Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
xuān xuǎn
variant of 喧[xuan1]/old variant of 諼|谖[xuan1]
Cấp 9é
good/beautiful
Cấp 9shāo shào xiāo sào
tip of branch
Cấp 9bà
dam/dike; embankment/CL:條|条[tiao2]
Cấp 9lán
swelling water
Cấp 9yě
to smelt/to cast/seductive in appearance
Cấp 9bǐng
to grasp/to hold/to maintain
Cấp 9bǔ bū fǔ
to eat/evening meal
Cấp 9shǐ
arrow/dart/straight/to vow/to swear/old variant of...
Cấp 9nì
greasy/soft/unctuous/intimate/tired of
Cấp 9lǎn
cable/hawser/to moor
Cấp 9zhù
to store/to save/stockpile/Taiwan pr. [zhu3]
Cấp 9méng mǎng
used in 朦朧|朦胧[meng2 long2]
Cấp 9qiàn hǎn kàn
to inlay/to embed/Taiwan pr. [qian1]
Cấp 9pàn
(bound form) side; edge; boundary
Cấp 9dié shé
dish/plate
Cấp 9lóng
used in 朦朧|朦胧[meng2 long2]
Cấp 9xù
dawn/rising sun
Cấp 9zǎo
(bound form) jujube; Chinese date (Zizyphus jujuba...
Cấp 9tū
to stick out/protruding/convex/male (connector etc...
Cấp 9tún zhūn
difficult/stingy
Cấp 9zhuó
to burn; to sear; to scorch/(bound form) bright; l...
Cấp 9méng míng
(bound form) to sprout; to bud/(coll.) cute; adora...
Cấp 9qiào xiào xiāo
good-looking/charming/(of goods) in great demand/(...
Cấp 9jiǎn
(bound form) frugal; thrifty
Cấp 9tiē tiě tiè
rubbing from incised inscription
Cấp 9lǚ
strand/thread/detailed/in detail/classifier for wi...
Cấp 9cù chuò còu
crowded/framework for silkworms/gather foliage/bun...
Cấp 9léng lēng líng lèng ...
used in 穆稜|穆棱[Mu4 ling2]
Cấp 9huì
to avoid mentioning/taboo word/name of deceased em...
Cấp 9jī
to ridicule
Cấp 9kū
cave/hole
Cấp 9pēi
embryo
Cấp 9gān gàn gǎn
pole
Cấp 9shuān shuàn quán
bottle stopper/plug/(gun) bolt/(grenade) pin
Cấp 9jiǎng
oar/paddle
Cấp 9jiāo
reef/shoal rock
Cấp 9zhāng
clear/conspicuous/manifest
Cấp 9huō huò huá
open; clear; liberal-minded; generous/to exempt; t...
Cấp 9zhān
to gaze/to view
Cấp 9shè
afraid/be feared/to fear/to frighten/to intimidate
Cấp 9jiǒng
distressed/embarrassed
Cấp 9zhuó
to pour wine/to drink wine/to deliberate/to consid...
Cấp 9zhuó
turbid/muddy/impure
Cấp 9tuí
variant of 頹|颓[tui2]
Cấp 9mǔ
(of a bird, animal or plant) male/key/hills
Cấp 9zhuì chuò
to sew/to stitch together/to combine/to link/to co...
Cấp 9dié yì dá
alternately/repeatedly
Cấp 9cāng
blue-green or azure (of water)/vast (of water)/col...
Cấp 9dài yí
idle/lazy/negligent/careless
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.