Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
57 / 208 Từ điển
Cấp 9

(onom.) for humming or whimpering

Cấp 9

gǒng jú

to cup one's hands in salute/to surround/to arch/t...

Cấp 9

miè

defiled with blood

Cấp 9

zú cù cuì

soldier/servant/to finish/to die/finally/at last/p...

Cấp 9

kān

to investigate/to survey/to collate

Cấp 9

diān diàn tián shèng...

suburbs or outskirts/one of the five degrees of of...

Cấp 9

shǔ

short name for Sichuan 四川[Si4 chuan1] province/one...

Cấp 9

yú dòu

to exceed/to go beyond/to transcend/to cross over/...

Cấp 9

dīng

to sting or bite (of mosquito, bee etc)/to say rep...

Cấp 9

shū

(bound form) hinge; pivot (usu. fig.)

Cấp 9

hóng

great/liberal

Cấp 9

yǐ jī yī

to lean on/to rely upon

Cấp 9

crane

Cấp 9

漿

jiāng jiàng

variant of 糨[jiang4]

Cấp 9

yùn

to accumulate/to hold in store/to contain/to gathe...

Cấp 9

zhòu

daytime

Cấp 9

diàn tíng dìng zhèng...

to fix/to settle/a libation to the dead

Cấp 9

yíng

luster of gems

Cấp 9

yīn yìn

shade

Cấp 9

powerful individual, family or group/clique/(loanw...

Cấp 9

jīng yīng

stalk/stem/CL:條|条[tiao2]

Cấp 9

miǎn

distant/remote/detailed

Cấp 9

gěng

(literary) bright; brilliant/honest; upright

Cấp 9

closely joined/connection/knot

Cấp 9

xiè

lax/negligent

Cấp 9

zào

variant of 灶[zao4]

Cấp 9

yún jūn yùn

even/well-distributed/uniform/to distribute evenly...

Cấp 9

wěi

latitude/woof (horizontal thread in weaving)/weft

Cấp 9

chóu

arable fields/cultivated field/class/category

Cấp 9

è

to restrain/to check/to hold back

Cấp 9

zhuō

awkward/clumsy/dull/inelegant/(polite) my/Taiwan p...

Cấp 9

shā

sand/gravel/granule/variant of 沙[sha1]

Cấp 9

xiè

to flow out swiftly/to flood/a torrent/diarrhea/la...

Cấp 9

to meet (socially)

Cấp 9

qǐng qīng kuǐ

unit of area equal to 100 畝|亩[mu3] or 6.67 hectare...

Cấp 9

chà dù

to be surprised/to be astonished

Cấp 9

short name for Shanghai

Cấp 9

kuàng

to neglect/to skip (class or work)/to waste (time)...

Cấp 9

bīn bān

urbane; well-bred; cultivated

Cấp 9

bud/sprout

Cấp 9

liě liē liè lié lie

modal particle expressing exclamation

Cấp 9

xiōng

torrential rush/tumultuous

Cấp 9

xīng

fishy (smell)

Cấp 9

tán xún yǐn dàn

deep pool/pond/pit (dialect)/depression

Cấp 9

wēi wěi wèi

to wither/to drop/to decline/spiritless/Taiwan pr....

Cấp 9

wō guō

eddy/whirlpool

Cấp 9

tāo

(bound form) to inundate; deluge; torrent

Cấp 9

chǒu

old variant of 瞅[chou3]

Cấp 9

evening/sunset

Cấp 9

huàn

brilliant/lustrous

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.