Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
wū
(onom.) for humming or whimpering
Cấp 9gǒng jú
to cup one's hands in salute/to surround/to arch/t...
Cấp 9miè
defiled with blood
Cấp 9zú cù cuì
soldier/servant/to finish/to die/finally/at last/p...
Cấp 9kān
to investigate/to survey/to collate
Cấp 9diān diàn tián shèng...
suburbs or outskirts/one of the five degrees of of...
Cấp 9shǔ
short name for Sichuan 四川[Si4 chuan1] province/one...
Cấp 9yú dòu
to exceed/to go beyond/to transcend/to cross over/...
Cấp 9dīng
to sting or bite (of mosquito, bee etc)/to say rep...
Cấp 9shū
(bound form) hinge; pivot (usu. fig.)
Cấp 9hóng
great/liberal
Cấp 9yǐ jī yī
to lean on/to rely upon
Cấp 9hè
crane
Cấp 9jiāng jiàng
variant of 糨[jiang4]
Cấp 9yùn
to accumulate/to hold in store/to contain/to gathe...
Cấp 9zhòu
daytime
Cấp 9diàn tíng dìng zhèng...
to fix/to settle/a libation to the dead
Cấp 9yíng
luster of gems
Cấp 9yīn yìn
shade
Cấp 9fá
powerful individual, family or group/clique/(loanw...
Cấp 9jīng yīng
stalk/stem/CL:條|条[tiao2]
Cấp 9miǎn
distant/remote/detailed
Cấp 9gěng
(literary) bright; brilliant/honest; upright
Cấp 9dì
closely joined/connection/knot
Cấp 9xiè
lax/negligent
Cấp 9zào
variant of 灶[zao4]
Cấp 9yún jūn yùn
even/well-distributed/uniform/to distribute evenly...
Cấp 9wěi
latitude/woof (horizontal thread in weaving)/weft
Cấp 9chóu
arable fields/cultivated field/class/category
Cấp 9è
to restrain/to check/to hold back
Cấp 9zhuō
awkward/clumsy/dull/inelegant/(polite) my/Taiwan p...
Cấp 9shā
sand/gravel/granule/variant of 沙[sha1]
Cấp 9xiè
to flow out swiftly/to flood/a torrent/diarrhea/la...
Cấp 9wù
to meet (socially)
Cấp 9qǐng qīng kuǐ
unit of area equal to 100 畝|亩[mu3] or 6.67 hectare...
Cấp 9chà dù
to be surprised/to be astonished
Cấp 9hù
short name for Shanghai
Cấp 9kuàng
to neglect/to skip (class or work)/to waste (time)...
Cấp 9bīn bān
urbane; well-bred; cultivated
Cấp 9yá
bud/sprout
Cấp 9liě liē liè lié lie
modal particle expressing exclamation
Cấp 9xiōng
torrential rush/tumultuous
Cấp 9xīng
fishy (smell)
Cấp 9tán xún yǐn dàn
deep pool/pond/pit (dialect)/depression
Cấp 9wēi wěi wèi
to wither/to drop/to decline/spiritless/Taiwan pr....
Cấp 9wō guō
eddy/whirlpool
Cấp 9tāo
(bound form) to inundate; deluge; torrent
Cấp 9chǒu
old variant of 瞅[chou3]
Cấp 9mù
evening/sunset
Cấp 9huàn
brilliant/lustrous
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.