give an example

Cấp 9

péng

shed/canopy/shack

Cấp 9

time and again/repeatedly/frequently

Cấp 9

to overflow/(literary) excessive/old variant of 鎰|...

Cấp 9

qī xī

to perch/to rest (of birds)/to dwell/to live/to st...

Cấp 9

yán yǎn yàn

(literary) the gate of a lane

Cấp 9

lú lǔ hù

rush/reed/Phragmites communis

Cấp 9

xī yí

(used in names)/(bound form) (literary) bright/pro...

Cấp 9

huā huá

variant of 嘩|哗[hua2]

Cấp 9

yùn

the final (of a syllable) (Chinese phonology)/rhym...

Cấp 9

jūn

30 catties/great/your (honorific)

Cấp 9

chrysanthemum

Cấp 9

pò bó tuò

soul; mortal soul (i.e. attached to the body)

Cấp 9

xiè

bits/fragments/crumbs/filings/trifling/trivial/to ...

Cấp 9

harmony/pleased

Cấp 9

禿

bald (lacking hair or feathers)/barren; bare; denu...

Cấp 9

hàn

drought

Cấp 9

zhù

to cast or found metals

Cấp 9

huǎng guāng

(bound form) in a hazy state of mind/(bound form) ...

Cấp 9

biǎn

to diminish/to demote/to reduce or devaluate/to di...

Cấp 9

hài

to astonish/to startle/to hack (computing, loanwor...

Cấp 9

jīng

chaste tree or berry (Vitex agnus-castus)/alternat...

Cấp 9

yàn

variant of 雁[yan4]

Cấp 9

sòng

to read aloud/to recite

Cấp 9

chún

old variant of 醇[chun2]

Cấp 9

flute

Cấp 9

qín

generic term for birds and animals/birds/to captur...

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.