Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
pèi
copious/abundant
Cấp 9kěn yín
to reclaim (land)/to cultivate
Cấp 9chú
wardrobe/closet/cabinet
Cấp 9hú
arc
Cấp 9gāng gàng gōng
coffin-bearing pole (old)/thick pole; bar; rod/thi...
Cấp 9kēng háng hàng
to utter
Cấp 9shū
to express/to give expression to/variant of 紓|纾[sh...
Cấp 9duò
helm/rudder
Cấp 9suo suō
suck
Cấp 9bèi
a legendary wolf/distressed/wretched
Cấp 9wǔ wú
to enclose/to cover with the hand (one's eyes, nos...
Cấp 9liáo
empty/lonesome/very few
Cấp 9jīng
to be fearful/apprehensive
Cấp 9huái
Chinese scholar tree (Sophora japonica)/Japanese p...
Cấp 9sì
variant of 祀[si4]
Cấp 9xù chù nǜ nà
cotton wadding/fig. padding/long-winded
Cấp 9chà
fork in road/bifurcation/branch in road, river, mo...
Cấp 9rèn
annealed/pliable but strong/tough/tenacious
Cấp 9yuè
Cantonese/short name for Guangdong 廣東|广东[Guang3 do...
Cấp 9ài è
pass/defile/narrow/confined/in distress
Cấp 9diàn
to form sediment; to precipitate
Cấp 9cháng
a legendary beauty who flew to the moon/the lady i...
Cấp 9chěng yíng
to show off/to flaunt/to carry out or succeed in a...
Cấp 9zhā
slag (in mining or smelting)/dregs
Cấp 9zhé
rut; track of a wheel (Taiwan pr. [che4])/(coll.) ...
Cấp 9xù
variant of 恤[xu4]
Cấp 9dí
to wash/to cleanse
Cấp 9qì qiè
to build by laying bricks or stones
Cấp 9duō chǐ zhà chì duò ...
quiver/woolen cloth
Cấp 9fū
breeding/to incubate/to hatch
Cấp 9cuō
deliberate/to polish
Cấp 9jùn
spirited horse
Cấp 9zhá
gear/brake/sluice/lock (on waterway)/electric swit...
Cấp 9zāng
variant of 贓|赃[zang1]
Cấp 9shàn
variant of 膳[shan4]
Cấp 9kǎn
old variant of 侃[kan3]
Cấp 9chuī
to cook food
Cấp 9huì
plants
Cấp 9guī
small arched door/boudoir; lady's chamber/(fig.) w...
Cấp 9chí
to unstring a bow/to slacken/to relax/to loosen
Cấp 9chóu tiáo diào
dense/crowded/thick/many
Cấp 9xī xǐ
amusement
Cấp 9kǎn jiàn
door sill/threshold
Cấp 9chān
to take by the arm and assist/to mix/to blend/to d...
Cấp 9shǔ
daybreak/dawn/the dawn of a new epoch (metaphor)/T...
Cấp 9chāng
ferocious
Cấp 9yíng
a glimmer/glimmering/twinkling/fluorescence/phosph...
Cấp 9rǎng ràng níng xiǎng
(literary) to push up one's sleeves/(literary) to ...
Cấp 9kuāng
basket/CL:隻|只[zhi1]
Cấp 9lěi
lumpy/rock pile/uneven/fig. sincere/open and hones...
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.