Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
60 / 208 Từ điển
Cấp 9

tuó duò

to carry on one's back

Cấp 9

pēng

cooking method/to boil sb alive (capital punishmen...

Cấp 9

to bathe/to cleanse/to receive/to be given

Cấp 9

yǒng

to sing

Cấp 9

chuí duǒ

variant of 捶[chui2]

Cấp 9

gū gǔ

to buy/to sell

Cấp 9

yāng

shoots/sprouts

Cấp 9

gài xiè

to irrigate

Cấp 9

kǎi jiē jiè

model/pattern/regular script (calligraphic style)

Cấp 9

jiào

yeast; leaven/fermentation/Taiwan pr. [xiao4]

Cấp 9

jué juè

gruff; surly

Cấp 9

hān hàn

intoxicated

Cấp 9

cereal/grain

Cấp 9

wǎn

to sigh in regret or pity/Taiwan pr. [wan4]

Cấp 9

páo bào

variant of 刨[bao4]

Cấp 9

diāo

artful/wicked

Cấp 9

yú yū

short name for Chongqing 重慶|重庆[Chong2 qing4]/old n...

Cấp 9

rǒng

variant of 冗[rong3]

Cấp 9

yàng

to overflow/to ripple/used in place names/see 漾濞[Y...

Cấp 9

jùn

complete/finish

Cấp 9

chèng chēng píng

steelyard/Roman balance/CL:臺|台[tai2]

Cấp 9

lǎo liáo lào láo liǎ...

used in 潦草[liao2 cao3] and 潦倒[liao2 dao3]

Cấp 9

lǔ xī

alkaline soil/salt/brine/halogen (chemistry)/crass...

Cấp 9

xùn

high water/flood/to sprinkle water

Cấp 9

xiàn

stuffing/forcemeat/filling

Cấp 9

é

variant of 訛|讹[e2]

Cấp 9

bīn

helter-skelter/mixed colors/in confusion

Cấp 9

chán

gluttonous/greedy/to have a craving

Cấp 9

窿

lóng

cavity/hole

Cấp 9

yì gē

high and steep

Cấp 9

lūn lún

to select

Cấp 9

yǒng

leap

Cấp 9

shàn

to support/to provide for

Cấp 9

pì bī pí

to match/to pair

Cấp 9

obstruct

Cấp 9

kuà kū kōu

to carry (esp. slung over the arm, shoulder or sid...

Cấp 9

jiǔ

moxibustion (TCM)

Cấp 9

biāo

whirlwind/violent wind

Cấp 9

kōu

to dig out/to pick out (with one's fingers)/to car...

Cấp 9

něi

(bound form) hungry; starving/(bound form) dispiri...

Cấp 9

lào

flooded

Cấp 9

dǔn zhūn

doze/nap

Cấp 9

zhǔ

to lean on/to prop on

Cấp 9

孿

luán

twins

Cấp 9

sāo sào

shame/bashfulness/to shame/to humiliate

Cấp 9

ancient name for go (Chinese board game)

Cấp 9

qī qiè

to steep (tea)

Cấp 9

bāo

to cook slowly over a low flame/pot/saucepan

Cấp 9

zòng

variant of 粽[zong4]

luò

used in transliteration

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.