Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
tuó duò
to carry on one's back
Cấp 9pēng
cooking method/to boil sb alive (capital punishmen...
Cấp 9mù
to bathe/to cleanse/to receive/to be given
Cấp 9yǒng
to sing
Cấp 9chuí duǒ
variant of 捶[chui2]
Cấp 9gū gǔ
to buy/to sell
Cấp 9yāng
shoots/sprouts
Cấp 9gài xiè
to irrigate
Cấp 9kǎi jiē jiè
model/pattern/regular script (calligraphic style)
Cấp 9jiào
yeast; leaven/fermentation/Taiwan pr. [xiao4]
Cấp 9jué juè
gruff; surly
Cấp 9hān hàn
intoxicated
Cấp 9hé
cereal/grain
Cấp 9wǎn
to sigh in regret or pity/Taiwan pr. [wan4]
Cấp 9páo bào
variant of 刨[bao4]
Cấp 9diāo
artful/wicked
Cấp 9yú yū
short name for Chongqing 重慶|重庆[Chong2 qing4]/old n...
Cấp 9rǒng
variant of 冗[rong3]
Cấp 9yàng
to overflow/to ripple/used in place names/see 漾濞[Y...
Cấp 9jùn
complete/finish
Cấp 9chèng chēng píng
steelyard/Roman balance/CL:臺|台[tai2]
Cấp 9lǎo liáo lào láo liǎ...
used in 潦草[liao2 cao3] and 潦倒[liao2 dao3]
Cấp 9lǔ xī
alkaline soil/salt/brine/halogen (chemistry)/crass...
Cấp 9xùn
high water/flood/to sprinkle water
Cấp 9xiàn
stuffing/forcemeat/filling
Cấp 9é
variant of 訛|讹[e2]
Cấp 9bīn
helter-skelter/mixed colors/in confusion
Cấp 9chán
gluttonous/greedy/to have a craving
Cấp 9lóng
cavity/hole
Cấp 9yì gē
high and steep
Cấp 9lūn lún
to select
Cấp 9yǒng
leap
Cấp 9shàn
to support/to provide for
Cấp 9pì bī pí
to match/to pair
Cấp 9hé
obstruct
Cấp 9kuà kū kōu
to carry (esp. slung over the arm, shoulder or sid...
Cấp 9jiǔ
moxibustion (TCM)
Cấp 9biāo
whirlwind/violent wind
Cấp 9kōu
to dig out/to pick out (with one's fingers)/to car...
Cấp 9něi
(bound form) hungry; starving/(bound form) dispiri...
Cấp 9lào
flooded
Cấp 9dǔn zhūn
doze/nap
Cấp 9zhǔ
to lean on/to prop on
Cấp 9luán
twins
Cấp 9sāo sào
shame/bashfulness/to shame/to humiliate
Cấp 9yì
ancient name for go (Chinese board game)
Cấp 9qī qiè
to steep (tea)
Cấp 9bāo
to cook slowly over a low flame/pot/saucepan
Cấp 9zòng
variant of 粽[zong4]
luò
used in transliteration
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.