Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
máo
reeds/rushes
Cấp 9qiáo
emigrant/to reside abroad
Cấp 9yáo yào qiāo
variant of 窯|窑[yao2]
Cấp 9háng kàng kāng
surname Hang/Hangzhou
Cấp 9qī
intense cold/frigid/dismal/grim/bleak/sad/mournful
Cấp 9dǐng zhēn
ancient cooking cauldron with two looped handles a...
Cấp 9mǔ
old variant of 畝|亩[mu3]
Cấp 9dǒu
steep/precipitous/abrubtly/suddenly/unexpectedly
Cấp 9yīn yān yǐn
roll of thunder
Cấp 9zhēn zhēng
chaste
Cấp 9tàn
wood charcoal/coal
Cấp 9lǒng
to gather together; to collect/to approach; to dra...
Cấp 9xī cuò
former times/the past/Taiwan pr. [xi2]
Cấp 9xí
daughter-in-law
Cấp 9yā yǎ
variant of 鴉|鸦[ya1]
Cấp 9péng pèng
fleabane (family Asteraceae)/disheveled/classifier...
Cấp 9xiàng hàng
lane/alley
Cấp 9fǎng
to spin (cotton or hemp etc)/fine woven silk fabri...
Cấp 9sòng róng
ode/eulogy/to praise in writing/to wish (in letter...
Cấp 9xì
crack/crevice/gap or interval/loophole/discord/rif...
Cấp 9xiù
to embroider; embroidery
Cấp 9yǎn yán
to spread out/to develop/to overflow/to amplify/su...
Cấp 9zhóu zhòu zhú
see 壓軸戲|压轴戏[ya1 zhou4 xi4]/Taiwan pr. [zhou2]
Cấp 9pì
to give an example
Cấp 9péng
shed/canopy/shack
Cấp 9lǚ
time and again/repeatedly/frequently
Cấp 9yì
to overflow/(literary) excessive/old variant of 鎰|...
Cấp 9qī xī
to perch/to rest (of birds)/to dwell/to live/to st...
Cấp 9yán yǎn yàn
(literary) the gate of a lane
Cấp 9lú lǔ hù
rush/reed/Phragmites communis
Cấp 9xī yí
(used in names)/(bound form) (literary) bright/pro...
Cấp 9huā huá
variant of 嘩|哗[hua2]
Cấp 9yùn
the final (of a syllable) (Chinese phonology)/rhym...
Cấp 9jūn
30 catties/great/your (honorific)
Cấp 9jú
chrysanthemum
Cấp 9pò bó tuò
soul; mortal soul (i.e. attached to the body)
Cấp 9xiè
bits/fragments/crumbs/filings/trifling/trivial/to ...
Cấp 9yí
harmony/pleased
Cấp 9tū
bald (lacking hair or feathers)/barren; bare; denu...
Cấp 9hàn
drought
Cấp 9zhù
to cast or found metals
Cấp 9huǎng guāng
(bound form) in a hazy state of mind/(bound form) ...
Cấp 9biǎn
to diminish/to demote/to reduce or devaluate/to di...
Cấp 9hài
to astonish/to startle/to hack (computing, loanwor...
Cấp 9jīng
chaste tree or berry (Vitex agnus-castus)/alternat...
Cấp 9yàn
variant of 雁[yan4]
Cấp 9sòng
to read aloud/to recite
Cấp 9chún
old variant of 醇[chun2]
Cấp 9dí
flute
Cấp 9qín
generic term for birds and animals/birds/to captur...
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.