Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
59 / 208 Từ điển
Cấp 9

pèi

copious/abundant

Cấp 9

kěn yín

to reclaim (land)/to cultivate

Cấp 9

chú

wardrobe/closet/cabinet

Cấp 9

arc

Cấp 9

gāng gàng gōng

coffin-bearing pole (old)/thick pole; bar; rod/thi...

Cấp 9

kēng háng hàng

to utter

Cấp 9

shū

to express/to give expression to/variant of 紓|纾[sh...

Cấp 9

duò

helm/rudder

Cấp 9

suo suō

suck

Cấp 9

bèi

a legendary wolf/distressed/wretched

Cấp 9

wǔ wú

to enclose/to cover with the hand (one's eyes, nos...

Cấp 9

liáo

empty/lonesome/very few

Cấp 9

jīng

to be fearful/apprehensive

Cấp 9

huái

Chinese scholar tree (Sophora japonica)/Japanese p...

Cấp 9

variant of 祀[si4]

Cấp 9

xù chù nǜ nà

cotton wadding/fig. padding/long-winded

Cấp 9

chà

fork in road/bifurcation/branch in road, river, mo...

Cấp 9

rèn

annealed/pliable but strong/tough/tenacious

Cấp 9

yuè

Cantonese/short name for Guangdong 廣東|广东[Guang3 do...

Cấp 9

ài è

pass/defile/narrow/confined/in distress

Cấp 9

diàn

to form sediment; to precipitate

Cấp 9

cháng

a legendary beauty who flew to the moon/the lady i...

Cấp 9

chěng yíng

to show off/to flaunt/to carry out or succeed in a...

Cấp 9

zhā

slag (in mining or smelting)/dregs

Cấp 9

zhé

rut; track of a wheel (Taiwan pr. [che4])/(coll.) ...

Cấp 9

variant of 恤[xu4]

Cấp 9

to wash/to cleanse

Cấp 9

qì qiè

to build by laying bricks or stones

Cấp 9

duō chǐ zhà chì duò ...

quiver/woolen cloth

Cấp 9

breeding/to incubate/to hatch

Cấp 9

cuō

deliberate/to polish

Cấp 9

駿

jùn

spirited horse

Cấp 9

zhá

gear/brake/sluice/lock (on waterway)/electric swit...

Cấp 9

zāng

variant of 贓|赃[zang1]

Cấp 9

shàn

variant of 膳[shan4]

Cấp 9

kǎn

old variant of 侃[kan3]

Cấp 9

chuī

to cook food

Cấp 9

huì

plants

Cấp 9

guī

small arched door/boudoir; lady's chamber/(fig.) w...

Cấp 9

chí

to unstring a bow/to slacken/to relax/to loosen

Cấp 9

chóu tiáo diào

dense/crowded/thick/many

Cấp 9

xī xǐ

amusement

Cấp 9

kǎn jiàn

door sill/threshold

Cấp 9

chān

to take by the arm and assist/to mix/to blend/to d...

Cấp 9

shǔ

daybreak/dawn/the dawn of a new epoch (metaphor)/T...

Cấp 9

chāng

ferocious

Cấp 9

yíng

a glimmer/glimmering/twinkling/fluorescence/phosph...

Cấp 9

rǎng ràng níng xiǎng

(literary) to push up one's sleeves/(literary) to ...

Cấp 9

kuāng

basket/CL:隻|只[zhi1]

Cấp 9

lěi

lumpy/rock pile/uneven/fig. sincere/open and hones...

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.